Bảng Báo Giá
*Quý Khách vui lòng liên hệ đặt hàng trước để thuận lợi cho việc giao nhận hàng.
*Nhận đặt hàng & ship theo yêu cầu.
Chân thành cảm ơn sự ủng hộ của Quý Khách
|
|
VI TÍNH KIM CHI |
||
|
|
CHẤT LƯỢNG CHỌN LỌC HÀNG HÓA ĐA DẠNG GIÁ CẢ CẠNH TRANH HẬU MÃI CHU ĐÁO SỐ LƯỢNG => GIÁ SỐC |
||
|
|
ĐT: 0918 26 1170 Zalo – 09 6380 6340 Zalo (Mrs.Kim Chi) ĐC: 140/2 LÝ THƯỜNG KIỆT, P.DIÊN HỒNG (Q10 cũ), TP.HCM Góc Ngã 4 Lý Thường Kiệt – 3 Tháng 2. Hẻm 140 kế bên Café PHÊ LA đi vào 2 căn nhà |
||
|
|
BẢNG BÁO GIÁ Cập nhật: 26/02/2026 Quý Khách bấm Ctrl+F để tìm nhanh sản phẩm Giá bán lẻ sẽ cao hơn giá sỉ và không bao gồm phí vận chuyển
|
||
|
|
TÊN HÀNG – MÃ SẢN PHẨM |
GIÁ SỈ |
BH |
|
|
TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM THƯƠNG HIỆU UNITEK, KINGMASTER, SSK, M-PARD, UGREEN, VEGGIEG ... |
Liên Hệ |
12T |
|
|
LAPTOP MỚI 100% GIÁ TỐT NHIỀU THƯƠNG HIỆU VÀ CẤU HÌNH (BOX): SONY VAIO, DELL, HP, LENOVO, ASUS, ACER… I3, I5, I7…BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG |
Liên hệ |
12/ 24T |
|
|
Máy bộ Dell Optiplex, Vostro i3, i5, i7 … |
Liên hệ |
12T |
|
|
Máy bộ HP i3, i5, i7 … |
Liên hệ |
12T |
|
|
Bộ Mini PC Kit INTEL (Máy tính cá nhân để bàn) |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
LINH KIỆN LAPTOP ĐỦ LOẠI |
||
|
|
Pin, bàn phím, Màn hình, quạt CPU, Loa, Cáp, Ổ đĩa … |
Liên hệ |
6T |
|
|
Ram, SSD, Sạc (Adapter) … |
Bảng BG |
36T |
|
|
CaddyBay tốt 9.5”, 12.7” |
40,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
LAPTOP Secondhand – Hàng zin, máy đẹp, giá tốt |
||
|
|
CÁC MODEL CAO CẤP : HP, DELL, LENOVO, APPLE … |
Liên Hệ |
|
|
|
CAMERA IP WIFI (kèm sẵn nguồn) |
||
|
|
EZVIZ |
||
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H1C-B 2.0M 1080p Hỗ trợ thẻ 512Gb, Mini đế hít nam châm, cảnh báo chuyển động (Âm thanh 2 chiều, Hồng ngoại) Mẫu vuông |
395,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C1C-B 2.0M 1080p, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Mini đế hít nam châm, cảnh báo chuyển động (Âm thanh 2 chiều, Hồng ngoại) Mẫu tròn |
415,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-CB1 2.0M 1080p, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Mini đế hít nam châm, cảnh báo chuyển động (Âm thanh 2 chiều, Hồng ngoại) Mẫu tròn, pin 1.600mAh (40 ngày) |
830,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ BM1 2.0M 1080p Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, tự động phát nhạc, khối vuông nhỏ gọn bọc nhựa mềm, Pin 2000mAh (8h), Type-C (Xanh, hồng nhạt) Người trông trẻ thông minh (KM 10 tặng 1) |
1,560,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-CB2 2.0M 1080p Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo chuyển động, khối vuông nhỏ gọn, Pin 2000mAh (50 ngày), Type-C |
1,350,000 |
24T |
|
|
Camera IP 4G EZVIZ CS-CB2 3.0M 2K Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo chuyển động, khối vuông nhỏ gọn, Pin 2000mAh (50 ngày), Type-C |
1,410,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-TY1 2.0M 1080p Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động |
24T |
|
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-TY1-C0-8B4WF PRO 4.0M 2K+ Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động |
24T |
|
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C6N 2.0M 1080p Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động |
375,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C6N Pro 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động, Full color, Type-C |
405,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C6N G1 5.0M 3K Xoay (dọc 85 độ), Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color, Wifi 6, Auto-Zoom |
505,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C6N G1 8.0M 4K Xoay (dọc 85 độ), Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color, Wifi 6, Auto-Zoom |
605,000 |
24T |
|
|
|
|
|
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-E6-5W2F 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Vẫy tay gọi điện, Âm thanh 2 chiều, phát hiện âm thanh + chuyển động, tự động thu phóng theo dõi. Mẫu hình cầu hiện đại, chế độ quan sát toàn cảnh, Wifi 6 |
1,450,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H4 3.0M 2K Mẫu Dome bán cầu ốp gọn, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện âm thanh + chuyển động (Đèn + còi báo động) |
840,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C Pro 2.0M 1080P Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động, Gọi điện 1 chạm, Full color |
375,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C Pro 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color |
400,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C Pro 4.0M 2K+ Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color |
500,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C Pro 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color |
525,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C G1 5.0M 3K Xoay (dọc 85 độ), Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color, Wifi 6, Auto-Zoom |
505,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6C G1 8.0M 4K Xoay (dọc 85 độ), Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. Gọi điện 1 chạm, Full color, Wifi 6, Auto-Zoom |
605,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H6-V100-1J5WF 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện âm thanh + chuyển động, tự động thu phóng theo dõi. Mẫu hình cầu hiện đại, chế độ quan sát toàn cảnh, Wifi 6 |
870,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C6C-R100-8G8WF 8.0M 4K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện âm thanh + chuyển động, tự động thu phóng theo dõi. Chống ngược sáng, Mẫu hình cầu hiện đại, chế độ quan sát toàn cảnh, Wifi 6 |
1,160,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H7C Ống Kính Kép 2 mắt trong nhà 4M+4M xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, theo dõi chuyển động, Full color |
960,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ C60P Dual mix 2K 4MP+4MP, Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Hồng Ngoại 10m, cảnh báo Người, tự động tuần tra, Góc dọc 96 độ, Mẫu hình cầu hiện đại, Wifi6 |
960,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C7 Dual 2K Ống Kính Kép 2 mắt trong nhà 4M+4M xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, theo dõi chuyển động, Mẫu hình cầu hiện đại, Full color, Wifi6 |
1,160,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ E4P 6.0M 3K+ Mắt cá 360, 2 màn hình, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, 2 băng tần 2.4 / 5Ghz |
1,670,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C3TN 2.0M 1080p Ngoài trời ko Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, MIC, cảnh báo chuyển động |
550,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C3TN R100-1K2WFL 2.0M 1080p Ngoài trời ko Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, MIC, cảnh báo chuyển động, Full color |
660,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C3TN-OutPro 3.0M 2K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều (Đèn + còi báo động) Full color |
805,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C3TN-OutPro 5.0M 3K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều (Đèn + còi báo động) Full color |
1,055,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C3W-CV310 2.0M 1080p Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều (Đèn + còi báo động) Full color |
635,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ C3X Dual lens 2.0M 1080P Có màu kể cả ánh sáng yếu, Âm thanh 2 chiều, Vỏ Thép |
1,390,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C8C 4.0M 2K+ Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
805,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C8C 5.0M 3K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
885,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C8W 4.0M 2K+ Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
1,100,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-C8PF Ống Kính Kép quay quét hiển thị 2 màn hình (ống kính tele 12 mm + ống kính góc rộng 2,8 mm) 2.0M 1080p Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, zoom kỹ thuật số 8x, cảnh báo + theo dõi chuyển động |
1,395,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CB3 SOLAR 2.0M 1080p Ngoài trời, Âm thanh 2 chiều, báo động thông minh. Pin 5,200mAh (120 ngày) |
1,790,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-BC1C 2.0M 1080p Ngoài Trời, Âm thanh 2 chiều, báo động thông minh. Pin 7.800mAh |
2,000,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CB8 SOLAR 3.0M 2K Có kèm bảng năng lượng mặt trời, Ngoài trời xoay, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động, (Đèn + còi báo động) Full color. Pin 10.400mAh |
1,870,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ EB3 SOLAR 2K 3.0M Ngoài trời xoay, Hỗ Trợ định vị GPS, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động, (Đèn + còi báo động) Full color. Pin 5.200mAh |
1,735,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ EB8 4G SOLAR 2K 3.0M Ngoài trời xoay, Hỗ Trợ định vị GPS, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động, (Đèn + còi báo động) Full color. Pin 10.400mAh |
3,290,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3C-R100-1K2WFL 2.0M 1080p Ngoài trời ko Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, MIC, cảnh báo chuyển động, Full color |
570,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3C-R100-1K3WKFL 3.0M 2K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, âm thanh – đàm thoại 2 chiều , cảnh báo chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
620,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3C-R100-1J4WKFL 4.0M 2K+ Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, MIC, cảnh báo chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
870,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3C-R100-1J5WKFL 5.0M 3K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, MIC, cảnh báo chuyển động (Đèn + còi báo động) Full color |
1,550,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3 PRO 3.0M 2K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo. (Đèn + còi báo động) Full color (KM 10 tặng 1) |
1,015,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H3 PRO 5.0M 3K Ngoài trời 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo. (Đèn + còi báo động) Full color |
1,090,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H5 2K Ngoài trời thân trụ, tùy chọn kết nối POE hoặc Sim 4G |
890,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8C Pro 3.0M 2K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
730,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8C Pro 4.0M 2K+ Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
800,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8C Pro 5.0M 3K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
850,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8 Pro 3.0M 2K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
1,160,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8 Pro 5.0M 3K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
1,260,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H8C 4G 3.0M 2K Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Sim 4G, Âm thanh 2 chiều, cảnh báo + theo dõi chuyển động. (Đèn + còi báo động) Full color |
1,000,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ H80X 2 ống kính Dual 4K 10M (8MP+2MP), khẩu độ lớn F1.0, 4mm Full color |
1,600,000 |
24T |
|
|
Camera 2 mắt EZVIZ H90 Dual Lens 2K+ (4MP+4MP), Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, hồng ngoại 30m, đàm thoại 2 chiều, Đèn Còi báo động, Full Color |
1,550,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H9C 2 mắt ngoài trời 3M+3M xoay, 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, theo dõi chuyển động, Full color |
1,235,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H9C 2 mắt ngoài trời 5M+5M xoay, 2Anten, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, theo dõi chuyển động, Full color |
1,250,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi EZVIZ CS-H80F Zoom 12X 3 mắt ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, theo dõi chuyển động, Full color |
1,850,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
ĐẦU GHI CAMERA IP 4 KÊNH WIFI EZVIZ CS-X5S-4W |
950,000 |
24T |
|
|
ĐẦU GHI CAMERA IP 8 KÊNH WIFI EZVIZ CS-X5S-8W |
1,050,000 |
24T |
|
|
Đầu Ghi hình 8 kênh 5MP Wifi NVR EZVIZ X5S-3K (Dùng cho Camera Ezviz) |
1,190,000 |
24T |
|
|
Đèn LED thông minh EZVIZ LB1 Smart Light, Hỗ trợ điều khiển qua Alexa và Google Assistant, điều khiển từ xa |
150,000 |
12T |
|
|
Bộ Camera Chuông Cửa EZVIZ HP4 Có Hình |
1,600,000 |
12T |
|
|
Bộ Camera Chuông Cửa EZVIZ HP7 Có Hình |
2,970,000 |
12T |
|
|
DAHUA – IMOU |
||
|
|
Camera IP Wifi DAHUA H3AE 3.0Mp Xoay, trong nhà, phát hiện + cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều |
315,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi DAHUA H5AE 5.0Mp Xoay, trong nhà, phát hiện + cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều |
495,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cue2C IPC-C22EP 2.0M 1080p Hỗ trợ thẻ 256Gb, phát hiện, cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều (Mini đế hít nam châm) Tròn |
425,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cue2E IPC-C22SP 2.0M 1080p Hỗ trợ thẻ 256Gb, phát hiện, cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều (Mini đế hít nam châm) Vuông |
380,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cue2E IPC-C32EP 3.0M 2K Hỗ trợ thẻ 512Gb, phát hiện, cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều (Mini đế hít nam châm) Tròn. ONVIF |
385,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU CELL GO B32P-V2 3.0M 2K Pin 5000mAh 20-120 ngày, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn + còi |
940,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Versa IPC-C22FP-C 2.0M 1080p, Hỗ trợ thẻ 256Gb, phát hiện, cảnh báo chuyển động, Âm thanh 2 chiều (Mini đế hít nam châm) báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
670,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger A2 IPC-A32EP-L-V3 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động) |
425,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger 2 Pro IPC-A32 PRO 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động), Wifi6, Full Color |
475,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger 2 Pro IPC-A52 PRO 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động), Wifi6, Full Color |
625,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger RC IPC-GK2CP-3COWR 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động) Gọi điện trực tiếp về app IMOU LIFE trên điện thoại chỉ với 1 chạm |
450,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger RC IPC-GK2CP-4COWR 4.0M 2K+ Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động) Gọi điện trực tiếp về app IMOU LIFE trên điện thoại chỉ với 1 chạm |
560,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger A2 IPC-A52P-L 5.0M 3K+ Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động) |
525,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger A2 IPC-TA52P 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, theo dõi chuyển động, cảnh báo (Còi báo động) |
600,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Rex 2D IPC-A36 3.0M 2K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi (Mẫu mới full đen) |
515,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Rex 2D IPC-GK2DP-5C0WE 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi (Mẫu mới full đen) |
675,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Rex 3D IPC-GS2DP-3C0W 3.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi (Mẫu mới full đen) |
600,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Rex 3D IPC-GS2DP-5C0W 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi (Mẫu mới full đen) |
860,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU IPC-S6DP-5M0WEB 5.0M 3K Xoay, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động còi (kiêm Bóng Đèn led nhiều chế độ tự động) Dùng đuôi E27 |
840,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU PC-T42EP Dome 4.0M 2K+ Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, phát hiện chuyển động |
750,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Rex VT Pro IPC-S2VP 5.0M 3K (LCD 2,5” gọi VideoCall 2 chiều, Pin 2000mAh) Hỗ trợ thẻ 256Gb, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động còi |
1,095,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU IPC-S2XP-6M0WED 6.0M 2 mắt 3M+3M, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn + còi 110dB |
725,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU IPC-S2XP-10M0WED 10.0M 2 mắt 5M+5M, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn + còi 110db |
825,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger Mini IPC-K2MP-3H0WE 3.0M 2K tích hợp đế Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN Wifi6, theo dõi chuyển động, cảnh báo, Full Color |
475,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Ranger Mini IPC-K2MP-5H1WE 5.0M 3K tích hợp đế Xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN Wifi6, theo dõi chuyển động, cảnh báo, Full Color |
625,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-3HOWE 3.0M 2K Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
770,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5HOWE 5.0M 3K Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
850,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU CELL 3C IPC-K9DCP-3TOWE-V2 3.0M 2K Ngoài trời, Pin 5000mAh 120 ngày (kèm tấm năng lượng) Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 Chiều, phát hiện chuyển động, báo động đèn + còi, Full color |
1,130,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2C IPC-F22P 2.0M 1080p Ngoài trời thân cố định 2Anten, hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI |
480,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2E IPC-F22FP 2.0M 1080p Ngoài trời thân cố định 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, Full color |
583,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2E IPC-F32P 3.0M 2K Ngoài trời thân cố định 2Anten, MIC |
545,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2E IPC-F32FP 3.0M 2K Ngoài trời thân cố định 2Anten, MIC, Full color |
625,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2 Pro IPC-F46FEP 4.0M 2K+ Ngoài trời thân kim loại cố định 2 Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi, Full color |
990,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2E IPC-F52P 5.0M 3K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI |
595,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 2E IPC-F52FP 5.0M 3K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, Full color |
675,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 3 IPC-S3EP-3M0WE 3.0M 2K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động đèn, Full color |
795,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 3 IPC-S3EP-5M0WE 5.0M 3K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động đèn, Full color |
845,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 3 IPC-S3DP-3M0WJ 3.0M 2K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi, Full color |
680,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Bullet 3 IPC-S3DP-5M0WJ 5.0M 3K Ngoài trời thân cố định 2Anten, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động, báo động còi, Full color |
700,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE IPC-S21FP 2.0M 1080p Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện + theo dõi chuyển động / con người AI, chống ngược sáng, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
640,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE+ IPC-S21FAP 2.0M 1080p Ngoài trời xoay 2Anten, MIC, theo dõi chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB) POE, Full color |
680,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE IPC-S41FP 4.0M 2K+ Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, MIC, LAN, phát hiện, theo dõi chuyển động / con người AI, Full color |
870,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser IPC-S42FP 4.0M 2K Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
1,190,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE+ IPC-S31FEP 3.0M 2K Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
725,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE+ IPC-S51FEP 5.0M 3K Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
805,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser IPC-GS7EP-3M0WE 3.0M 2K Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
845,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser IPC-GS7EP-5M0WE 5.0M 3K Ngoài trời xoay 2Anten, Hỗ trợ thẻ 256Gb, Âm thanh 2 chiều, LAN, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
940,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-3H0TE 3.0M 2K, Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
775,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE 5.0M 3K, Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
845,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-PRO 8.0M 4K, Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
1,155,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Titan Pro IPC-U7LP-6V0NE 6.0M, Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color ( Xem đêm như ngày ) |
1,230,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU IPC-S7DP-5M0WEZ 5M 3K Zoom 12X, Ngoài trời xoay, chống ngược sáng, Hỗ trợ thẻ 256Gb, báo động Đèn + còi 110dB, Full color |
1,175,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU IPC-B32P-V2 3.0M 2K Pin 5200Mah Ngoài trời |
1,120,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual IPC-S7XP-6M0WED 6.0M Ngoài trời, 2 mắt 3M+3M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động đèn + còi 110dB |
1,050,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual IPC-S7XP-10M0WED 10.0M Ngoài trời, 2 mắt 5M+5M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động đèn + còi 110dB |
1,195,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual 2 Len IPC-S7XEP 6.0M Ngoài trời, 2 mắt 3M+3M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn xanh đỏ + còi 110dB Full Color |
1,145,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual 2 Len IPC-S7XEP 10.0M Ngoài trời, 2 mắt 5M+5M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn xanh đỏ + còi 110dB Full Color |
1,245,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual 2 Pro IPC-S7XFP-8U0WED 8.0M Ngoài trời, 2 mắt 4M+4M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn xanh đỏ + còi 110Db Full Color |
1,280,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Z IPC-S7DP 5.0M Camera kép Zoom 12X Ngoài trời, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn + còi Full Color |
1,180,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Triple IPC-S7UP-11M0WED 11Mpx, Ngoài trời 3 mắt, 2 khe thẻ 256Gb, Đèn còi báo xanh đỏ 110dB, Đàm thoại 2 chiều |
1,555,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser SE+ IPC-S21FPT (khe Sim 4G) Ngoài trời xoay 2Anten, theo dõi chuyển động / con người AI, báo động Đèn + còi 110dB) |
950,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-3H0TE 3.0M 2K (khe Sim 4G), Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
955,000 |
24T |
|
|
Camera IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE 5.0M 3K (khe Sim 4G), Ngoài trời xoay 2Anten, hỗ trợ thẻ 512Gb, LAN, Âm thanh 2 chiều, phát hiện chuyển động / con người AI, báo động chớp đèn xanh đỏ, Full color |
1,045,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi pin tích hợp solar tấn pin mặt trời Cell 3C IMOU IPC-K9DCP-3T0WE-V2 3.0M 2K, đàm thoại 2 chiều, cảnh báo âm thanh |
1,130,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU Cruiser Dual 2 Len IPC-S7XCP-6M1TED 6.0M Ngoài trời, 2 mắt 3M+3M, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động Đèn xanh đỏ + còi 110dB Full Color, 4G |
1,495,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi IMOU AOV PT IPC-B7ED-5M0TEA-EU/FSP14 5.0M Ngoài trời xoay, Hỗ trợ thẻ 512Gb, Âm thanh 2 chiều, báo động đèn + còi 110dB Full Color, NLMT pin 10.000Mah, 4G |
1,955,000 |
24T |
|
|
... |
|
|
|
|
Đầu ghi IP wifi IMOU 10 KÊNH NVR110W-8A0E, H.265+ |
1,080,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP wifi IMOU 18 KÊNH NVR118W-8A0E, H.265+ |
1,380,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Tấm pin NLMT |
1,170,000 |
|
|
|
ROBOT hút bụi thông minh IMOU VACUUM CLEANER RV-L11-A lực hút 2700pa, tự động quét, hút, lau … |
5,500,000 |
24T |
|
|
|
|
|
|
|
YOOSEE |
||
|
|
Camera Wifi YOOSEE HK211 5.0M gắn đuôi Bóng đèn E27 Xoay, Hỗ trợ thẻ 128Gb, 8Led, Full color |
195,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE HK215S 3.0M 3Anten, Xoay, Led, Full color |
225,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE 2031 3.0M, Xoay, Led, Full color |
240,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE C6N Pro 3.0M, Xoay, Led, Full color |
235,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE HK315WS 3.0M 3Anten, LAN, Xoay, Led, Full color |
265,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE QS415-C 2 Camera 12M 1Xoay |
300,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE V9-2 5.0M kiêm Bóng đèn gắn đuôi E27 Xoay, Hỗ trợ thẻ 128Gb, 8Led, Full color |
325,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE A10 2 Camera gắn đuôi Bóng đèn E27, 1Xoay |
345,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE U19T 2 Camera 12M 1Xoay |
340,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE YS08 2 Camera 8M 1Xoay |
380,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE K01S36 2 Camera 6.0M 1Xoay, 2Anten |
385,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE C30+ 8M Xoay, 1 màn hình gọi VideoCall |
490,000 |
6T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera Wifi YOOSEE PTZ M1.5 Ngoài trời, 3.0M Xoay, 2Anten, Full color |
315,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE GW-D08S Ngoài trời, Xoay, 2Anten, Full color |
395,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE MARCI M6 2 Camera Ngoài trời, 16.0M 1Xoay, 2Anten, Full color |
335,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE QPT366 2 Camera Ngoài trời, 2.0M 1Xoay, 2Anten, Full color |
360,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q18D PRO 2 Camera Ngoài Trời 6M 1Xoay, 2Anten, Full color |
410,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q42A 2 Camera Ngoài Trời 16M 4K 1Xoay, 2Anten, 36Led |
390,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q44BD 2 Camera Ngoài Trời 6M 1Xoay, 2Anten, đèn báo động đỏ |
420,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE F36D 2 Camera Ngoài Trời 12M 4K 1Xoay, 2Anten, 36Led |
420,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE YS2305 2 Camera Ngoài Trời 6M 1Xoay, 2Anten, Full color |
430,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q46L 2 Camera Ngoài Trời 9M 4K 1Xoay, 2Anten, 36Led |
445,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE JQ998 2 Camera Ngoài Trời 8M 4K 1Xoay, 2Anten, Led |
465,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q26D 2 Camera Ngoài Trời 5M 4K + Ống kính Zoom 12X Xoay, 2Anten, Full color |
510,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE P3A 2 Camera Ngoài Trời 6M 2Xoay, 2Anten, đèn báo động đỏ |
610,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q42D-4G-12M 2 Camera Ngoài Trời 1Xoay, 2Anten, Tặng sim 4G |
510,000 |
6T |
|
|
Solar Camera 4G YOOSEE Q12 khe SIM 4G, Tích hợp sẵn SOLAR năng lượng mặt trời, kèm pin lưu trữ 24h |
830,000 |
6T |
|
|
Solar Camera 4G YOOSEE màu đen 2 Camera, khe SIM 4G, 12 LED + Còi báo động trắng + Pin 168 giờ (App: V380 PRO) |
1,000,000 |
6T |
|
|
Solar Camera 4G YOOSEE TG37 2 Camera Ngoài Trời khe SIM 4G, 15 LED + Còi báo động đỏ + Pin 168 giờ liên tục (App: ESEECLOUD) |
1,050,000 |
6T |
|
|
Solar Camera 4G YOOSEE QPT36 2 Camera Ngoài Trời + PANEL 40W/20AH khe SIM 4G - Tích hợp sẵn SOLAR năng lượng mặt trời, kèm pin lưu trữ 12h |
1,550,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q3AL 4 mắt - 3 Khung hình Ngoài Trời 9M 1Xoay 2Anten QPT 009 |
450,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE PTZ108 4 mắt - 3 Khung hình Ngoài Trời 6M 1Xoay 2Anten |
460,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q54D 4 mắt - 3 Khung hình, Ngoài trời 12M, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
500,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE PTZ A39L Ngoài trời 8M 3 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
535,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE F35 4 mắt - 3 Khung hình Ngoài Trời 12M 4K 1Xoay Màu đen 2Anten, Mẫu phi thuyền mới |
530,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE YS2405 Ngoài trời 12M 4 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN, Full color, Màu đen |
550,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE F50JD-2024 Ngoài trời 18M 4 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
590,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE F068 Ngoài trời 15M 4 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
600,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE W950 Ngoài trời 16M 4 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
600,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE PTZ Q10-21 3 mắt - 3 Khung hình Ngoài Trời 12M 4K 2Xoay 2Anten |
650,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi YOOSEE Q1015 Ngoài trời 12M 4 mắt - 3 Khung hình, 1Xoay 2Anten, Đàm thoại 2 chiều, Báo động, Hỗ trợ thẻ nhớ đến 128GB, Hồng ngoại, LAN |
650,000 |
6T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera Wifi 2 Camera Ngoài Trời IQ4 4 mắt - 4 Khung hình Xoay APP ICAM365 |
920,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi 2 Camera Ngoài Trời A22S 12M 4K 1Xoay APP ICAM365 Mẫu mới đẹp |
320,000 |
6T |
|
|
… |
|
|
|
|
KBVision / TP-LINK TAPO |
||
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-A3W 3.0M 2K Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú báo động, H265, ONVIF |
296,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-A5W 5.0M 3K Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú báo động, H265, ONVIF |
436,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-AM6W 6.0M (3.0+3.0M - 2K+2K) 2 mắt Xoay, phát hiện chuyển động – thú cưng, đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú & đèn báo động, Wifi6 2 băng tần, nút gọi khẩn, H265, ONVIF |
635,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-AM10W 10.0M (5.0+5.0M - 3K+3K) 2 mắt Xoay, phát hiện chuyển động – thú cưng, đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú & đèn báo động, Wifi6 2 băng tần, nút gọi khẩn, H265, ONVIF |
695,000 |
12T |
|
|
|
|
|
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-A31D 3.0M 2K Ngoài trời Cố định, phát hiện chuyển động, có màu ban đêm, H265, hỗ trợ thẻ 256Gb, ONVIF |
485,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-A51D 5.0M 3K Ngoài trời Cố định, phát hiện chuyển động, có màu ban đêm, H265, hỗ trợ thẻ 256Gb, ONVIF |
525,000 |
12T |
|
|
|
|
|
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-S3L 3.0M 2K Ngoài trời Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều, có màu ban đêm, H265+, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú & đèn báo động xanh đỏ, Wifi6 2 băng tần, ONVIF |
785,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-S5L 5.0M 3K Ngoài trời Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều, có màu ban đêm, H265+, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú & đèn báo động xanh đỏ, Wifi6 2 băng tần, ONVIF |
885,000 |
12T |
|
|
Camera IP Wifi KBVISION KX-S5BW 5.0M 3K Ngoài trời Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều, có màu ban đêm, H265, hỗ trợ thẻ 256Gb, còi hú & đèn báo động chớp, Wifi6, ONVIF |
795,000 |
12T |
|
|
|
|
|
|
|
Camera IP Wifi C200 2.0M Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
380,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi TC71 3.0M 2K Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
455,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi C212 3.0M 2K Xoay, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
475,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi TC65 3.0M 2K Ngoài trời cố định 2Anten, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
570,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi C310 3.0M 2K Ngoài trời cố định 2Anten, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
630,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi C510W 3.0M 2K Ngoài trời xoay, Full color, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
660,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi C520WS 4.0M 2K+ Ngoài trời xoay 2Anten, Full color, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
920,000 |
24T |
|
|
TENDA + Tiandy |
||
|
|
Camera IP Wifi CP3 2.0M Xoay, Báo động |
450,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi CH3 2.0M Ngoài trời Xoay 2Anten, Âm thanh 2 chiều |
580,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi CH7 4.0M 2K Ngoài trời, Âm thanh 2 chiều |
800,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi CT3 2.0M Ngoài trời 2Anten, Âm thanh 2 chiều |
605,000 |
24T |
|
|
Camera IP Wifi CT6 3.0M Ngoài trời 2Anten, Âm thanh 2 chiều |
770,000 |
24T |
|
|
Bộ KIT Camera Wireless Tenda 4 Kênh chuẩn HD K4W-3TC |
3,500,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera IP Wifi Tiandy TC-H322N 2.0M Xoay, báo động |
310,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
CAMERA – ĐẦU GHI…các loại |
||
|
|
Đầu ghi 8 cổng KBVision KX-7108T |
970,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 16 cổng KBVision KX-CAi7116H1-VN |
1,750,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP 16 cổng KBVision KX-C4K8116SN3 |
1,950,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 4 cổng DAHUA DH-XVR1B04-I |
770,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 8 cổng DAHUA DH-XVR1B08-I |
900,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 16 cổng DAHUA DH-XVR4116HS-I |
1,790,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 16 cổng DAHUA DH-XVR4116HS-I-VN |
1,790,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP 4 cổng DAHUA NVR1104HS-S3/H |
695,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP 8 cổng DAHUA NVR1108HS-S3/H |
820,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP 16 cổng DAHUA NVR4116HS-4KS3-VN |
2,110,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 4 cổng HIKVision DS-7204HGHI-K1 |
820,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 8 cổng HIKVision DS-7208HGHI-M1 |
1.120,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi 16 cổng HIKVision DS-7216HGHI-M1 |
1,750,000 |
24T |
|
|
Đầu ghi IP 16 cổng HIKVision DS-7616NXI-K1 |
2,250,000 |
24T |
|
|
… |
Liên Hệ |
24T |
|
|
Camera KBVision KX-AD2114C-T 2.0 (Dome nhựa) Đàm thoại 2 chiều, 2.8mm |
475,000 |
24T |
|
|
Camera KBVision KX-AD2111C-T 2.0 (Thân nhựa) Đàm thoại 2 chiều, 2.8mm |
390,000 |
24T |
|
|
Camera KBVision KX-AD2113C-T 2.0 (Thân nhựa) Đàm thoại 2 chiều, 3.6mm |
475,000 |
24T |
|
|
Camera KBVision KX-C2121S5 2.0 (Thân Sắt) |
400,000 |
24T |
|
|
Camera KBVision KX-AD2111C-T 2.0 (Thân nhựa) Đàm thoại 2 chiều |
430,000 |
24T |
|
|
Camera IP KBVision KX-AD2111CN3 2.0 |
560,000 |
24T |
|
|
Camera IP KBVision KX-AD2111CN-A 2.0 Mic, Màu ban đêm, ONVIF |
650,000 |
24T |
|
|
Camera DAHUA DH-HAC-T1A21P-U-IL-A-VN 2.0 (Dome Nhựa, Full color, Mic) |
360,000 |
24T |
|
|
Camera DAHUA DH-HAC-B1A21P-U-IL-A-VN 2.0 (Thân Nhựa, Full color, Mic) |
365,000 |
24T |
|
|
Camera DAHUA DH-HAC-HFW129CP-IL-A-VN 2.0 (Thân Nhựa, Full color, Mic) |
445,000 |
24T |
|
|
Camera IP DAHUA DH-IPC-B1E29-A-IL-A 2.0 (Thân Nhựa, Full color, Mic) |
662,000 |
24T |
|
|
Camera IP DAHUA DH-IPC-B1E29-A-IL-VN 2.0 (Dome Nhựa, Full color, Mic) |
665.,000 |
24T |
|
|
Camera IP VANTECH VP-180S 1.0 (Dome Nhựa, ONVIF) |
300,000 |
|
|
|
Camera HIKVision DS-2CE16D0T-LPTS 2.0 (Thân Nhựa) Âm thanh 2 chiều |
480,000 |
24T |
|
|
Camera HIKVision DS-2CE16D0T-EXLF 2.0 (Thân Sắt) |
395,000 |
24T |
|
|
Camera HIKVision DS-2CE16D0T-EXLPF 2.0 (Thân Nhựa) |
375,000 |
24T |
|
|
Camera HIKVision DS-2CD1121G0-I 2.0 (Mẫu bán cầu ốp trần) |
610,000 |
24T |
|
|
... |
|
|
|
|
Tủ Rack 2U D120 có khóa 45cm*38cm*12cm |
230,000 |
|
|
|
BALUN dùng CAMERA HD 8Mp sử dụng cáp mạng (loại tốt) |
30,000 |
|
|
|
Đầu nguồn |
4,000 |
|
|
|
Jack nguồn đực / cái (vặn ốc) |
4,000 |
|
|
|
Jack BNC + F5 (loại tốt) |
10,000 |
|
|
|
Cáp chuyển nguồn tròn POE cho Cam IP |
30,000 |
|
|
|
Cáp chuyển nguồn Type-C POE cho Cam IP |
43,000 |
|
|
|
Cáp chuyển nguồn MicroUSB POE cho Cam IP |
50,000 |
|
|
|
Micro cho Camera (tròn) |
100,000 |
|
|
|
Hộp nhựa vuông |
20,000 |
|
|
|
Đế chữ L |
20,000 |
|
|
|
Các loại Jack, Adapter… |
Liên hệ |
|
|
|
Thi công và lắp đặt các loại Camera |
Liên hệ |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Camera hành trình - Camera siêu nhỏ |
||
|
|
Camera Hành trình IMOU T200 (DHI-DAE-LC1300WVR-T200) 2MP 1080P. Chế độ ghi hình khi đỗ xe, bảo vệ 24/7, ông kính xoay, điều khiển bằng giọng nói (Tiếng Anh), tự động khóa video khi xảy ra va chạm, Hỗ trợ thẻ nhớ 128GB, Xem lại video dễ dàng qua App IMOU GO |
780,000 |
24T |
|
|
Camera Hành trình IMOU T400 4MP 2K+ Chế độ ghi hình khi đỗ xe, bảo vệ 24/7, điều khiển bằng giọng nói (Tiếng Anh), tự động khóa video khi xảy ra va chạm, Hỗ trợ thẻ nhớ 128GB, Xem lại video dễ dàng qua App IMOU GO |
1,020,000 |
24T |
|
|
Camera Hành trình IMOU S400 4MP 2K+ LCD 3”, Chế độ ghi hình khi đỗ xe, bảo vệ 24/7, điều khiển bằng giọng nói (Tiếng Anh), tự động khóa video khi xảy ra va chạm, Hỗ trợ thẻ nhớ 128GB, Xem lại video dễ dàng qua App IMOU GO |
1,560,000 |
24T |
|
|
Camera Hành trình 70mai Dash Cam A810-2 4K LCD Trước + Sau |
3,750,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai Dash Cam A810 4K LCD |
3,190,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A510-1 LCD Trước + Sau |
2,390,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A510 LCD |
2,180,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A500S LCD Trước + Sau |
2,090,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A500S LCD |
1,750,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A200 LCD Trước + Sau |
1,650,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai A200 LCD |
1,350,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai Dash Cam M310 |
1,130,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai S500 Gương chiếu hậu Trước + Sau + Lùi |
3,400,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai Omni X200 64Gb |
3,190,000 |
12T |
|
|
Camera Hành trình 70mai Omni X200 128Gb |
3,390,000 |
12T |
|
|
Camera trong, sau, bơm lốp, kích bình … 70mai |
Liên hệ |
|
|
|
Camera Hành trình Sports SJ4000 HD, Hồng ngoại, chống nước |
240,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình Sports A19 HD, Hồng ngoại, chống nước |
450,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình G30 LCD cảm ứng, HD |
225,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình thay gương hậu HD |
260,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình CARCAM Q3 Wifi |
425,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình 3 Mắt C309 LCD, 2Mp 1080 (Trước + Trong + Sau) |
435,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình 3 Mắt S10 LCD, 2Mp 1080 (Trước + Trong + Sau) |
510,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình 3 Mắt S15 LCD, 2Mp 1080 (Trước + Trong + Sau) |
560,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau BX50 LCD 4” cảm ứng |
445,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau X002 LCD cảm ứng 4”, HD |
435,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau X004 LCD cảm ứng 4”, Led hồng ngoại HD |
415,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau X008 LCD cảm ứng, HD, Wifi |
420,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau TSV LCD cảm ứng, HD |
545,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau K5 / V10 LCD cảm ứng, HD |
470,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình + Cam sau K6 2K, LCD cảm ứng |
495,000 |
3T |
|
|
Camera Hành trình cho Xe máy M4F 2 Cam, LCD, GPS, Wifi |
1,810,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
Camera Wifi YOOSEE Tròn mini nhỏ gọn |
285,000 |
6T |
|
|
Camera Wifi X5 Tròn mini nhỏ gọn |
225,000 |
3T |
|
|
Camera Mini A9 Tròn dẹp, App 365cam |
160,000 |
3T |
|
|
Camera Mini SQ11 Vuông |
205,000 |
3T |
|
|
Camera Con Mèo Bamba B7 |
450,000 |
3T |
|
|
Thiết bị định vị GPS GF-10. Mạng GSM, vị trí GPRS. Theo dõi qua trang web / SMS. Giám sát âm bằng điện thoại. Hỗ trợ cho Google Map |
165,000 |
3T |
|
|
Thiết bị định vị GPS SMART TAG chỉ dùng cho Iphone, pin 1 năm |
165,000 |
3T |
|
|
Đồng Hồ Định Vị Y5 (Màn hình OLED) ghi lại hành trình di chuyển |
230,000 |
|
|
|
Máy Dò Hồng Ngoại Đa Chức Năng X13 Ko Dây - Dò tìm camera ẩn 10m |
450,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
WEBCAM |
||
|
|
WC Rapoo C200 HD 720P (Chính Hãng) |
370,000 |
6T |
|
|
WC Rapoo C270L HD 1080P / MIC (Chính Hãng) |
600,000 |
6T |
|
|
WC Rapoo C280 HD 2K (Chính Hãng) |
760,000 |
6T |
|
|
WC Logitech HD C270 (Chính Hãng) 720P |
460,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD C310 (Chính Hãng) 720P |
740,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD B525 (Chính Hãng) 720P |
835,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD C505 (Chính Hãng) 720P |
755,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD BRIO 100 (Chính Hãng) 1080P |
750,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD BRIO 300 (Chính Hãng) 1080P |
1,550,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD C615 (Chính Hãng) 1080P |
1,450,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD C920E (Chính Hãng) 1080P |
1,850,000 |
12T |
|
|
WC Logitech HD C922 (Chính Hãng) 1080P |
2,350,000 |
12T |
|
|
WC Genius RS2-Facecam 1000X V2 720P (Chính Hãng) |
325,000 |
6T |
|
|
WC A4Tech 720P |
340,000 |
6T |
|
|
WC Kisonli HD-1085 (HD 1080P) |
318,000 |
1T |
|
|
WC C111 (HD 1080P) |
290,000 |
1T |
|
|
WC C101 |
140,000 |
1T |
|
|
WC C30 |
215,000 |
1T |
|
|
WC 817 |
195,000 |
1T |
|
|
WC 517 |
135,000 |
1T |
|
|
WC Kisonli PC-12 (mẫu cao có Mic) |
130,000 |
1T |
|
|
WC C103 |
170,000 |
1T |
|
|
WC VSP HD 720p Chân Kẹp Có Mic |
95,000 |
1T |
|
|
WC Box Xanh Full HD 1080P nét |
265,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
PHẦN MỀM BẢN QUYỀN |
||
|
|
KASPERSKY Standard 1PC/12T Box Tem NTS |
201,000 |
12T |
|
|
KASPERSKY Standard 3PC/12T Box Tem NTS |
326,000 |
12T |
|
|
KASPERSKY Plus Security 1PC/12T Box Tem NTS |
306,000 |
12T |
|
|
KASPERSKY Plus Security 3PC/12T Box Tem NTS |
610,000 |
12T |
|
|
KASPERSKY Plus Security 5PC/12T Box Tem NTS |
895,000 |
12T |
|
|
BKAV Professional Internet Security 1PC/12T |
217,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
USB (Universal Serial Bus) |
||
|
|
HIKSEMI 32Gb 3.0 Kim loại nguyên khối Chính Hãng |
115,000 |
36T |
|
|
HIKSEMI 64Gb 3.0 Kim loại nguyên khối Chính Hãng |
135,000 |
36T |
|
|
DATO 64Gb 3.0 Chính Hãng (Nhựa xanh dương) |
135,000 |
36T |
|
|
NETAC 64Gb 3.0 Kim loại nguyên khối Chính Hãng |
135,000 |
36T |
|
|
GOOD-COOL 2Gb Xoay |
59,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 4Gb Xoay |
62,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 8Gb Xoay |
66,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 16Gb Xoay |
78,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 32Gb Xoay / SE9 Kim loại (Copy) |
88,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 64Gb Xoay / SE9 Kim loại (Copy) |
105,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 2Gb Nhôm dài U29 |
59,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 4Gb Nhôm dài U29 |
63,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 8Gb Nhôm dài U29 |
68,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 16Gb Nhôm dài U29 (Mini U2T) |
75,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 32Gb Nhôm dài U29 (Mini U2T) |
88,000 |
12T |
|
|
GOOD-COOL 64Gb Nhôm Mini U2T |
105,000 |
12T |
|
|
|
|
|
|
|
Toshiba 16Gb Nhựa / Nhôm mini +5k (Copy) |
75,000 |
12T |
|
|
Toshiba 32Gb Nhựa / Nhôm mini +5k (Copy) |
88,000 |
12T |
|
|
Kingston 16Gb 3.2 Gen1 DTX (Copy) |
85,000 |
12T |
|
|
Kingston 32Gb 3.2 Gen1 DTX (Copy) |
90,000 |
12T |
|
|
Kingston 64Gb 3.2 Gen1 DTX (Copy) |
110,000 |
12T |
|
|
Kingston 128Gb 3.2 Gen1 DTX (Copy) |
160,000 |
12T |
|
|
Kingston 64Gb 3.2 DTX Tem FPT/ SPC |
155,000 |
24T |
|
|
Kingston 128Gb 3.2 DTX Tem FPT/ SPC |
220,000 |
24T |
|
|
Kingston 256Gb 3.2 DTX Tem FPT/ SPC |
460,000 |
24T |
|
|
Lexar 32GB 3.1 Gen1 S80 JumpDrive Tem Viết Sơn |
122,000 |
24T |
|
|
Lexar 64GB 3.1 Gen1 S80 JumpDrive Tem Viết Sơn |
143,000 |
24T |
|
|
Lexar 128GB 3.1 Gen1 S80 JumpDrive Tem Viết Sơn |
210,000 |
24T |
|
|
SANDISK CZ33 8GB Mini (Copy) |
60,000 |
12T |
|
|
SANDISK CZ33 16GB Mini (Copy) |
70,000 |
12T |
|
|
SANDISK CZ33 32GB Mini (Copy) |
80,000 |
12T |
|
|
SANDISK Cruzer Glide CZ600 16GB 3.0 |
155,000 |
24T |
|
|
SANDISK Cruzer Glide CZ600 32GB 3.0 |
175,000 |
24T |
|
|
SANDISK Cruzer Glide CZ600 64GB 3.0 |
220,000 |
24T |
|
|
SANDISK Cruzer Glide CZ600 128GB 3.0 |
270,000 |
24T |
|
|
SANDISK Cruzer Glide CZ600 256GB 3.0 |
540,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Fit CZ430 16GB 3.1 Mini |
175,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Fit CZ430 32GB 3.1 Mini |
195,000 |
25T |
|
|
SANDISK Ultra Fit CZ430 64GB 3.1 Mini |
230,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Fit CZ430 128GB 3.1 Mini |
340,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Fit CZ430 256GB 3.1 Mini |
24T |
|
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 16GB 3.0 |
170,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 32GB 3.0 |
190,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 64GB 3.0 |
240,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 128GB 3.0 |
340,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 256GB 3.0 |
590,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Flair CZ73 512GB 3.0 |
1,180,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Luxe CZ74 64GB 3.0 Up to 400MB/s (Nhôm khối) |
195,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Luxe CZ74 128GB 3.0 Up to 400MB/s (Nhôm khối) |
290,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Luxe CZ74 256GB 3.0 Up to 400MB/s (Nhôm khối) |
500,000 |
24T |
|
|
SANDISK Ultra Luxe CZ74 512GB 3.0 Up to 400MB/s (Nhôm khối) |
980,000 |
24T |
|
|
SANDISK Extreme Pro Go CZ880 128GB 3.2 Up to 420MB/s |
1,100,000 |
24T |
|
|
SANDISK Extreme Pro Go CZ880 256GB 3.2 Up to 420MB/s |
1,200,000 |
24T |
|
|
HOCO UD6 4Gb 2.0 Nhựa |
65,000 |
12T |
|
|
HOCO UD6 8Gb 2.0 Nhựa |
75,000 |
12T |
|
|
HOCO UD6 16Gb 2.0 Nhựa |
85,000 |
12T |
|
|
HOCO UD6 32Gb 2.0 Nhựa |
95,000 |
12T |
|
|
|
|
|
|
|
HOCO UD4 8Gb 2.0 Nhôm |
70,000 |
12T |
|
|
HOCO UD4 16Gb 2.0 Nhôm |
80,000 |
12T |
|
|
2 đầu (+TypeC) HOCO UD10 32Gb 3.0 Nhôm |
150,000 |
12T |
|
|
2 đầu (+TypeC) HOCO UD10 64Gb 3.0 Nhôm |
190,000 |
12T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC3 64Gb Nhôm |
270,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC3 128Gb Nhôm |
370,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC3 256Gb Nhôm |
590,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC3 512Gb Nhôm |
990,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC3 1Tb Nhôm |
1,790,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC4 256Gb Nhôm |
595,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC4 512Gb Nhôm |
1,050,000 |
24T |
|
|
OTG TypeC SANDISK SDDDC4 1Tb Nhôm |
1,800,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
USB BLUETOOTH 2.0 |
30,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH CSR 4.0 |
45,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH CSR 5.0 |
65,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH Dongle 5.0 |
85,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH Dongle 5.3 (BT-5.3(A017A)) |
55,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH XYH-B01 |
100,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH KINGMASTER 5.0 KM469A |
110,000 |
1T |
|
|
USB BLUETOOTH TP-LINK 4.0 UB400 |
128,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH TP-LINK 5.0 UB500 |
135,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH D-LINK 5.0 DBT-F122 |
115,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH UNITEK 5.3 B108A |
165,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH UNITEK 5.3 B107A |
220,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH + EDR music receiver UNITEK 5.3 B1111A01 |
412,000 |
12T |
|
|
USB BLUETOOTH 4.0 + Wireless BAMBA 150Mbps |
168,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly BT-163 / YET-M1 |
36,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly 4.0 HJX-001 |
48,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly 4.0 PT-810 |
110,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly 4.0 Dongle (MZ-301) |
62,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh ko cần jack 3ly V5.0 BT-118 |
55,000 |
1T |
|
|
Bộ chuyển đổi Bluetooth V4.0 VSP-B09 (pin 100mA) xuất 3ly kẹp áo |
45,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 BLS-B21 |
100,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 BT200 |
115,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 BT218 |
125,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 BT188 Ra 3ly đực cắm trực tiếp |
125,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 B10S |
152,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 BT300 xuất Optical |
220,000 |
1T |
|
|
Thiết bị nhận Bluetooth (xuất âm thanh) V5.0 XYH-B30 PRO |
245,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly KN-308/ CARG7 Đa năng Dành cho ôtô |
120,000 |
1T |
|
|
USB Bluetooth xuất âm thanh 3ly BT-808 + Cóc sạc cho ôtô |
125,000 |
1T |
|
|
Adapter Bluetooth 5.0 (4in1) USB + Audio XYH-D80 |
173,000 |
1T |
|
|
Bộ chuyển Optical (Digital) ra Audio (kèm cáp optical) KA-03 |
100,000 |
1T |
|
|
Bộ chuyển Optical (Digital) ra Audio + 3.5mm (kèm cáp optical) CHOSEAL |
130,000 |
1T |
|
|
Bộ chuyển Optical (Digital) ra Audio + 3.5mm + Optical (kèm cáp optical) có Volume |
190,000 |
1T |
|
|
Box chuyển âm thanh Digital ra Audio có Bluetooth KIWI KA-08 Remote |
280,000 |
1T |
|
|
Box chuyển âm thanh Digital ra Audio có Bluetooth BT-08 Remote/ cổng MIC |
330,000 |
1T |
|
|
Bộ thu phát Bluetooth 2in1 UNITEK B1111A01 |
410,000 |
6T |
|
|
… |
|
|
|
|
THẺ NHỚ TF rời (Loại 1) |
||
|
|
MicroSD 8Gb (C10) |
68,000 |
12T |
|
|
MicroSD 16Gb (C10) |
90,000 |
12T |
|
|
MicroSD 32Gb (C10) |
120,000 |
12T |
|
|
MicroSD 4Gb (C10) REMAX/ HOCO/ BYZ |
65,000 |
12T |
|
|
MicroSD 8Gb (C10) REMAX/ HOCO/ BYZ |
75,000 |
12T |
|
|
MicroSD 16Gb (C10) REMAX/ HOCO/ BYZ |
89,000 |
12T |
|
|
MicroSD 32Gb (C10) REMAX/ HOCO/ BYZ |
115,000 |
12T |
|
|
THẺ NHỚ TF Class10 |
||
|
|
MicroSD 64Gb KingSpec MIXAGE Master Pro U3 V30 4K |
220,000 |
36T |
|
|
MicroSD 128Gb KingSpec MIXAGE Master Pro U3 V30 4K |
320,000 |
36T |
|
|
MicroSD 64Gb KIOXIA 100MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 128Gb KIOXIA 100MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 64Gb KINGSTON 100MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 128Gb KINGSTON 100MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 256Gb KINGSTON 100MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 32Gb SANDISK Ultra 100Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 64Gb SANDISK Ultra 100Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 128Gb SANDISK Ultra 100Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 256Gb SANDISK Ultra 150Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 512Gb SANDISK Ultra 150Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSD 1Tb SANDISK Ultra 150Mb/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 128Gb SANDISK 160Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme 190MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 512Gb SANDISK 160Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme 190MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 64Gb SANDISK 200Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme Pro 200MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 128Gb SANDISK 200Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme Pro 200MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 256Gb SANDISK 200Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme Pro 200MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 512Gb SANDISK 200Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme Pro 200MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
MicroSDXC 1Tb SANDISK 200Mb/s U3 4K (Kèm áo) Extreme Pro 200MB/s |
Liên hệ |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
THẺ NHỚ SD / CF / SONY … Box (Chính Hãng) |
||
|
|
SD 16Gb (Thẻ rời có hộp) |
130,000 |
12T |
|
|
SD 32Gb (Thẻ rời có hộp) |
160,000 |
12T |
|
|
SD 64Gb (Thẻ rời có hộp) |
180,000 |
12T |
|
|
SD 16Gb SanDisk Ultra 100Mb/s |
160,000 |
24T |
|
|
SD 32Gb SanDisk Ultra 100Mb/s |
190,000 |
24T |
|
|
SD 64Gb SanDisk Ultra 100Mb/s |
280,000 |
24T |
|
|
SD 128Gb SanDisk Ultra 100Mb/s |
380,000 |
24T |
|
|
SD 32Gb SanDisk Extreme SDXC (180Mb/s) U3 4K |
310,000 |
24T |
|
|
SD 64Gb SanDisk Extreme SDXC (180Mb/s) U3 4K |
410,000 |
24T |
|
|
SD 128Gb SanDisk Extreme SDXC (180Mb/s) U3 4K |
535,000 |
24T |
|
|
SD 256Gb SanDisk Extreme SDXC (180Mb/s) U3 4K |
1,330,000 |
24T |
|
|
SD 32Gb SanDisk Extreme PRO V30 SDXC (200Mb/s) U3 4K |
240,000 |
24T |
|
|
SD 64Gb SanDisk Extreme PRO V30 SDXC (200Mb/s) U3 4K |
440,000 |
24T |
|
|
SD 128Gb SanDisk Extreme PRO V30 SDXC (200Mb/s) U3 4K |
585,000 |
24T |
|
|
SD 64Gb SanDisk Extreme PRO V60 SDXC (280Mb/s) U3 4K |
840,000 |
24T |
|
|
SD 128Gb SanDisk Extreme PRO V60 SDXC (280Mb/s) U3 4K |
1,300,000 |
24T |
|
|
SD 32Gb SanDisk Extreme PRO V90 SDXC (300Mb/s) U3 4K |
1,130,000 |
24T |
|
|
SD 64Gb SanDisk Extreme PRO V90 SDXC (300Mb/s) U3 4K |
1,900,000 |
24T |
|
|
SD 128Gb SanDisk Extreme PRO V90 SDXC (300Mb/s) U3 4K |
3,050,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
ĐẦU ĐỌC THẺ (CARD READER) |
||
|
|
Reader MicroSD Nhôm mini |
10,000 |
1T |
|
|
Reader TF+SD Nhôm tròn |
20,000 |
1T |
|
|
Reader TF+SD+2USB 3.0 DTECH TB-2990 (USB 3.0/ Type-C/ Micro USB) USB 3 đầu OTG |
120,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD HOCO HB20 3.0 |
120,000 |
1T |
|
|
Reader TF+SD HOCO UA25 cho Lightning (Iphone) |
130,000 |
1T |
|
|
Reader TF SSK SCRS600 OTG |
73,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM060 |
83,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM063 |
84,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM336 (USB 3.0) |
99,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM400 (USB 3.1) |
105,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM403 (USB 3.0) |
106,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM331 (USB 3.0) |
108,000 |
3T |
|
|
Reader all in one SSK SCRM010 |
123,000 |
3T |
|
|
Reader all in one SSK SCRM025 + CF + SONY |
153,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD SSK SCRM390 (USB 3.0/ Type-C) USB 2 đầu |
188,000 |
3T |
|
|
Reader TF+SD UNITEK R1010A (USB 3.0/ Type-C) USB 2 đầu |
234,000 |
3T |
|
|
Reader TF UNITEK Y-9320 (USB 3.0/ Type-C) USB 2 đầu Siêu nhỏ |
243,000 |
3T |
|
|
Reader all in one SSK SCRM330 + CF (USB 3.0) Cáp liền |
175,000 |
3T |
|
|
Reader all in one SSK SCRM630 + CF (USB 3.0) |
210,000 |
3T |
|
|
Reader all in one Pisen TS-E111 + CF (USB 3.0) |
250,000 |
3T |
|
|
Reader 2 in 1 TF+SD (USB 3.0 + Type-C + Lightning) Hình Tam giác trắng |
205,000 |
3T |
|
|
Combo Reader all in one + Hub 3 USB |
70,000 |
3T |
|
|
Lightning to SDHC JH-0518 (đọc thẻ cho Iphone) |
125,000 |
1T |
|
|
Đọc thẻ TF+SD cho 3 loại ĐT: Lightning/ Type-C/ Micro |
185,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
BÚT TRÌNH CHIẾU (Wireless Laser Presenter) |
||
|
|
Bút Trình chiếu Logitech R400 Chính Hãng |
590,000 |
12T |
|
|
Bút Trình chiếu Logitech R800 Chính Hãng |
1,390,000 |
12T |
|
|
Bút Trình chiếu Logitech Spotlight Chính Hãng |
2,150,000 |
12T |
|
|
Bút Trình chiếu Logitech R400 (Mẫu PRO) Có túi da |
175,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu Logitech R500 |
150,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu ABCNOVEL A101 Pin rời |
140,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu ABCNOVEL A102 Pin rời |
170,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu ABCNOVEL A189 Pin rời |
190,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu ABCNOVEL A187 Pin rời |
205,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu ABCNOVEL A179 Pin sạc, Bóp da |
240,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu VIBOTON PP-927 Pin rời |
195,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu VIBOTON PP-932 Pin sạc |
195,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu VIBOTON PP-924 Pin sạc |
230,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu VIBOTON PP-930 Pin sạc |
275,000 |
1T |
|
|
Bút Trình chiếu POINTER PP-810 Pin rời |
200,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
TAI NGHE & MICRO (Headphone & Microphone) |
||
|
|
Headphone Cổng USB Pro GH5 7.1 chuyên phòng Net VIP, Mic, Led RGB cực đẹp, chụp da lớn, dây dù lớn, âm thanh đỉnh. |
200,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB Pro G606 7.1 chuyên phòng Net VIP, Mic, Led RGB cực đẹp, chụp da lớn, dây dù lớn, âm thanh đỉnh. |
200,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB Pro U304 7.1 chuyên phòng Net VIP, Mic, Led RGB full cực đẹp, chụp da lớn, dây dù lớn, âm thanh đỉnh. |
220,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB Pro AOC GH120 7.1 Mic, Led RGB, chụp da lớn, âm thanh đỉnh. |
250,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB Pro HP DHE-8001U 7.1 Mic, Led RGB , chụp da lớn, âm thanh đỉnh. |
240,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB RAPOO H120 Mic Chính Hãng (Nhỏ gọn cho VP) |
295,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB Pro HP H100 7.1 Mic, Chụp lớn, Led RGB |
225,000 |
1T |
|
|
Headphone Cổng USB R8 H01, H02, H03, H04, H05 Mic, chụp Lớn, dây dài 1.8m, Led RGB |
245,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
Headphones SENIC ST-418 Mic 2 jack (Nhỏ gọn cho VP) |
125,000 |
1T |
|
|
Headphones RAPOO H100 Mic Chính Hãng 1 jack kèm jack chia 2 |
180,000 |
1T |
|
|
Headphones LOGITECH H110 Mic Chính Hãng 2 jack (Nhỏ gọn cho VP) |
195,000 |
1T |
|
|
Headphones LOGITECH H111 Mic Chính Hãng 1 jack (Nhỏ gọn cho VP) |
190,000 |
1T |
|
|
Headphones LOGITECH H150 Mic Chính Hãng 1 jack (Nhỏ gọn cho VP) Blue |
280,000 |
1T |
|
|
Headphones LOGITECH H151 Mic Chính Hãng 1 jack (Nhỏ gọn cho VP) |
290,000 |
1T |
|
|
Headphones LOGITECH H390 Mic Chính Hãng |
830,000 |
1T |
|
|
Headphones OVANN OA-5001MV Mic Chính Hãng (Nhỏ gọn Nữ tính) |
70,000 |
1T |
|
|
Headphones SONY / KOMC S32 Mic, Chụp trung, Âm thanh đỉnh 1 Jack |
80,000 |
1T |
|
|
Headphone MicroKingdom MK-2688 Mic, Chụp Lớn |
145,000 |
1T |
|
|
Headphone Pro MicroKingdom MK-2099 Mic, Chụp Lớn |
155,000 |
1T |
|
|
Headphone SOMIC ST-2688 Mic, Chụp Lớn |
165,000 |
1T |
|
|
Headphone Pro MARVO H8321P Mic, chụp lớn |
195,000 |
1T |
|
|
Headphone Pro AIRMARS N5 Mic, Chụp Lớn, Led 7 Màu |
275,000 |
1T |
|
|
Headphone Pro SENICC ST- 80 Chụp Lớn chuyên DJ (ko MIC) |
410,000 |
1T |
|
|
Headphone VSP A6 Gaming Mic, chụp lớn, chuyên phòng Game, dây dù bọc nhựa chắc chắn (no Box) |
85,000 |
1T |
|
|
Headphone HP H360 Chụp lớn 1 jack, LED, giảm tiếng ồn |
330,000 |
1T |
|
|
Headphone HP H220S Chụp lớn 1 jack, giảm tiếng ồn, dây dù |
345,000 |
1T |
|
|
Headphone OVANN X5-C Mic, chụp Lớn |
179,000 |
1T |
|
|
Headphone OVANN X11 Mic, chụp Lớn |
183,000 |
1T |
|
|
Headphone Lenovo LECOO HT401 Mic, chụp Lớn, Led RGB |
270,000 |
1T |
|
|
Headphone MONSTER N5 Mic, chụp Lớn, Led |
330,000 |
1T |
|
|
Headphone KINGMASTER X1 Mic, chụp Lớn (Mẫu giống OVANN X1) hộp +15k |
90,000 |
1T |
|
|
Headphone KINGMASTER K2 Mic, chụp Lớn, Led, 1+2jack |
300,000 |
1T |
|
|
Headphone MARVO HG8958 Mic, chụp Lớn, Led RGB |
320,000 |
1T |
|
|
Headphone MARVO HG8929 Mic, chụp Lớn, Led |
300,000 |
1T |
|
|
Headphone REMAX RM-705 Mic, chụp Lớn, Led, 1 jack 3.5 |
225,000 |
1T |
|
|
Các dòng Phone cao cấp: LOGITECH, DARE-U … |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
HEADPHONE BLUETOOTH |
||
|
|
MONSTER STORM XKH03 Mẫu mới, âm thanh vòm 3D, hiệu ứng Hifi cực hay, chụp lớn. Chính Hãng Pin 600mAh Chống nước, chuyên DJ (Đen, đỏ, trắng) |
605,000 |
12T |
|
|
MONSTER STORM XKH01 Mẫu mới, âm thanh vòm 3D, hiệu ứng Hifi cực hay, chụp lớn. Chính Hãng Pin 400mAh |
545,000 |
12T |
|
|
MARVEL DISNEY LK-03 Mẫu mới, âm thanh vòm 3D, hiệu ứng Hifi cực hay, chụp lớn. Chính Hãng Pin 600mAh |
520,000 |
12T |
|
|
MARVEL DISNEY (Mickey) LK-04 Mẫu mới, âm thanh vòm 3D, hiệu ứng Hifi cực hay Chính Hãng Pin 300mAh |
445,000 |
12T |
|
|
MARVEL DISNEY (Banda) QS-H2 Mẫu mới, âm thanh vòm 3D, hiệu ứng Hifi cực hay Chính Hãng Pin 300mAh |
360,000 |
12T |
|
|
HOCO W27 Mẫu mới, khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp lớn, mẫu tai Mèo có Led RGB, xếp gọn, màu Hồng |
290,000 |
1T |
|
|
HOCO W28 khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp lớn |
295,000 |
1T |
|
|
HOCO W43 khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp trung |
275,000 |
1T |
|
|
HOCO W35 khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp lớn |
250,000 |
1T |
|
|
HOCO W25 khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp trung |
220,000 |
1T |
|
|
HOCO W36 Mẫu mới, khe thẻ nhớ, input AUX, cực hay, chụp nhỏ, mẫu tai Mèo có Led RGB, xếp gọn, màu Hồng |
205,000 |
1T |
|
|
M247 (MZ-P47) Mẫu mới, input AUX, chụp nhỏ, mẫu tai Mèo có Led RGB, xếp gọn |
120,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
EARPHONE BLUETOOTH |
||
|
|
MONSTER XKT06 Chính Hãng |
420,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT08 Pro Chính Hãng |
420,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT09 Chính Hãng Case Transformer |
455,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT10 Chính Hãng Case tròn xoay |
525,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT11 Chính Hãng Case nắp trượt |
535,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT16 Chính Hãng Case nhựa mềm |
335,000 |
12T |
|
|
MONSTER XKT21 (Dẫn truyền xương) Chính Hãng |
420,000 |
12T |
|
|
REMAX CozyBuds W11 (Dẫn truyền xương) |
205,000 |
3T |
|
|
JEEP JPS EC002 (Dẫn truyền xương) Chính Hãng Chống nước, Case ống vuông trong suốt |
375,000 |
12T |
|
|
JEEP EW002 Chính Hãng Case xoay như USB |
405,000 |
12T |
|
|
JEEP JP-EW009 Chính Hãng Case hiển thị pin |
280,000 |
12T |
|
|
JEEP JP-EW003 Chính Hãng |
355,000 |
12T |
|
|
MARVEL DISNEY QS-16 Chính Hãng Case Banda |
445,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
A9 PRO (Màn hình cảm ứng, chống ồn, xuyên âm, chụp hình… kiểu Airpods Pro) |
315,000 |
3T |
|
|
Airpods Pro Trắng (Phiên bản mới, pin 8h) cực hay |
290,000 |
3T |
|
|
Airpods Pro Đen (Phiên bản mới, pin 8h) cực hay |
260,000 |
3T |
|
|
HOCO EQ2 Kiểu Airpods Pro |
240,000 |
3T |
|
|
SENDEM S9 Kiểu Airpods Pro |
280,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
Remax RB-S1 Chính Hãng Vòng cổ Sport |
180,000 |
3T |
|
|
Remax RB-S3 Chính Hãng Vòng cổ Sport |
305,000 |
3T |
|
|
Remax RB-S29 Chính Hãng Vòng cổ Sport |
310,000 |
3T |
|
|
Remax RB-S6 Chính Hãng Vòng cổ Sport |
330,000 |
3T |
|
|
Remax RB-S30 Chính Hãng Vòng cổ Sport |
350,000 |
3T |
|
|
Remax RB-S25 Dây Choàng Cổ Sport |
110,000 |
3T |
|
|
Remax RX-S100 Chính Hãng Dây Choàng Cổ Sport |
185,000 |
3T |
|
|
Mắt kính thể thao có phone bluetooth cực hay |
145,000 |
3T |
|
|
Hoco E57 (1 tai) |
140,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
Sạc không dây cho AIRPOD |
125,000 |
3T |
|
|
Sạc không dây cho Apple Watch A1570 |
290,000 |
3T |
|
|
Sạc không dây cho Apple Watch A2515 Type-C |
360,000 |
3T |
|
|
Thiết bị kẹp áo chuyển Phone thường jack 3.5 thành Phone Bluetooth R999 pin sạc |
60,000 |
3T |
|
|
Case Sillicon cho Airpod 1 - 2 |
45,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
MICRO – MÁY BỘ ĐÀM |
||
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo REMAX K03 (bộ 2 cái) cổng Type-C |
295,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo REMAX K03 (bộ 2 cái) cổng Lightning |
320,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo REMAX K02 cổng Type-C |
210,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo REMAX K02 cổng Lightning |
230,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo REMAX K12 Iphone / TypeC (bộ 2 cái) Vuông, cực hay |
280,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo SX63 (bộ 2 cái) Vuông, có bông, cực hay, Dock sạc cắm hiển thị pin, Full phụ kiện LiveStream |
960,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo K8 / K9 Iphone (bộ 2 cái) |
160,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo K8 / K9 Type-C (bộ 2 cái) |
160,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo K8 / K9 Type-C / Iphone |
120,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini cài đầu ZANSONG V16 gọng nhỏ gọn |
320,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini cài đầu dùng FM gọng nhỏ gọn |
150,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini Desheng 2.4G |
610,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini cài đầu đa năng gọng nhỏ gọn SOUNDMAX MC-01 |
585,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini cài đầu đa năng gọng nhỏ gọn ORIS F6 |
410,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini kẹp áo đa năng nhỏ gọn K35 |
180,000 |
|
|
|
Micro ko dây mini cài đầu đa năng gọng nhỏ gọn EHOONA E-333 |
410,000 |
|
|
|
Bộ Combo 2 MIC cài đầu + kẹp áo EHOONA E-M09 |
380,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS TO-2.1 |
280,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS TO-3.1 |
310,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS K8 |
310,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng COK ST106 |
260,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng HUANGSHI TV-1900 |
295,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng COK 528 |
480,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng EHOONA E-15 |
230,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng EHOONA E-28 |
275,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng EHOONA E-30 (bộ 2 cái) |
360,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng TV-2000 (bộ 2 cái) |
440,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ZanSong S28 (bộ 2 cái) |
470,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng MAX 39 (bộ 2 cái) |
670,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS TO-2.2 (bộ 2 cái) |
405,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS TO-3.2 (bộ 2 cái) |
450,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS SM3.2 (bộ 2 cái) |
800,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS K11.2 (bộ 2 cái) |
810,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS K8.2 (bộ 2 cái) |
910,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS 950S (bộ 2 cái) |
1,090,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng ORIS SL980 (bộ 2 cái) |
1,150,000 |
|
|
|
Micro ko dây đa năng SHURE 8008 (bộ 2 cái) |
1,130,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro mini kẹp áo ghi âm Dây 1,5m |
65,000 |
|
|
|
Micro mini kẹp áo ghi âm GL-119 Dây 1,5m |
80,000 |
|
|
|
Micro mini kẹp áo ghi âm Mcoplus LVD-600 Dây 6m |
200,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro thu âm chuyên nghiệp BM-900 (đế, bọc đầu Mic) |
235,000 |
|
|
|
Micro thu âm chuyên nghiệp MARVO MIC-02 (đế 3 chân, màng lọc) |
325,000 |
|
|
|
Micro thu âm chuyên nghiệp AQTAworld AQ100 (đế, bọc đầu Mic) |
415,000 |
|
|
|
Micro thu âm chuyên nghiệp ISK AT100 (đế, bọc đầu Mic) |
450,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro Giá rẻ Dây 2,0m |
75,000 |
|
|
|
Micro Airang Mi-3.6B |
135,000 |
|
|
|
Micro Shunison 688 Dây 6m |
195,000 |
|
|
|
Micro Sony SN-703 |
240,000 |
|
|
|
Micro SHURE N85 / N86 Dây 7m |
265,000 |
|
|
|
Micro Tomahawk |
310,000 |
|
|
|
Micro SHUPU SM-959A |
360,000 |
|
|
|
Micro BOSE X8 |
375,000 |
|
|
|
Micro SHURE SM-78 PLUS (Chất lượng cao) |
395,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro lớn Karaoke / Livestream C7 kèm tai nghe |
300,000 |
|
|
|
Micro Lớn cho ĐT, có jack Phone |
95,000 |
|
|
|
Micro Mini Nhôm cho ĐT, có Phone |
50,000 |
|
|
|
Micro Mini Nhôm cho ĐT, có jack Phone |
30,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Micro Mini siêu nhỏ để mặt bàn, dán |
20,000 |
|
|
|
Micro ERMIC ER-M2i (đầu nhỏ/ đế để bàn) |
95,000 |
|
|
|
Micro T-21 (đầu nhỏ/ đế để bàn) |
100,000 |
|
|
|
Micro T-22 (đầu nhỏ dài/ đế để bàn) |
110,000 |
|
|
|
Micro MicroKingdom MK-1388 (đầu lớn/ đế rời) |
110,000 |
|
|
|
Micro SENIC SM-008P (đầu nhỏ/ đế để bàn) |
125,000 |
|
|
|
Micro SENIC SM-098 (đầu lớn/ đế rời) |
175,000 |
|
|
|
Micro M-306 Mini (Cổng USB/ đế để bàn) Trắng/ Đen |
90,000 |
|
|
|
Micro SENIC SM-008U (Cổng USB/ đầu nhỏ/ đế để bàn) |
210,000 |
|
|
|
Micro STIX REDRAGON GM99 (Cổng USB) đế Led RGB |
240,000 |
|
|
|
Micro MARVO MIC-01 (Cổng USB) đế Led RGB |
240,000 |
|
|
|
Micro MARVO MIC-05 (Cổng USB) đế Led RGB |
350,000 |
|
|
|
Micro MARVO MIC-06 (Cổng USB+ 3LY) đế Led RGB |
350,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Máy phiên dịch G5 40 ngôn ngữ, Bluetooth |
540,000 |
12T |
|
|
Máy ghi âm chuyên dụng REMAX RP3 64Gb |
510,000 |
1T |
|
|
Máy ghi âm chuyên dụng SK-012 8Gb, ghi âm trực tiếp, cho ĐT … |
325,000 |
1T |
|
|
USB ghi âm 8Gb dùng cho máy tính |
230,000 |
1T |
|
|
Máy bộ đàm Motorolla GP-3288S |
290,000 |
1T |
|
|
Máy bộ đàm Baofeng 0678 Led LCD |
430,000 |
1T |
|
|
Máy bộ đàm Baofeng S888 (bộ 2 cái) |
375,000 |
1T |
|
|
Máy bộ đàm Baofeng S888 |
200,000 |
1T |
|
|
Máy bộ đàm KENWOOD V320 |
260,000 |
1T |
|
|
Tai nghe có Mic cho máy bộ đàm |
30,000 |
Test |
|
|
Máy Trợ Thính Cyber Sonic JZ-1088A |
95,000 |
3T |
|
|
Màn Lọc tròn Micro chuyên nghiệp |
65,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
BÀN PHÍM (KEYBOARD) |
||
|
|
Đầu chuyển PS2 ra USB cho phím chuột |
25,000 |
1T |
|
|
BANDA BW-08 |
70,000 |
6T |
|
|
JEDEL K29 |
73,000 |
6T |
|
|
R8-1801 |
79,000 |
6T |
|
|
MIXIE X7S |
85,000 |
6T |
|
|
MIXIE X2000 |
140,000 |
6T |
|
|
MIKUSO KB-049U |
87,000 |
6T |
|
|
MIKUSO KB-052U |
96,000 |
6T |
|
|
ACER OKB020 Chính Hãng |
94,000 |
6T |
|
|
ACER OKB010 Chính Hãng |
100,000 |
6T |
|
|
ACER OKB960 Chính Hãng |
135,000 |
6T |
|
|
ACER OKB030 Chính Hãng |
223,000 |
6T |
|
|
ACER OKB950 Chính Hãng Giả cơ Nút 3 màu |
213,000 |
6T |
|
|
Genius Smart KB-100/ 101/ 117 Chính Hãng |
145,000 |
12T |
|
|
MOFII LITTLE BEAR DIARY SWEET (Café sữa/ Dương nhạt/ Tím nhạt/ Hồng nhạt) Nút tròn 7 màu cực đẹp |
260,000 |
12T |
|
|
MIK SHIBA Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
DAREU LK185 Chính Hãng |
125,000 |
12T |
|
|
DAREU LK135 Chính Hãng Chống nước |
185,000 |
12T |
|
|
Giả cơ DAREU LK145 Chính Hãng |
305,000 |
12T |
|
|
DELL KB216d2-BK Chính Hãng |
170,000 |
12T |
|
|
MITSUMI Đen 8838 |
150,000 |
12T |
|
|
MITSUMI Đen (Tiếng Hoa) |
155,000 |
12T |
|
|
Logitech K120 Chính Hãng |
165,000 |
12T |
|
|
Logitech G123 Led Chính Hãng |
900,000 |
12T |
|
|
Philips K224 Chính Hãng |
120,000 |
12T |
|
|
Philips SPK6214 Led Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
Simetech SK-212 Chính Hãng chống nước, ko bay chữ |
120,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech G8 Chính Hãng Led Rainbow 3 chế độ, chống nước, ko bay chữ |
275,000 |
12T |
|
|
E-BLUE EKM-045BK Chính Hãng |
110,000 |
12T |
|
|
Gaming E-BLUE EKM-046 PRO Chính Hãng |
168,000 |
12T |
|
|
NEWMEN E007 Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
NEWMEN E340+ Chính Hãng |
140,000 |
12T |
|
|
NEWMEN E350 Chính Hãng |
145,000 |
12T |
|
|
Gaming NEWMEN GM100S giả cơ Chính Hãng |
325,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming T-WOLF T20 Led, Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming T-WOLF T80 Led, Chính Hãng (Nút tròn) Trắng, Hồng |
200,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming RDRAGS R500 Led Chính Hãng |
210,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming E-DRA EK503 Led nền Chính Hãng |
260,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming MARVO K606 Led, Chính Hãng |
350,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming HP K300 Led, Chính Hãng |
510,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming R8-1822 Led 7 màu Chính Hãng |
130,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming R8-1824 Led 7 màu Chính Hãng |
165,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming R8-1815 Led Chính Hãng (Màu Trắng) |
270,000 |
12T |
|
|
Giả cơ Gaming BOSSTON R700 Led 7 màu Chính Hãng |
180,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming T-WOLF T17 104 keys |
380,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming T-WOLF T75 104 keys Nút tròn |
550,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AOC GK410 104 keys Nút tròn |
550,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming ACER OKW212 Chính Hãng (Xanh lá) |
462,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Philips SPK8404 Chính Hãng Blue Switch |
535,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming FL-ESORTS K180C Led Chính Hãng (Màu Trắng Bạc) |
485,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming E-DRA EK311 Chính Hãng Blue Switch |
585,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK87 V2 Chính Hãng Dream Switch +80k |
590,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK1280S V2 Chính Hãng |
695,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK810 Chính Hãng |
595,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK810X Chính Hãng |
720,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK104 Chính Hãng |
745,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK1280X Chính Hãng |
805,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming DAREU EK98L Chính Hãng |
590,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming BJX KM-9 Led nền trắng Chính Hãng Đen |
840,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming BJX KM-9 Led nền trắng Chính Hãng Hồng |
870,000 |
12T |
|
|
Cơ NEWMEN GM320 Chính hãng LED Blue Switch |
545,000 |
12T |
|
|
Cơ NEWMEN GM340 Chính hãng LED Blue Switch |
565,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming HP G9K 400Y Chính Hãng Led Blue Switch Nút tròn |
725,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming HP GK400F Chính Hãng Blue Switch |
630,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming JEDEL KL-95 LED Chính Hãng Blue Switch |
390,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming JEDEL KL-106 LED Chính Hãng Blue Switch |
400,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming JEDEL KL-103 LED Chính Hãng Blue Switch |
360,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming JEDEL KL-90 LED Chính Hãng Blue Switch |
455,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2088EK Blue Switch, Nút chỉnh tròn, bệ tỳ tay |
725,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2088PK Trắng Nút tròn Blue Switch |
705,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2088 PRO Blue Switch, Nút 3 màu |
605,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2022 Blue Switch |
480,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA S2018 Black Switch, tỳ tay |
685,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2030 Blue Switch |
938,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F2067 Blue Switch |
465,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming AULA F3020 Blue Switch |
575,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Cơ Gaming Mini MOTOSPEED CK73 Chính Hãng |
440,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini T-WOLF T61 (61 keys) |
350,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini T-WOLF T18 (87 keys) |
380,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini VSP ESPORT GAMING VM05 Chính Hãng Led Blue Switch BLACK (61 phím - 22 chế độ led) |
390,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini VSP ESPORT GAMING VM05 Chính Hãng Led Blue Switch BLACK-GRAY or WHITE-PINK (61 phím - 22 chế độ led) |
445,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini AULA F2067 Chính Hãng Blue Switch |
465,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini AULA F3287 Chính Hãng Blue Switch Trắng+Xám |
445,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini MARVO KG901 Chính Hãng Blue Switch |
580,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini HP GK200 Chính Hãng Blue Switch |
585,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini JEDEL KL-109 / 103 LED Chính Hãng Blue Switch |
340,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini JEDEL KL-114 Chính Hãng Red Switch (có phím số) |
420,000 |
12T |
|
|
Cơ Gaming Mini JEDEL KL-122 Chính Hãng Dynkey White Line Switch (có phím số) |
540,000 |
12T |
|
|
VSP VK84 PLUS 84 Keys 3 chức năng Dây/ Bluetooth/ Wireless |
410,000 |
12T |
|
|
VSP VK95 PLUS 95 Keys 3 chức năng Dây/ Bluetooth/ Wireless |
420,000 |
12T |
|
|
VSP VK05 PLUS 105 Keys 3 chức năng Dây/ Bluetooth/ Wireless |
430,000 |
12T |
|
|
VSP VK78 84 Keys Cáp Type-C rời |
310,000 |
12T |
|
|
VSP VK79 95 Keys Cáp Type-C rời |
320,000 |
12T |
|
|
VSP VK70 105 Keys Cáp Type-C rời |
330,000 |
12T |
|
|
Mini K-1000 |
80,000 |
6T |
|
|
Mini HP K600 / LOGITECH K260 / DELL 211 Multimedia |
100,000 |
6T |
|
|
Mini MIKUSO KB-001U nút vuông |
115,000 |
6T |
|
|
Mini MIKUSO KB-003U nút tròn |
130,000 |
6T |
|
|
Mini R8-1813 Chính Hãng nút tròn |
125,000 |
6T |
|
|
Mini R8-1812 Chính Hãng |
110,000 |
6T |
|
|
Mini R8-1811 Led Chính Hãng |
180,000 |
6T |
|
|
Mini + Hub 3USB 3.0 + HDMI 2.0 + Audio + TF+SD + PD100W UNITEK D1092A |
2,060,000 |
6T |
|
|
Mini Bluetooth xếp gọn 1/2 GEEZER Z1 Pin sạc Hồng / Trà sữa (Pin sạc, túi nỉ) |
400,000 |
6T |
|
|
Mini Bluetooth xếp gọn 1/2 GEEZER Z1 Pin sạc Be / Café (Pin sạc, túi nỉ) |
270,000 |
6T |
|
|
Mini Bluetooth KB-IA6 (BK-3001BA) |
165,000 |
3T |
|
|
Mini Bluetooth BamBa B60 |
270,000 |
3T |
|
|
Mini Bluetooth Simetech KB-700 (nút tròn) |
370,000 |
3T |
|
|
Mini Bluetooth Logitech K380 (nút tròn) |
670,000 |
12T |
|
|
Mini 3 Chế độ ACER OKW224 Bluetooth+Wireless+Dây, pin sạc (67 keys) |
390,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini 3 Chế độ ACER OKW132 Bluetooth+Wireless+Dây |
613,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini Bluetooth+Wireless MOFII Chính Hãng Led Nút tròn |
825,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini Bluetooth+Wireless JEDEL KL-125 Chính Hãng Led Blue Switch |
455,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini Bluetooth+USB AULA F3068 Chính Hãng Led Blue Switch – Xám Trắng |
1,345,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini Bluetooth+USB AULA F68 Chính Hãng Led Blue Switch – Xanh Trắng |
1,395,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini 3 Chế độ Bluetooth+Wireless+USB AULA F75 Chính Hãng Led |
1,450,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini 3 Chế độ Bluetooth+Wireless+USB AULA F87 Chính Hãng Led |
975,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini 3 Chế độ Bluetooth+Wireless+USB AULA AU75 Chính Hãng Led |
970,000 |
6T |
|
|
Cơ Mini Wireless DAREU EK807G |
600,000 |
6T |
|
|
Dual Mode DAREU LK150D / LK160D |
405,000 |
6T |
|
|
Mini Bluetooth+Wireless Logitech K251 Chính Hãng |
345,000 |
6T |
|
|
WIRELESS Logitech K270 Chính Hãng |
435,000 |
6T |
|
|
Bluetooth FD iK6650 (Nút tròn, có khe dựng Ipad, ĐT…) |
255,000 |
6T |
|
|
Số MIKUSO KB-047U |
70,000 |
3T |
|
|
Số R8-1810 Chính Hãng |
75,000 |
3T |
|
|
Số Wireless K07G |
140,000 |
3T |
|
|
Số Bluetooth K07BT |
155,000 |
3T |
|
|
Số Wireless MOFII X910 (8 màu Cute / Nút tròn) |
235,000 |
3T |
|
|
Số Wireless GEEZER Z5 (5 màu Cute / Nút tròn nổi) |
250,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
BỘ BÀN PHÍM + CHUỘT (COMBO KEYBOARD + MOUSE) |
||
|
|
KB+Mouse LIMEIDE T13 |
95,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse MIXIE X70S |
105,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse MIXIE X2000 |
145,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse ACER OAK960 |
135,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse VSP G8 |
140,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse Logitech MK120 |
240,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse ALTEC LANSING ALBC 6330 KD |
245,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse ALTEC LANSING ALBK 6265 KD |
250,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse FD-G9500P (Tặng lót Silicon chống nước chống bụi cho Phím) |
280,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse MARVO KM408 Led |
265,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse Gaming Pro MIKUSO KB-C021 Led RGB |
130,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse Gaming Pro MARVO KM400+G1 |
365,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse+Mousepad+Headset MARVO CM370 Led |
435,000 |
12T |
|
|
KB giả cơ + Mouse Gaming Pro GOLDTECH GT200 Led |
120,000 |
12T |
|
|
KB giả cơ + Mouse Gaming Pro MIKUSO KB-C024 Led |
120,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse+Phone JEDEL CP-02 Led RGB |
370,000 |
12T |
|
|
Gaming KB+Mouse R8 KM-1901 |
104,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1903 |
128,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1905 |
120,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1906 |
130,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1907 |
120,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB Giả cơ + Mouse Led R8 KM-1910 |
160,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1911 |
158,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse R8 KM-1918 |
173,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB+Mouse Led R8 KM-1922 |
225,000 |
12T |
|
|
Gaming Pro KB Led nền+Mouse Led viền R8 KM-1923 |
210,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse BOSSTON D5300 |
120,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse BOSSTON D6800 Silent Ultra Thin |
170,000 |
12T |
|
|
KB giả cơ Led+Mouse Led BOSSTON 803 |
225,000 |
12T |
|
|
KB giả cơ Led+Mouse Led BOSSTON 8310 |
135,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse HP KM100 |
235,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse Led HP GK1000 |
212,000 |
12T |
|
|
KB Led+Mouse Led HP GK1100 |
212,000 |
12T |
|
|
KB+Mouse Led HP KM300F |
310,000 |
12T |
|
|
KB Cơ + Mouse Led AULA T640 Cao cấp |
625,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
BỘ PHÍM CHUỘT KHÔNG DÂY (COMBO WIRELESS KEYBOARD + MOUSE) |
||
|
|
Air Mouse-Chuột bay giống remote (Điều khiển bằng giọng nói) |
135,000 |
3T |
|
|
Air Mouse-Chuột bay giống remote G10S (Điều khiển bằng giọng nói) |
118,000 |
3T |
|
|
Air Mouse-Chuột bay giống remote G20S (Điều khiển bằng giọng nói) |
178,000 |
3T |
|
|
Air Mouse-Chuột bay giống remote G30S (Điều khiển bằng giọng nói) |
228,000 |
3T |
|
|
Air Mouse-Chuột bay giống remote KM900 (Điều khiển bằng giọng nói) |
163,000 |
3T |
|
|
Chuột bay kiêm tay GamePop |
110,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
Bluetooth Mini KB+Mouse KIT Pin sạc (hồng/xanh/vàng/tím) |
165,000 |
3T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse cảm ứng tích hợp cầm tay I8 LED (chuột giống Laptop) |
120,000 |
3T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse cảm ứng tích hợp B50 Bamba (chuột giống Laptop) |
150,000 |
3T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse Logitech K400R (phím chuột giống Laptop) |
600,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse Logitech MK240 NANO Chính Hãng |
485,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse + Lót chuột+ Kê tay KL586 Màu vàng |
320,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse Apple |
160,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse FD KM810 (Nút vuông tròn góc) |
185,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse FD iK6620 (Nút tròn màu) |
295,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse Bosston WS600 |
180,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse CYLO C78 Pro (Bạc) |
320,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB (nút tròn)+Mouse cách điệu lệch (Trắng) NEWMEN K928 Chính Hãng |
350,000 |
6T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse MOFII - SMK676367AG Nút tròn Mixed màu, Chuột vuông mỏng |
290,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse MOFII - SMK676367AG PRO Nút tròn Mixed màu, Chuột vuông mỏng |
315,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse MOFII - CANDY Nút tròn Mixed màu, Chuột trứng |
390,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Mini KB+Mouse MOFII - SMK676683M3AG Nút tròn Mixed màu, Phím số rời, Chuột tai Thỏ |
490,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB Cơ +Mouse MOFII SWEAT PLUS (Hồng/ Nâu) Nút tròn mix màu |
620,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse MOFII LITTLE BEAR DIARY SWEET (Café sữa/ Dương nhạt/ Tím nhạt/ Hồng nhạt) Nút tròn 7 màu cực đẹp |
390,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse MOFII 666 PRO (Tím/ Hồng/ Lá/ Dương/ Nâu) Nút tròn |
390,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse MOFII HONEY S (Tím/ Hồng/ Nâu) Nút Tổ Ong |
315,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse MOFII LOVELY (Tím/ Hồng/ Lá/ Dương/ Nâu) Nút tròn |
415,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse R8-1913 |
195,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse R8-1915 |
210,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB Multimedia+Mouse R8-1916 |
195,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse R8-1917 |
200,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse R8-1918 (Trắng) |
230,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB Nút tròn 2 màu + Mouse R8-1919 (4 màu) |
295,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse R8-1938 (Phím có bệ kê tay) |
245,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK220 Chính Hãng |
420,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK235 Chính Hãng |
490,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK240 Chính Hãng |
485,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK270r Chính Hãng |
490,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK295 Chính Hãng Silent/ Multimedia |
625,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK345 Chính Hãng |
625,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Logitech MK545 Chính Hãng |
1,050,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse DELL KM3322W Chính Hãng |
435,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse BOSSTON WS800 |
170,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse FD-IK7300 |
205,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse HP CS10 |
330,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB Multimedia+Mouse HP CS500 |
420,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse MONSTER KM3 (Trắng +30k) |
255,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Simetech SM-8700 |
225,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB nút tròn+Mouse PSPY K68 (mẫu Cute) |
268,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse Genius KB-8100 Chính Hãng (Smart key) |
320,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse RAPOO 8000M Chính Hãng |
368,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse FD iK7300 |
270,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse DAREU MK188G Chính Hãng |
260,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse ACER OAK920 Chính Hãng |
230,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse LIMEDIE W100 (trắng / đen) |
175,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse ALTEC LANSING ALBC-6314 (trắng/ hồng/ xanh ngọc/ đen) |
285,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse ALTEC LANSING ALBC-6265 |
180,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse PINK DISNEY SMK648M2AG Nút tròn Mix màu cực đẹp |
450,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse GEEZER HELLO BEAR (Nâu đen/ Café sữa/ Đỏ đen/ Dương nhạt/ Lá nhạt/ Tím nhạt/ Hồng nhạt) Nút tròn 7 màu cực đẹp |
315,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse GEEZER CAT PLUS (Lá nhạt) Nút tròn Mix màu cực đẹp, Kèm lót phím chuột |
415,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse GEEZER ZERO (Nâu Trắng/ Hồng Trắng) Nút tròn Mix màu cực đẹp |
390,000 |
12T |
|
|
Ko Dây KB+Mouse GEEZER G100 (Vàng/ Hồng) Nút tròn Mix màu cực đẹp, phím tỳ tay |
410,000 |
12T |
|
|
Ko Dây (WL+Bluetooth) KB+Mouse MOFII SWEAT DM (Tím/ Hồng/ Lá/ Nâu) Nút tròn |
415,000 |
12T |
|
|
Ko Dây (WL+Bluetooth) KB Nút tròn mỏng + Mouse dẹp R8-1930 |
290,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
CHUỘT (MOUSE) |
||
|
|
MIXIE X2 |
37,000 |
12T |
|
|
MIXIE BM760 |
49,000 |
12T |
|
|
MIXIE M01 |
62,000 |
12T |
|
|
MIXIE M02 Led RGB viền |
72,000 |
12T |
|
|
LOGITECH B100 Chính Hãng |
80,000 |
12T |
|
|
LOGITECH M100R Chính Hãng |
115,000 |
12T |
|
|
LOGITECH M105 Chính Hãng |
140,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G102 Led RGB viền |
70,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G102 Gen 2 Lightsync Chính Hãng (Led RGB 8000dpi) |
425,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G203 Gen 2 Lightsync Chính Hãng (Led RGB 8000dpi) |
425,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G304 Chính Hãng (Led RGB 4000dpi Cảm biến Delta Zero - 6 nút) |
825,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G402 Chính Hãng (Led RGB 4000dpi - 8 nút) |
710,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G403-HERO Chính Hãng (Led RGB 16000dpi - 8 nút) |
985,000 |
12T |
|
|
Gaming LOGITECH G502 Chính Hãng (Led RGB 12000dpi - 11 nút) |
1.065,000 |
12T |
|
|
EBLUE EMS645BK 1000dpi Chính Hãng |
65,000 |
12T |
|
|
Gaming EBLUE EMS146 PRO 2400dpi Led Chính Hãng |
85,000 |
12T |
|
|
Gaming HP M100 1600dpi Led Chính Hãng |
85,000 |
12T |
|
|
Gaming HP M10 |
100,000 |
12T |
|
|
Gaming HP G200 |
340,000 |
12T |
|
|
Gaming HP G360 |
415,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M425G Led RGB 4800dpi 7 nút |
125,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M513 Led RGB 4800dpi 7 nút |
175,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M115 Led RGB 3200dpi 6 nút |
160,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M320 Led RGB 3200dpi 7 nút |
185,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M359 Led RGB 3200dpi 6 nút |
210,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M508 Led RGB 3200dpi 6 nút |
225,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo M519 Led RGB 12000dpi 7 nút |
260,000 |
12T |
|
|
Gaming Marvo G920 Led RGB 12000dpi 7 nút |
235,000 |
12T |
|
|
Gaming TRIDENT REDRAGON M616 Led RGB 10000dpi 6 nút |
235,000 |
12T |
|
|
NEWMEN M007 1200dpi Chính Hãng |
65,000 |
12T |
|
|
NEWMEN M266 1200dpi Chính Hãng |
88,000 |
12T |
|
|
Gaming NEWMEN G10 Plus 3200dpi Led Chính Hãng |
145,000 |
12T |
|
|
Gaming NEWMEN G10 Plus (HỒNG) 3200dpi Led Chính Hãng |
155,000 |
12T |
|
|
Gaming NEWMEN G11 Plus 3200dpi Led Chính Hãng |
160,000 |
12T |
|
|
Gaming NEWMEN G7 Plus 3200dpi Led Chính Hãng |
195,000 |
12T |
|
|
R8 M1601 Led Nhỏ gọn |
35,000 |
6T |
|
|
R8 M1607 |
54,000 |
6T |
|
|
R8 M1612 Led Mỏng |
55,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1602 Led |
45,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1631 Led |
47,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1604A Led RGB viền |
70,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1604B Led RGB tổ ong |
70,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1614 Led mạng nhện |
70,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1609 Led màu, Đen / Hồng |
70,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1623 Led RGB điện, lệch |
75,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1632 Led RGB |
75,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1637 Led |
75,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1638 Led RGB |
145,000 |
6T |
|
|
Gaming R8 M1617A Led RGB |
90,000 |
6T |
|
|
Gaming BOSSTON GM100 Led |
105,000 |
12T |
|
|
Gaming BOSSTON GM109 7200dpi Led tổ Ong RGB |
180,000 |
12T |
|
|
Gaming BOSSTON M730 3200dpi Led RGB |
165,000 |
12T |
|
|
Gaming BOSSTON M710 3200dpi Led RGB |
175,000 |
12T |
|
|
Gaming GIZA B7 4000dpi Led |
235,000 |
12T |
|
|
Gaming GIZA M3 4000dpi Led |
160,000 |
12T |
|
|
Gaming GIZA R7 7000dpi Led |
300,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech X5 Led |
70,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech X6 |
95,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech X6S Led |
115,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech X9 4000dpi Led |
185,000 |
12T |
|
|
Gaming Simetech X200 6400dpi Led RGB (Software chỉnh Led) |
205,000 |
12T |
|
|
Gaming BJX M9 5000dpi Led RGB |
460,000 |
12T |
|
|
Gaming PHILIPS SPK9413 6400dpi Led |
290,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA S13 |
150,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA 928S Pro Led |
165,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA F805 Led RGB |
180,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA 989 Pro Led |
185,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA 9010 Pro Led |
275,000 |
12T |
|
|
Gaming AULA S512 |
450,000 |
12T |
|
|
Gaming MOTOSPEED V70 PINK |
250,000 |
12T |
|
|
Gaming FL ESPORTS G11 Led |
210,000 |
12T |
|
|
Gaming COOLERPLUS Q1 |
150,000 |
12T |
|
|
Gaming FD 3900P 1500 dpi Led |
105,000 |
12T |
|
|
Gaming E-Dra EM602 Led RGB 1600dpi |
95,000 |
12T |
|
|
Gaming JEDEL M69 1000dpi Led |
55,000 |
12T |
|
|
Gaming JEDEL GM850 1500dpi Led |
55,000 |
12T |
|
|
DAREU LM103 Chính Hãng |
70,000 |
12T |
|
|
DAREU LM130S 7 COLOR Chính Hãng |
110,000 |
12T |
|
|
Gaming DAREU EM911 / EM908X AGB Chính Hãng Trắng |
335,000 |
12T |
|
|
Genius DX-110/110X/120 Chính Hãng |
75,000 |
12T |
|
|
DELL MS116 Chính Hãng |
110,000 |
12T |
|
|
MIK KAVA Chính Hãng |
75,000 |
12T |
|
|
VSP VM501 Cáp Type-C rời 7200DPI (Led RGB viền) |
240,000 |
12T |
|
|
T-WOFT V12 |
55,000 |
12T |
|
|
FOREV FV-Y80 |
75,000 |
12T |
|
|
MOFII M5 |
90,000 |
12T |
|
|
ACER OMW910 |
50,000 |
6T |
|
|
MIKUSO MOS-372U |
45,000 |
6T |
|
|
FUHLEN L102 |
45,000 |
6T |
|
|
… |
|
|
|
|
CHUỘT KHÔNG DÂY (BLUETOOTH & WIRELESS MOUSE) |
||
|
|
Bluetooth LOGITECH M350S Chính Hãng (Hồng/ Đen) |
425,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless LOGITECH M350 Công Ty (Hồng/ Xanh) Silent |
100,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless LOGITECH M650 Công Ty (Hồng/ Đen) Silent |
135,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless FOREV FV-198 (Hồng/ Lá/ Đen /Vàng) Silent |
120,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless DAREU LM166D Đen, Hồng, Trắng Chính Hãng |
235,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless DAREU LM158D Đen, Hồng, Trắng Chính Hãng |
335,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless FD M701y click ko ồn Trắng / Đen |
170,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless Simetech V7300B click ko ồn, pin sạc |
200,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless Simetech V7200B click ko ồn |
160,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless Simetech G320 pin sạc + cáp Type-C (Led RGB) |
370,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless LOGITECH M650L Chính Hãng |
645,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless LOGITECH M650 Chính Hãng |
650,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless ACER OMR217 Chính Hãng Mẫu xoắn ốc độc lạ, hiển thị pin |
425,000 |
12T |
|
|
3 Mode:Bluetooth+Wireless+USB DAREU A950 |
950,000 |
12T |
|
|
3 Mode:Bluetooth+Wireless+USB VSP VM502 Chính Hãng Mẫu PRO Led RGB Gaming, 10.000DPI |
255,000 |
12T |
|
|
3 Mode:Bluetooth+Wireless+USB ACER OMW950 Chính Hãng Mẫu PRO Led RGB Gaming, pin sạc, Trắng |
376,000 |
12T |
|
|
3 Mode:Bluetooth+Wireless+USB K1NG PRO REDRAGON M916-PRO-1K Chính Hãng Led RGB Gaming 26,000DPI |
380,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless R8-1720 Silent (click ko ồn) |
105,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless R8-1761 |
140,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless R8-1762 |
130,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless R8-X2 |
220,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless GEEZER M6DM Xanh , Bạc , Đen, Hồng, Trắng (Đầu thỏ Mêca lạ mắt) |
185,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless GEEZER M4DM Hồng, Cam, Xanh, Trà, Café. (Mẫu lệch đồ họa) |
220,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless HP W10 Led RGB viền, pin sạc |
75,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless REDRARGON BM-4091 PRO |
265,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless RIZYUE 10-11 Trắng |
95,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless UGREEN MU006 Silent Đen 15508 |
270,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless UGREEN Silent 45149 |
290,000 |
12T |
|
|
Dual Mode:Bluetooth+Wireless UGREEN MU001 Slim Silent 25159 |
295,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Ko dây UGREEN Công thái học đứng Đen MU008 25444 |
450,000 |
12T |
|
|
Ko dây UGREEN MU105 Silent Hồng 90686 |
208,000 |
12T |
|
|
Ko dây UGREEN Silent Đen 15063 |
190,000 |
12T |
|
|
Ko dây UGREEN Ultra Slim Silent Đen / Xám 90675 / 90673 |
210,000 |
12T |
|
|
Ko dây DELL WM118 Chính Hãng |
175,000 |
12T |
|
|
Ko Dây VISION Q1 (Đen+Trắng+Hồng+Xanh) / Q30 |
50,000 |
6T |
|
|
Ko Dây FORTER V181 |
48,000 |
6T |
|
|
Ko Dây MIKUSO MOS-W018 |
60,000 |
6T |
|
|
Ko Dây MIKUSO MOS-W017 |
65,000 |
6T |
|
|
Ko Dây E-DRA EM603W Chính Hãng Silent |
85,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU LM106G Chính Hãng Trắng/Đỏ/Đen |
83,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU LM115G (6 Nút) Chính Hãng Đen/ Trắng/ Hồng |
135,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU LM115B (6 Nút) Chính Hãng Đen/ Trắng/ Hồng |
205,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU EM911X RGB Chính Hãng Đen/ Trắng |
445,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU EM901 RGB Chính Hãng Đen |
630,000 |
12T |
|
|
Ko Dây DAREU EM901X RGB Chính Hãng Đen |
790,000 |
12T |
|
|
Ko Dây VSP Q15 pin sạc, mẫu Cute |
155,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Genius NX-7000/ 7005 (1200dpi) Chính Hãng |
145,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Genius NX-8006S (1200dpi) Silent Chính Hãng |
|
12T |
|
|
Ko Dây MOFII M7 Khỉ dễ thương, Mỏng |
95,000 |
12T |
|
|
Ko Dây MIXIE R518 (Đen, Trắng, Xanh, Hồng) Mỏng |
83,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-A6 (Đen, Trắng, Bạc) Mỏng, Led viền, Pin sạc |
90,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1714 |
155,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1717 |
117,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1710A Led Pin sạc |
185,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1710B Led Pin sạc |
195,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1730 (Đỏ đen) |
75,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1731 (Đen) |
75,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1732 (Hoa văn cổ / Mỏng) |
78,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1735 (Đỏ đen) |
85,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1736 (Xanh đen) |
87,000 |
12T |
|
|
Ko Dây R8-1737 (Kem hồng/ đen) |
87,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Simetech S680 Chính Hãng Silent |
75,000 |
12T |
|
|
Ko Dây NEWMEN F266 Chính Hãng |
120,000 |
12T |
|
|
Ko Dây NEWMEN F116 Chính Hãng |
115,000 |
12T |
|
|
Ko Dây RAPOO M216 Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
Ko Dây RAPOO M1 Chính Hãng |
105,000 |
12T |
|
|
Ko Dây RAPOO M20 Chính Hãng |
135,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Pro Gaming T-WOLF Q13 Pin Sạc |
125,000 |
12T |
|
|
Ko Dây Pro Gaming T-WOLF Q15 Pin Sạc, Silent |
135,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH B175 Chính Hãng |
185,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M185 Chính Hãng |
240,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M187 Chính Hãng |
300,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M190 Chính Hãng |
295,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M191 Chính Hãng |
300,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M221 Chính Hãng Click ko ồn |
250,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M331 Chính Hãng Click ko ồn |
330,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M325 Chính Hãng |
385,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH G304 Chính Hãng Gaming 12.000DPI, pin 250h |
830,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M220 / M185 Cty |
60,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH M330 Cty |
80,000 |
12T |
|
|
Ko Dây LOGITECH G304 Cty |
85,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – V102 |
80,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – i2 |
80,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – L8 |
80,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – i330 |
60,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – i210 |
90,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – E160H |
60,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – V8 Click ko ồn, Lazer ko đèn |
100,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – E650 |
110,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – i882 1600dpi, Lazer ko đèn |
110,000 |
12T |
|
|
Ko Dây FORDER FD – i720 Click ko ồn, 1600dpi, mẫu lệch Gaming |
170,000 |
12T |
|
|
Ko Dây HP S1000 20 tặng 1 |
160,000 |
12T |
|
|
Ko Dây HP S1500 20 tặng 1 |
155,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
BO MẠCH CHÍNH – MAINBOARD SOCKET 1155 (DDRAM-3) |
||
|
|
Mainboard ASUS H61 Chính Hãng RENEW (T-W) |
12T |
|
|
|
Mainboard GIGABYTE B75-D2V/ D3V Cty (T-W) |
12T |
|
|
|
Mainboard GIGABYTE H61 CTy (T-W) |
12T |
|
|
|
Mainboard GIGABYTE H61M-DS2 3.0 Chính Hãng RENEW (T-W) |
650,000 |
12T |
|
|
Mainboard AFOX H61-MA2 Chính Hãng (HDMI) |
36T |
|
|
|
Mainboard VSPTECH H61 X7-V91 Chính Hãng (HDMI) |
36T |
|
|
|
Mainboard T-WOLF H61 Chính Hãng (VGA + HDMI + Lan1000MB) |
755,000 |
36T |
|
|
Mainboard AI-WOLF H61 Chính Hãng (VGA + HDMI + M.2 NVMe/ NGFF slot + 6 cổng USB) |
585,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
SOCKET 1150 DDRAM-3 |
||
|
|
Mainboard ASUS H81M-K Chính Hãng Tem Minh Thông |
1,450,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS H81M-C RENEW |
730,000 |
12T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H81M-DS2 Chính Hãng |
1,450,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H81M-DS2 RENEW |
750,000 |
12T |
|
|
Mainboard VSPTECH H81M-B8H-V2.7 Chính Hãng |
790,000 |
36T |
|
|
Mainboard T-WOLF H81 Chính Hãng (VGA + HDMI – LAN 1Gb - SSD M.2 chuẩn PCIe) |
855,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
SOCKET 1151 DDRAM4 (CPU Gen 7) |
||
|
|
Mainboard GIGABYTE H110M-DS2 RENEW |
840,000 |
12T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H110M-M.2 Chính Hãng |
1,490,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS H110M-K Chính Hãng |
1,470,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS H110 RENEW |
840,000 |
12T |
|
|
Mainboard T-WOLF H110 Chính Hãng (VGA + HDMI - SSD M.2 chuẩn PCIe) |
955,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
1151-v2 (CPU Gen 8+9) |
||
|
|
Mainboard GIGABYTE H310M M.2 2.0 Chính Hãng M2 NVMe, HDMI |
1,475,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H310 RENEW |
990,000 |
12T |
|
|
Mainboard T-WOLF H310 Chính Hãng |
1,170,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI H310M PRO-M2 Chính Hãng NVMe, HDMI-DVI-VGA |
1,360,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
SOCKET 1200 DDRAM-4 (CPU Gen 10+Gen 11) |
||
|
|
Mainboard GIGABYTE H510M-H V2 Chính Hãng Viễn Sơn |
1,480,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS H510M-K Chính Hãng FPT |
1,480,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO H510M-B II Chính Hãng |
1,340,000 |
36T |
|
|
Mainboard T-WOLF H510 Chính Hãng |
1,300,000 |
36T |
|
|
Mainboard BIOSTAR H510MHP 4.0 Chính Hãng |
1,330,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
SOCKET 1700 DDRAM-4 (CPU Gen 12+Gen 13) |
||
|
|
Mainboard GIGABYTE H610M-H V3 DDR4 Chính Hãng |
1,720,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H610M-S2H V2 DDR4 Chính Hãng |
2,050,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE H610M-GAMING WF DDR4 Chính Hãng |
2,600,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE B760M-DS3H Chính Hãng Viễn Sơn |
2,790,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE AORUS ELITE DDR4 Chính Hãng Viễn Sơn |
3,420,000 |
36T |
|
|
Mainboard GIGABYTE Z790 UD DDR5 Chính Hãng |
5,620,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS H610M-K D4 Chính Hãng |
1,590,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS B660M-K D4 Chính Hãng |
2,310,000 |
36T |
|
|
Mainboard ASUS B760M-K D4 Chính Hãng |
2,370,000 |
36T |
|
|
Mainboard BIOSTAR H610MHC 2.0 Chính Hãng |
1,400,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Mainboard MSI H610M-E Chính Hãng |
1,540,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI H610M-S Chính Hãng |
1,520,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO B760M-E DDR4 Chính Hãng |
2,120,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO B760M-E DDR5 Chính Hãng |
2,330,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO B760M-P DDR4 Chính Hãng 4 KHE RAM |
2,410,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO B760M GAMING+ WF DDR4 Chính Hãng |
3,150,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO B760M GAMING+ WF DDR5 Chính Hãng |
3,580,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO Z790-P WIFI DDR4 Chính Hãng |
4,900,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO Z790-P WIFI DDR5 Chính Hãng |
4,650,000 |
36T |
|
|
Mainboard MSI PRO Z790 GAMING+ WF DDR5 Chính Hãng |
5,950,000 |
36T |
|
|
Mainboard VSP H610M-4D4 Chính Hãng |
1,550,000 |
36T |
|
|
Mainboard T-WOLF H610 Chính Hãng |
1,650,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
BO MẠCH CHÍNH -–MAINBOARD SOCKET 775 |
||
|
|
Mainboard Gigabyte G31 DDRAM2 Chính Hãng Renew |
490,000 |
12T |
|
|
Mainboard Gigabyte G41 DDRAM3 Công Ty |
760,000 |
12T |
|
|
Mainboard Asus G41 DDRAM3 Chính Hãng Renew |
520,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
VI XỬ LÝ - CPU |
||
|
|
Socket 1155 |
||
|
|
CPU Intel SK1155 i3-2120 3M Cache 3.3GHz Tray+Fan |
200,000 |
36T |
|
|
CPU Intel SK1155 i3-3240 3M Cache 3.4GHz Tray+Fan |
210,000 |
36T |
|
|
CPU Intel SK1155 i5-3470 6M Cache 3.2GHZ Tray+Fan |
410,000 |
36T |
|
|
CPU Intel SK1155 i5-3570 6M Cache 3.4GHZ Tray+Fan |
440,000 |
36T |
|
|
CPU Intel SK1155 i7-3770 8M Cache 3.4GHZ Tray+Fan |
880,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Socket 1150 |
||
|
|
CPU Intel G3260 3M Cache 3.30GHz Tray+Fan |
200,000 |
36T |
|
|
CPU Intel i3-4170 3M Cache 3.50GHz Tray+Fan |
270,000 |
36T |
|
|
CPU Intel i5-4570 6M Cache 3.20GHz Tray+Fan |
550,000 |
36T |
|
|
CPU Intel i7-4790 8M Cache 4.00GHz Tray+Fan |
1,130,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Socket 1151 |
||
|
|
CPU Intel G4400 3.3GHz 3M Cache Tray+Fan (Main H110-B250) |
|
36T |
|
|
CPU Intel G4600 3.6GHz Tray+Fan (Main H110) |
|
36T |
|
|
CPU Intel G5400 3.7GHz 4M Cache Tray+Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-6100 3.7GHz 3M Cache Tray + Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-7100 3.9GHz 3M Cache Tray + Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-8100 3.6GHz 6M Cache Tray + Fan (Main H310- B360...) |
|
36T |
|
|
CPU Intel i5-7500 3.8GHz 6M Cache Tray + Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i5-8400 4.0GHz 9M Cache Tray + Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i5-8500 4.1GHz 9M Cache Tray + Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-9100 3.60GHz 6M Cache |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-9100F 3.60GHz 6M Cache (Card Vga rời) |
|
36T |
|
|
CPU Intel i3-9100F 3.60GHz 6M Cache Tray+Fan (Card Vga rời) |
|
36T |
|
|
CPU Intel i5-9400 2.9GHz 9M Cache Tray+Fan |
|
36T |
|
|
CPU Intel i5-9400F 2.9GHz 9M Cache Tray+Fan (Card Vga rời) |
|
36T |
|
|
CPU Intel i7-9700K 3.60-4.9GHz 12M Cache |
|
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
CPU Socket 1151 |
||
|
|
CPU Intel G3900 2.8GHz 3M Cache Tray+Fan |
36T |
|
|
|
… |
|
|
|
|
CPU Socket 1200 – Gen 10 |
||
|
|
Intel G6400 Tray |
|
36T |
|
|
Intel Core i3-10100 Tray |
|
36T |
|
|
Intel Core i3-10105 Tray+Fan |
|
36T |
|
|
Intel Core i3-10100F Tray+Fan (Chạy card vga rời) |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10400 Box |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10400 Tray+Fan |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10400F Box (Chạy card vga rời) |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10400F Box (Chạy card vga rời) |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10500 Box |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-10600 Box |
|
36T |
|
|
Intel Core i7-10700 Box |
|
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
CPU Socket 1200 – Gen 11 |
||
|
|
Intel Core i5-11400 Box |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-11400 Tray+Fan |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-11400F Tray+Fan |
|
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
CPU Socket 1700 – Gen 12/13/14 |
||
|
|
Intel Core i3-12100 TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i3-12100 BOX |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-12400F TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-12400 TRAY |
5,150,000 |
36T |
|
|
Intel Core i5-12400 BOX |
5,350,000 |
36T |
|
|
Intel Core i7-12700 TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i7-12700 BOX |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-13400F TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-13400 TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-13400 BOX |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-14400F TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i5-14400 TRAY |
|
36T |
|
|
Intel Core i9-14900K TRAY |
|
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
BỘ NHỚ (RAM) PC |
||
|
|
DDR5 |
||
|
|
16Gb/5200 Kingston Fury |
Liên hệ |
36T |
|
|
16Gb/5600 Kingston Fury |
36T |
|
|
|
16Gb/5600 KINGMAX Heatsink |
36T |
|
|
|
16Gb/6000 ADATA Lancer Blade Đen / Trắng |
60T |
|
|
|
16Gb/6000 ADATA Lancer Blade RGB Đen / Trắng |
60T |
|
|
|
32GB/6000 (2x16GB) ADATA Lancer Blade Đen / Trắng |
60T |
|
|
|
32GB/6000 (2x16GB) ADATA Lancer Blade RGB Đen / Trắng |
60T |
|
|
|
32GB/6000 (2x16GB) CORSAIR Vengeance RGB |
36T |
|
|
|
… |
|
|
|
|
DDR4 |
||
|
|
8Gb/3200 KLLISRE Tản nhiệt thép Box |
990,000 |
36T |
|
|
8Gb/3200 Neo Forza Tản nhiệt thép RGB Box Chính Hãng |
1,450,000 |
36T |
|
|
8Gb/3200 VSP Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
Liên hệ |
36T |
|
|
8Gb/2666 KingSpec Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
940,000 |
36T |
|
|
8Gb/3200 KingSpec Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/2666 KingSpec Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 KingSpec Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
2,650,000 |
36T |
|
|
8Gb/2666 KingBank Tản nhiệt thép Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 OCPC Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 PATRIOT Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 PATRIOT Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 PATRIOT Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 PATRIOT Viper Steel RGB Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8GB/3200 HIKSEMI HIKER HSC408U32Z1 Chính Hãng |
|
60T |
|
|
8GB/3200 HIKSEMI ARMOR HSC408U32D2 Tản nhiệt Chính Hãng |
|
60T |
|
|
16GB/3200 HIKSEMI HSC416S32Z1 Chính Hãng |
|
60T |
|
|
16GB/3200 HIKSEMI ARMOR Đen/ Trắng Tản nhiệt Chính Hãng |
|
60T |
|
|
8GB/3200 HIKSEMI FUTURE HSC408U32C2 |
|
60T |
|
|
16GB/3200 HIKSEMI FUTURE HSC416U32C2 |
|
60T |
|
|
16GB/3200 HIKSEMI FUTURE RGB HSC416U32C4 |
|
60T |
|
|
4Gb/2400 G.SKILL AEGIS Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/2666 G.SKILL AEGIS Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3000 G.SKILL AEGIS Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 G.SKILL AEGIS Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/2800 G.SKILL RIPJAWS Tản Nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3600 G.SKILL RIPJAWS Tản Nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 LEXAR Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 TeamGroup T-FORCE VulcanZ Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 TeamGroup T-FORCE VulcanZ Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 APACER OC NOX Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 APACER OC NOX Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 APACER OC NOX RGB Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 APACER OC NOX RGB Tản nhiệt Box Chính Hãng |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 ADATA XPG D41 RGB Đen / Trắng |
|
60T |
|
|
16Gb/3200 ADATA XPG D35G RGB Đen / Trắng |
|
60T |
|
|
8Gb/3200 ADATA Spectrix D50 RGB Xám / Trắng |
|
60T |
|
|
16Gb/3200 ADATA Spectrix D50 RGB Xám / Trắng |
|
60T |
|
|
8Gb/3200 KingSton HyperX Fury Tản nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 KingSton HyperX Fury Tản nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
4Gb/3200 Kingmax Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
8Gb/2400 Kingmax Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
8Gb/2666 Kingmax Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
16Gb/2666 Kingmax Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 Kingmax ZEUS Heatsink-Tản Nhiệt Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 Kingmax ZEUS Heatsink-Tản Nhiệt Box Chính Hãng VS |
|
36T |
|
|
8Gb/2666 Corsair Vengeance LPX Tản nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
16Gb/2666 Corsair Vengeance LPX Tản nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 Corsair Vengeance LPX Tản nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
16Gb/3000 Corsair Vengeance PRO RGB Tản Nhiệt Box Chính Hãng SPC |
|
36T |
|
|
4Gb/2400 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
4Gb/2666 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
8Gb/2400 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
8Gb/2666 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
8Gb/3200 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
16Gb/2666 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
16Gb/2400 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
|
36T |
|
|
16Gb/3200 Kingston/Hynix/.. (Zin) |
Liên hệ |
36T |
|
|
DDR3 |
||
|
|
8Gb/1600 KINGSPEC Box Chính Hãng |
36T |
|
|
|
4Gb/1600 Hynix/ SamSung/ Kingston (Zin) |
150,000 |
36T |
|
|
8Gb/1600 Kingmax/ Samsung (Zin) |
430,000 |
36T |
|
|
4Gb/1333 Hynix/SamSung (Dùng được cho Main G41) (Zin) |
155,000 |
36T |
|
|
2Gb/1333 Samsung/ Hynix/ Elipda (Zin) |
95,000 |
36T |
|
|
DDR2 |
||
|
|
2Gb/800 Samsung/ Hynix/ Kingston (Zin) |
115,000 |
36T |
|
|
BỘ NHỚ (DDRAM) LAPTOP |
||
|
|
Ram Laptop 2Gb/800 Hynix (Zin) |
115,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 2Gb/1333 Hynix/ Samsung (Zin) |
100,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 4Gb/1333 Samsung/ Hynix (Zin) |
150,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 4Gb/1600 PC3L Samsung/ Hynix (dùng cho dòng máy Đời sau) (Zin) |
350,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 8Gb/1600 PC3L Samsung/ Hynix (dùng cho dòng máy Đời sau) (Zin) |
450,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 4Gb/2400 PC4L Samsung/ Hynix (Zin) |
475,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 4Gb/2666 PC4L Samsung/ Hynix (Zin) |
495,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 8Gb/2400 PC4L Hynix (Zin) |
910,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 8Gb/2666 PC4L Kingston (Zin) |
920,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 16Gb/2666 PC4L Kingston (Zin) |
1,270,000 |
36T |
|
|
Ram Laptop 16Gb/3200 PC4L Kingston (Zin) |
1,370,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Ổ CỨNG (HDD) |
||
|
|
HDD Western BLUE 1Tb Chính Hãng chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Western BLUE 2Tb Chính Hãng chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Western BLUE 4Tb Chính Hãng chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Western BLUE 6Tb Chính Hãng chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Western PURPLE 8Tb Chính Hãng chuyên Camera |
6,400,000 |
|
|
|
HDD Western PURPLE 10Tb Chính Hãng chuyên Camera |
Liên Hệ |
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 500Gb Chuyên Camera |
390,000 |
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 1Tb Chuyên Camera |
950,000 |
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 2Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 3Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 4Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 6Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 8Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate / Western PURPLE 10Tb Chuyên Camera |
|
24T |
|
|
HDD Seagate SKYHAWK 1Tb Chuyên Camera Chính Hãng |
|
24T |
|
|
HDD Seagate SKYHAWK 2Tb Chuyên Camera Chính Hãng |
|
24T |
|
|
HDD Seagate SKYHAWK 4Tb Chuyên Camera Chính Hãng |
|
24T |
|
|
HDD Seagate SKYHAWK 6Tb Chuyên Camera Chính Hãng |
|
24T |
|
|
HDD Seagate SKYHAWK 8Tb Chuyên Camera Chính Hãng |
|
24T |
|
|
HDD Seagate Barracuda 1Tb Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn |
|
24T |
|
|
HDD Seagate Barracuda 2Tb Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn |
|
24T |
|
|
HDD Seagate Barracuda 4Tb Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn |
|
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
Ổ CỨNG DI ĐỘNG – USB 3.0 |
||
|
|
WD MyPassport 1Tb Chính Hãng |
1,650,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport 2Tb Chính Hãng |
2,100,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport 4Tb Chính Hãng |
3,000,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport 5Tb Chính Hãng |
3,300,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport Ultra 2Tb Chính Hãng (USB-C / C-C) |
2,250,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport Ultra 4Tb Chính Hãng (USB-C / C-C) |
3,300,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport Ultra 5Tb Chính Hãng (USB-C / C-C) |
3,400,000 |
12T |
|
|
WD PASSPORT / ELEMENTS 500Gb (Cty) |
450,000 |
12T |
|
|
WD MyPassport Ultra 500Gb (Cty) |
470,000 |
12T |
|
|
WD LEXAR 500Gb (Cty) |
500,000 |
12T |
|
|
TRANSCEND ESD310 512Gb (USB + TypeC) 1050-900MB/s |
1,450,000 |
36T |
|
|
SSD SANDISK 1Tb (Hàng Nhập khẩu) 520MB/s |
2.100.000 |
24T |
|
|
SSD SANDISK E61 1Tb (Hàng Nhập khẩu) 1050MB/s |
2.600.000 |
24T |
|
|
SSD SANDISK E61 2Tb (Hàng Nhập khẩu) 1050MB/s |
3.950.000 |
24T |
|
|
SSD KINGSMAX 1Tb Vỏ trong suốt |
1,750,000 |
36T |
|
|
SSD Hoco UD12 256Gb (nhỏ gọn) |
780,000 |
36T |
|
|
WD ELEMENTS 1Tb 2.5” Chính Hãng |
1,705,000 |
36T |
|
|
WD ELEMENTS 2Tb 2.5” Chính Hãng |
2,385,000 |
36T |
|
|
ADATA 1Tb HV320 Chính Hãng |
1,665,000 |
36T |
|
|
ADATA 2Tb HV320 Chính Hãng |
2,080,000 |
36T |
|
|
SSD ADATA 500Gb SC750 màu Titan đen (1,050MBS/1,000MBS) |
1,335,000 |
60T |
|
|
SSD ADATA 1Tb SC750 màu Titan đen (1,050MBS/1,000MBS) |
2,235,000 |
60T |
|
|
SSD ADATA 2Tb SC750 màu Titan đen (1,050MBS/1,000MBS) |
3,935,000 |
60T |
|
|
SEAGATE EXPANSION PORTABLE 1Tb 2.5” Chính Hãng |
1,630,000 |
36T |
|
|
SSD ARES 500GB |
1,150,000 |
36T |
|
|
SSD HIKsemi HS-ESSD-T300S 512Gb Chính Hãng |
1,190,000 |
36T |
|
|
SSD HIKsemi HS-ESSD-T300S 1Tb Chính Hãng |
1,750,000 |
36T |
|
|
SSD HIKsemi HS-ESSD-T300S 2Tb Chính Hãng |
3,450,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Ổ CỨNG SSD Chính Hãng |
||
|
|
SSD 2.5” COLORFUL SL500 128Gb |
440,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” COLORFUL SL500 256Gb |
820,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” COLORFUL SL500 512Gb |
1,230,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” COLORFUL SL500 1Tb |
2,440,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” ADATA SU650SS 256Gb |
955,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” ADATA SU650SS 512Gb |
1,270,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” ADATA SU650SS 1Tb |
2,420,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” ADATA SU650SS 2Tb |
3,885,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 700 NVMe 256Gb Gen3x4 Chính Hãng |
970,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 700 NVMe 512Gb Gen3x4 Chính Hãng |
1,365,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 700 NVMe 1Tb Gen3x4 Chính Hãng |
2,530,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 700 NVMe 2Tb Gen3x4 Chính Hãng |
3,880,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 860 1TB Gen4x4 2280 (6,000MBS/5,000MBS) |
3,310,000 |
60T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 860 2TB Gen4x4 2280 (6,000MBS/5,000MBS) |
4,310,000 |
60T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 900 Pro 1TB Gen4 x4 2280 (7400MBS/6500MBS) |
3,430,000 |
60T |
|
|
SSD M.2 PCIe ADATA Legend 900 Pro 2TB Gen4 x4 2280 (7400MBS/6500MBS) |
4,530,000 |
60T |
|
|
SSD 2.5” APACER AS340X 120Gb |
495,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” APACER AS350X 128Gb |
505,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” APACER AS350X 256Gb |
920,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe APACER AS2280P4U NVMe 512Gb Gen4x4 Chính Hãng |
1,450,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Airdisk P10 Gen 3*4 256Gb |
950,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” AGI 256Gb 520/ 470MB/s |
800,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe AGI Gen 3*4 512Gb 3000/ 2200MB/s |
1,650,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Kimtigo 240G 6Gb/S 240Gb |
550,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DSS DSS128-S535D 128Gb |
390,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DAHUA DHI-SSD-C800AS128G 6Gb/S 128Gb 500/ 360MB/s |
480,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DAHUA DHI-SSD-C800AS240G 6Gb/S 240Gb 550/ 460MB/s |
790,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DAHUA DHI-SSD-C800AS256G 6Gb/S 256Gb 550/ 470MB/s |
870,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DAHUA DHI-SSD-C800AS480G 6Gb/S 480Gb 550/ 470MB/s |
1,250,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” DAHUA DHI-SSD-C800AS512G 6Gb/S 512Gb 550/ 490MB/s |
1,530,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe DAHUA DHI-SSD-C910N256G NVMe Gen 3x4 256Gb |
940,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe DAHUA DHI-SSD-C910N512G NVMe Gen 3x4 512Gb |
1,550,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe DAHUA DHI-SSD-C910N1TB NVMe Gen 3x4 1Tb |
2,890,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe DAHUA DHI-SSD-C970RVN1TB NVMe Gen 4x4 1Tb |
3,850,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe DAHUA DHI-SSD-C970RVN2TB NVMe Gen 4x4 2Tb |
4,500,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Kingston SA400 240Gb SPC/ VS |
935,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Kingston SA400 480Gb SPC/ VS |
1,615,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Kingston SNV3S/500G 500Gb Gen4x4 Chính Hãng |
1,805,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Kingston SKC3000S/512G 512Gb Gen4x4 Chính Hãng |
1,820,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Kingston SNV3S/1000G 1Tb Gen4x4 Chính Hãng |
3,630,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Kingston SNV3S/2000G 2Tb Gen4x4 Chính Hãng |
4,380,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 SATA WD GREEN 240Gb Tem FPT/ SPC |
870,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” WD GREEN 240Gb FPT/ SPC |
960,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” WD GREEN 480Gb FPT/ SPC |
1,475,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” WD GREEN 1TB FPT/ SPC |
2.955.000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe WD BLACK SN7100 1TB Gen 4x4 |
3.530.000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” GIGABYTE 256Gb Viễn Sơn |
975,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” GIGABYTE 480Gb Viễn Sơn |
1,365,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe GIGABYTE GP-GSM2NE3256GNTD Gen 3x4 256Gb Viễn Sơn |
945,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe GIGABYTE GP-GSM2NE3512GNTD Gen 3x4 512Gb Viễn Sơn |
1,690,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe GIGABYTE GEN4 4000E Gen 4x4 500Gb Viễn Sơn |
1,750,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe GIGABYTE Aorus 5000E Gen 4x4 1Tb Viễn Sơn |
4,050,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KINGMAX SMQ32 120Gb Viễn Sơn |
595,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KINGMAX SMV32 240Gb Viễn Sơn |
940,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KINGMAX SIV32 512Gb Viễn Sơn |
1,610,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KINGMAX SMV32 480Gb Viễn Sơn |
1,520,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KINGMAX SIV32 1Tb Viễn Sơn |
2,750,000 |
36T |
|
|
SSD M2 NVMe KINGMAX GEN 3*4 PQ3480 256Gb |
945,000 |
36T |
|
|
SSD M2 NVMe KINGMAX GEN 3*4 PQ3480 512Gb |
2,950,000 |
36T |
|
|
SSD M2 NVMe KINGMAX GEN 3*4 PQ3480 1Tb |
3,325,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” TEAMGROUP CX2 256Gb |
860,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” TEAMGROUP CX2 512Gb |
1,425,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” TEAMGROUP CX2 1Tb |
2,490,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe TEAMGROUP MP33 256Gb NVMe GEN 3x4 |
940,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe TEAMGROUP MP33 512Gb NVMe GEN 3x4 |
1,550,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe TEAMGROUP MP33 1Tb NVMe GEN 3x4 |
2,620,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Lexar NS100 128Gb |
540,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Lexar LNS100 256Gb |
900,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Lexar NS10 Lite 480Gb |
1,370,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Lexar LNS100 512Gb |
1,480,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” Lexar LNS100 1Tb |
2,750,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Lexar MN620-2280 256Gb |
980,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Lexar MN620-2280 512Gb |
1,440,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe Lexar MN620-2280 1Tb |
2,650,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” HIKSEMI 128Gb |
520,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” HIKSEMI 256Gb |
920,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” HIKSEMI 512Gb |
1,430,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe HIKSEMI 256Gb Gen 3x4 |
990,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe HIKSEMI 512Gb Gen 3x4 |
1,495,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe HIKSEMI 1024Gb Gen 3x4 |
2,980,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe HIKSEMI Future Lite 512Gb Gen 4x4 6320Mb/s |
2,490,000 |
60T |
|
|
SSD M.2 PCIe HIKSEMI Future Lite 1024Gb Gen 4x4 7000Mb/s |
3,630,000 |
60T |
|
|
SSD 2.5” SamSung EVO 870 MZ-77E250BW 250Gb |
1,250,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” SamSung EVO 870 MZ-77E500BW 500Gb |
1,420,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” SamSung EVO 870 MZ-77Q1T0BW 1Tb |
3,090,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” SamSung EVO 870 MZ-77E1T0BW 1Tb |
3,490,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” SamSung EVO 870 MZ-77E2T0BW 2Tb |
5,990,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 MZ-V8V250BW Gen3x4 250Gb |
1,860,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 MZ-V8V500BW Gen3x4 500Gb |
2,460,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 MZ-V8V1T0BW Gen3x4 1Tb |
3,290,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 Pro MZ-V8P500BW Gen4x4 500Gb |
3,180,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 Pro MZ-V8P1T0BW Gen4x4 1Tb |
4,280,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe SamSung 980 Pro MZ-V8P2T0BW Gen4x4 2Tb |
5,580,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” PATRIOT P210 128Gb SATA3 |
560,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” PATRIOT P210 256Gb SATA3 |
990,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” PATRIOT P210 512Gb SATA3 |
1,450,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” PATRIOT P210 1Tb SATA3 |
2,555,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” PATRIOT P210 2Tb SATA3 |
3,900,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT P300 Gen 3x4 128Gb |
490,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT P300 Gen 3x4 256Gb |
960,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT P300 Gen 3x4 512Gb |
1,435,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT P300 Gen 3x4 1Tb |
2,870,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT P300 Gen 3x4 2Tb |
3,980,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe PATRIOT VP4300 Lite Gen 4x4 1Tb |
3,360,000 |
36T |
|
|
SSD 2.5” KingSpec 256Gb |
840,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe VSP 256Gb |
800,000 |
36T |
|
|
SSD M.2 PCIe VSP 512Gb |
1,400,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
MÀN HÌNH LCD |
||
|
|
22” HP Led Box RENEW (VGA, HDMI) |
1,000,000 |
12T |
|
|
22” DELL Led Box RENEW (VGA, HDMI) |
1,000,000 |
12T |
|
|
LCD Secondhand từ 19” (hàng đẹp ko lỗi) |
800,000 |
3T |
|
|
LCD Secondhand 32” I-O DATA cực đẹp 2HDMI+DP+VGA+Audio |
2,900,000 |
3T |
|
|
… |
|
|
|
|
20” DELL D2020H |
1,730,000 |
24T |
|
|
22” DELL E2225HM |
2,120,000 |
24T |
|
|
22” DELL E2222HS |
2,400,000 |
24T |
|
|
24” DELL E2423H (VGA + DP) |
2,470,000 |
24T |
|
|
24” DELL Ultrasharp U2424H |
5,400,000 |
24T |
|
|
… |
Liên hệ |
24T |
|
|
22” SAMSUNG LS22D310EAE 75Hz, VA |
1,860,000 |
24T |
|
|
22” SAMSUNG LS22C310EAE 75Hz, IPS |
1,930,000 |
24T |
|
|
22” SAMSUNG LS22D300GAE 100Hz IPS |
2,130,000 |
24T |
|
|
24” SAMSUNG LS24D300GAE 100Hz IPS |
2,370,000 |
24T |
|
|
24” SAMSUNG LS24F320GAE 120Hz IPS SIÊU MỎNG 2x HDMI |
2,270,000 |
24T |
|
|
24” SAMSUNG LS24C310EAE 75Hz, IPS |
2,225,000 |
24T |
|
|
24” SAMSUNG LS24C330GAE 100Hz, IPS DP, HDMI |
2,265,000 |
24T |
|
|
24” SAMSUNG LS24D366GAE 100Hz, VA Cong |
2,380,000 |
24T |
|
|
27” SAMSUNG LC27500FHE 60Hz MH cong |
2,625,000 |
24T |
|
|
27” SAMSUNG LS27C310EAE 75Hz, IPS |
2,730,000 |
24T |
|
|
27” SAMSUNG LS27F320GAE 120Hz IPS SIÊU MỎNG 2x HDMI |
2,910,000 |
24T |
|
|
27” SAMSUNG LS27D300GAE 100Hz, IPS |
2,980,000 |
24T |
|
|
27” SAMSUNG LS27D390GAE 100Hz, VA Cong |
2,900,000 |
24T |
|
|
32” SAMSUNG Odyssey LS32CG552EEXV HDR10 2560x1440 165Hz MH cong |
6,250,000 |
24T |
|
|
32” SAMSUNG LS32FM500EEXXV |
5,740,000 |
24T |
|
|
… |
|
24T |
|
|
22” AIWA 100Hz, Chân V |
1,330,000 |
36T |
|
|
24” AIWA 100Hz, Chân V, tràn viền, siêu mỏng |
1,520,000 |
36T |
|
|
27” AIWA 120Hz, Chân V kim loại, IPS |
2,105,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
22” LG 22MR410-B (FHD 1920x1080, VA, VGA+HDMI) 100Hz |
2,090,000 |
24T |
|
|
24” LG 24MR400-B (FHD 1920x1080, IPS, VGA+HDMI) 100Hz |
2,160,000 |
24T |
|
|
27” LG 27GQ-50F-B (FHD 1920x1080, VA, DP-2 HDMI) 165Hz |
3,320,000 |
24T |
|
|
… |
|
24T |
|
|
22” PHILIPS 221V8LB3/74 VA, 120Hz |
1,560,000 |
24T |
|
|
24” PHILIPS 24E2N1100/74 IPS, 120Hz |
1,990,000 |
24T |
|
|
27” PHILIPS 27E2N1100/74 IPS, 120Hz |
2,400,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
LCD ASUS từ 20” đến 32” |
Liên hệ |
24T |
|
|
LCD GIGABYTE từ 25” đến 34” |
Liên hệ |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
19” VIEWSONIC VA1903A |
1,320,000 |
24T |
|
|
19” VIEWSONIC VA1903H (VGA-HDMI) |
1,400,000 |
24T |
|
|
22” VIEWSONIC VA2215-H (VGA-HDMI) Full viền 100Hz |
1,530,000 |
24T |
|
|
22” VIEWSONIC VA2209-H-2 (VGA-HDMI) Full viền 100Hz |
1,750,000 |
24T |
|
|
24” VIEWSONIC VA2432-H (IPS, VGA-HDMI) Full viền 100Hz |
1,990,000 |
24T |
|
|
24” VIEWSONIC VA2436-H (IPS, VGA-HDMI) Full viền 75Hz |
2,440,000 |
24T |
|
|
24” VIEWSONIC VX2480 SHDJ (Full viền) |
3,350,000 |
24T |
|
|
27” VIEWSONIC VX2719-PC-MHD (VA, VGA-HDMI) Cong 240Hz |
4,190,000 |
24T |
|
|
27” VIEWSONIC VX2718-PC-MHD (VA, VGA-HDMI) Cong 180Hz |
3,650,000 |
24T |
|
|
27” VIEWSONIC VA2732-H (Full viền) (IPS, VGA-HDMI) 100Hz |
2,550,000 |
24T |
|
|
32” VIEWSONIC VX3209-MH |
3,950,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
22” HIKvision DS-D5022F2-1V2 FHD/VA/100Hz/Full viền |
1,310,000 |
36T |
|
|
22” HIKvision DS-D5022F2-2P2 FHD/IPS/100Hz/Full viền |
1,400,000 |
36T |
|
|
24” HIKvision DS-D5024F2-AV2 FHD/VA/100Hz/Full viền, chân Vuông |
1,580,000 |
36T |
|
|
24” HIKvision DS-D5024F2-BP2 FHD/IPS/100Hz/Full viền, chân V |
1,660,000 |
36T |
|
|
24” HIKvision DS-D5024F2-2P2 FHD/IPS/100Hz/Full viền |
1,650,000 |
36T |
|
|
27” HIKvision DS-D5027F2-2P2 FHD/IPS/100Hz/Full viền |
2,330,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
22” DAHUA DHI-LM22-C200 (VA,VGA, HDMI, 1920X1080, 75Hz, viền mỏng) |
1,440,000 |
24T |
|
|
24” DAHUA DHI-LM24-A200S (VA,VGA, HDMI, 1920X1080, 75Hz, viền mỏng) |
1,600,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
19” GLOWY GLW19 (VGA, HDMI) |
940,000 |
24T |
|
|
25” COOLER MASTER GA2501 IPS 100Hz |
24T |
|
|
|
22” AOC 22B30HM2/74 VA, 100Hz |
1,490,000 |
24T |
|
24” AOC 24B15H3/71 (IPS/ 120Hz/ FHD) |
1,930,000 |
24T |
|
|
|
|
|
|
|
|
27” AOC 27B30H IPS, 120Hz |
2,410,000 |
24T |
|
|
32” K-VISION GM321KVG IPS 75Hz |
2,900,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
24.5” MSI PRO MP251 Full HD (Full viền) (IPS, VGA-HDMI) 120Hz |
2,020,000 |
24T |
|
|
27” MSI PRO MP271C Full HD (Full viền) (VA, VGA-HDMI) 75Hz |
3,980,000 |
24T |
|
|
… |
|
24T |
|
|
22” HUNTKEY RRB2211V Full HD (VA, 100Hz, Full viền) |
1,450,000 |
24T |
|
|
24” HUNTKEY N2405WH Full HD (IPS, 100Hz, Full viền) |
1,650,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
22” EDRA EGM22F100 100Hz |
1,350,000 |
24T |
|
|
24” EDRA EGM24F100H 100Hz |
1,450,000 |
24T |
|
|
27” EDRA EGM27F100H 100Hz |
1,880,000 |
24T |
|
|
… |
|
|
|
|
22” AIVision A222FV VA, 100Hz |
1,290,000 |
24T |
|
|
24” AIVision A243FV VA, 100Hz |
1,470,000 |
24T |
|
|
24” AIVision A245FC, 100Hz CONG Đen/ Trắng |
1,710,000 |
24T |
|
|
24” AIVision A244FC, 100Hz CONG |
1,870,000 |
24T |
|
|
24” AIVision V2407S ADS/IPS, 100Hz |
1,540,000 |
24T |
|
|
27” AIVision V273FS ADS/IPS, 100Hz |
1,850,000 |
24T |
|
|
27” AIVision V271FV VA, 100Hz |
1,840,000 |
24T |
|
|
27” AIVision V274FS ADS/IPS, 180Hz |
2,420,000 |
24T |
|
|
27” AIVision A275FC, 100Hz CONG Đen/ Trắng |
2,120,000 |
24T |
|
|
22” VSP V2204H/ V2203H VA, 100Hz Đen/ Trắng |
1,420,000 |
36T |
|
|
22” VSP IP2203/ IP2205F IPS, 100Hz |
1,470,000 |
36T |
|
|
24” VSP IP2405F/ IP2205F ADS/IPS, 100Hz |
1,620,000 |
36T |
|
|
24” VSP IP2407S ADS/IPS, 100Hz Đen/ Trắng |
1,670,000 |
36T |
|
|
24” VSP IP2404S IPS, 120Hz |
1,720,000 |
36T |
|
|
24” VSP V2408S ADS/IPS, 100Hz |
1,700,000 |
36T |
|
|
24” VSP V2408S ADS/IPS, 100Hz Trắng |
1,770,000 |
36T |
|
|
24” VSP IP2408S ADS/IPS, 100Hz |
1,770,000 |
36T |
|
|
27” VSP V2704S ADS/IPS, 75Hz |
2,020,000 |
36T |
|
|
27” VSP V2704S ADS/IPS, 75Hz Trắng/ Hồng |
2,270,000 |
36T |
|
|
27” VSP IP2705F ADS/IPS, 100Hz Trắng/ Hồng |
2,070,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Giá treo Tivi 14-45 inch, model ZENO FB45 |
50,000 |
|
|
|
Giá treo Tivi 26-70 inch, model ZENO FB65 |
70,000 |
|
|
|
Giá treo Tivi 32-85 inch, model ZENO FB85 |
90,000 |
|
|
|
Giá treo Tivi 32-58 inch, K/c đến tường 48-418mm, model ZENO P41 |
205,000 |
|
|
|
Các loại giá treo Trần, ARM, di động… ZENO |
Liên hệ |
|
|
|
Kệ LCD thẳng 26” - 32” |
69,000 |
|
|
|
Kệ LCD thẳng 37” - 42” |
87,000 |
|
|
|
Kệ LCD nghiêng 37” - 65” |
127,000 |
|
|
|
Kệ LCD xoay (50Kg) |
158,000 |
|
|
|
Khung gắn tường góc xoay đa năng NB P4 32” - 55” |
210,000 |
|
|
|
Khung treo di động 3 chân 1,2m 26” - 32” |
380,000 |
|
|
|
Khung treo di động 3 chân 1,2m 40” - 60” |
420,000 |
|
|
|
Kệ LCD di động các loại … |
Liên Hệ |
|
|
|
ARM treo LCD NB-F80 17” - 30” (Kẹp bàn) |
350,000 |
|
|
|
ARM treo LCD NB-H100 17” - 30” (Kẹp bàn) |
360,000 |
|
|
|
ARM treo LCD NB-G45 22” - 40” (Kẹp bàn) |
430,000 |
|
|
|
ARM treo LCD NB-F120 17” - 27” (Gắn tường) |
385,000 |
|
|
|
ARM đôi treo 2LCD NB-F160 17” - 27” (Kẹp bàn) |
590,000 |
|
|
|
ARM đôi treo 2LCD NB-H180 17” - 27” (Kẹp bàn) |
615,000 |
|
|
|
ARM đôi treo 2LCD NB-F195A 22” - 32” (Kẹp bàn) |
925,000 |
|
|
|
... |
|
|
|
|
MÁY CHIẾU (PROJECTOR) |
||
|
|
Máy chiếu Mini Projector T2 MAX (Wanbo Projector T2 Max, Android 9.0, 1GB +16G, 1080P, EU) |
3,000,000 |
12T |
|
|
Máy chiếu Mini Projector T2R MAX (Wanbo Projector T2R Max, Android 9.0, 1G +16G, 1080P, EU) |
3,900,000 |
12T |
|
|
Máy chiếu Mini Projector T4 (Wanbo Projector T4, Android 9.0, 1080P, 1G +16G, Auto Focus) |
3,950,000 |
12T |
|
|
EPSON EB-E01 |
11,950,000 |
12T |
|
|
EPSON EB-X06 |
13,100,000 |
12T |
|
|
EPSON CO-FH01 |
20,300,000 |
12T |
|
|
PANASONIC PT-LB386 |
17,600,000 |
12T |
|
|
PANASONIC PT-LB426 |
19,800,000 |
12T |
|
|
PANASONIC PT-VW360 |
21,900,000 |
12T |
|
|
OPTOMA PX390+ |
9,700,000 |
12T |
|
|
OPTOMA W400Lve |
13,300,000 |
12T |
|
|
OPTOMA HD30HDR |
23.830,000 |
12T |
|
|
VIEWSONIC PA503SB |
9,650,000 |
12T |
|
|
VIEWSONIC PA503XB |
10,600,000 |
12T |
|
|
VIEWSONIC PA503W |
13,950,000 |
12T |
|
|
VIEWSONIC PX701HDH |
19,000,000 |
12T |
|
|
… |
Liên hệ |
|
|
|
MÀN CHIẾU treo tường, điện, di động … |
Liên hệ |
|
|
|
CARD MÀN HÌNH (VGA CARD) |
||
|
|
MSI N7304GD3V2 4GB |
|
36T |
|
|
ARKTEK RX550 4GB GDDR5 |
1,990,000 |
36T |
|
|
ASUS GT710-SL 2GD5 BRK EVO (Gắn được cho Case Mini) |
|
36T |
|
|
ASUS GT730-SL 2GD5 BRK |
|
36T |
|
|
ASUS PH GT1030 O2G |
|
36T |
|
|
ASUS DUAL RTX 3050 6GB GDDR6 OC V2 |
4,495,000 |
36T |
|
|
ASUS DUAL RTX 3050 8GB OC V2 |
|
36T |
|
|
ASUS DUAL RTX 3060 12GB V2 |
|
36T |
|
|
ASUS DUAL RTX 4060 8GB GDDR6 2Fan OC |
|
36T |
|
|
ASUS DUAL RTX 4060 EVO 8GB GDDR6 |
|
36T |
|
|
COLORFUL GT1030 4G |
|
36T |
|
|
COLORFUL RTX3050 6GB GDDR6 |
4,350,000 |
36T |
|
|
COLORFUL RTX3060 12GB GDDR6 |
7,350,000 |
36T |
|
|
INNO3D GEFORCE RTX 3050 6GB TWIN X2 |
|
36T |
|
|
PNY RTX 3050 6GB Verto Dual Fan |
|
36T |
|
|
T-WOLF TW RX580 8GB D5 V2.0 256bit/ HDMI-DP-DVI/ 6PIN Dual Fan |
3,230,000 |
24T |
|
|
Các loại Card VGA cũ |
Liên hệ |
|
|
|
… |
|
|
|
|
MÁY IN…(PRINTER…) Chính Hãng |
||
|
|
CANON PIXMA G1010 (in phun màu) |
2,420,000 |
12T |
|
|
CANON PIXMA G1020 (in phun màu) |
2,650,000 |
12T |
|
|
CANON PIXMA G2010 (in phun màu, Scan, Copy) |
3,000,000 |
12T |
|
|
CANON PIXMA G3010 (in phun màu, Scan, Copy + wifi) |
4,800,000 |
12T |
|
|
CANON 6030 (in laser đen trắng) LBM |
2,520,000 |
12T |
|
|
CANON 6030W (in laser đen trắng + wifi) |
3,570,000 |
12T |
|
|
CANON 6230DN (in laser đen trắng 2 mặt) |
5,050,000 |
12T |
|
|
CANON 6230DW (in laser đen trắng 2 mặt, scan, copy) |
6,850,000 |
12T |
|
|
CANON 2900 (in laser đen trắng) Chính Hãng LBM |
5,590,000 |
12T |
|
|
CANON 2900 (in laser đen trắng) HNK |
3,750,000 |
12T |
|
|
CANON LBP-243DW (in laser đen trắng 2 mặt, wifi) HNK |
4,750,000 |
12T |
|
|
CANON LBP-246DW (in laser đen trắng 2 mặt, wifi) HNK |
4,850,000 |
12T |
|
|
CANON LBP-121DN (in laser đen trắng 2 mặt) |
4,260,000 |
12T |
|
|
CANON LBP-161DN (in laser đen trắng 2 mặt) |
6,150,000 |
12T |
|
|
CANON MF241D (in 2 mặt+copy+scan) |
4,800,000 |
12T |
|
|
CANON MF271D (in 2 mặt+copy+scan) LBM |
6,900,000 |
12T |
|
|
CANON MF244DW (in laser đen trắng +copy+scan+fax) |
7,800,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
HP 1000W (in laser đen trắng + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
HP M107A (in laser đen trắng) |
Liên hệ |
12T |
|
|
HP M107W (in laser đen trắng + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
HP M404DN (in 2 mặt + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
HP M404DW (in 2 mặt + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
HP MFP 178NW (in màu+scan+copy+wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
EPSON LQ310 In kim |
5,450,000 |
12T |
|
|
EPSON L1250 (in phun màu, wifi) |
3,790,000 |
12T |
|
|
EPSON L3210 (in màu+scan+copy) |
Liên hệ |
12T |
|
|
EPSON G3000 |
Liên hệ |
12T |
|
|
EPSON L325 |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Brother HL-L2321D (in 2 mặt) |
2,850,000 |
12T |
|
|
Brother HL-2361DN (in 2 mặt) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother HL-2366DW (in 2 mặt + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother HL-5100DN (in 2 mặt tự động) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother DCP-T220 (in màu+scan+copy) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother DCP-2520D (in 2 mặt+copy+scan) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother DCP-T520W (in màu+scan+copy + wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother DCP-B7535DW (in 2 mặt+copy+scan+wifi) |
5,550,000 |
12T |
|
|
Brother DCP-T720DW (in màu 2 mặt+copy+scan+wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother MFC-2701DW (in 2 mặt+copy+scan+fax+wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother MFC-2701D (in 2 mặt+copy+scan+fax) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother MFC-T4000DW (in màu 2 mặt+A3+wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother MFC-T4500DW (in màu 2 mặt+copy+scan+fax+A3+wifi) |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother MFC-5900DW |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu HL-3230 |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu HL-L8260CDN |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu HL-L8360CDW |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu DCP-3551CDN |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu DCP-3750CDW |
Liên hệ |
12T |
|
|
Brother laser màu MFC-L8690CDW |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
PANTUM P2516 in laser đen trắng (Đen) |
1,800,000 |
12T |
|
|
PANTUM P2505 in laser đen trắng, USB |
1,980,000 |
12T |
|
|
PANTUM P2505W in laser đen trắng, Wifi (Đen) |
2,000,000 |
12T |
|
|
PANTUM P2200 in laser đen trắng |
2,030,000 |
12T |
|
|
PANTUM P2200W in laser đen trắng, Wifi (Trắng) |
2,350,000 |
12T |
|
|
PANTUM P3010d in laser đen trắng, Đảo mặt |
2,920,000 |
12T |
|
|
PANTUM M6508 in laser đen trắng, Scan, Copy |
2,870,000 |
12T |
|
|
PANTUM M6508NV in laser đen trắng, Wifi, Scan, Copy |
3,320,000 |
12T |
|
|
PANTUM M6708D in laser đen trắng, Đảo mặt, Scan, Copy |
4,020,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Fax Brother MF2840 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN EPSON V39 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN CANON Slide 120 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN CANON Slide 300 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN CANON Slide 400 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN Brother ADS 720 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN Brother ADS 2200 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN Brother ADS 1700W |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN Brother ADS 2400N |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN HP 2000S2 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN HP 3000S4 |
Liên hệ |
12T |
|
|
SCAN HP SC5000S5 |
Liên hệ |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Máy in nhiệt cầm tay Bluetooth Mini NELKO P21 |
675,000 |
12T |
|
|
Máy in nhiệt cầm tay Bluetooth + USB NELKO P220 Khổ giấy tối đa 80mm |
945,000 |
12T |
|
|
Giấy in nhãn nhiệt 50 x 80mm NELKO PM220 |
250,000 |
|
|
|
Máy in nhiệt cầm tay Bluetooth Mini giấy 57Cm |
400,000 |
6T |
|
|
Máy in hoá đơn ZYWELL ZY-Z58 USB, Wifi, khổ K58 70mm/s (hỗ trợ tiếng Việt) |
780,000 |
12T |
|
|
Máy in hóa đơn ZYWELL ZY302 [USB – 230mm/S] |
1,780,000 |
12T |
|
|
Máy in hoá đơn Xprinter XP-Q80B [USB + LAN] |
1,900,000 |
12T |
|
|
Máy in hoá đơn Xprinter XP-470B |
2,430,000 |
12T |
|
|
Máy in tem nhãn mã vạch Xprinter XP-P323B |
2,450,000 |
12T |
|
|
Máy in tem nhãn mã vạch Xprinter XP420B |
2,530,000 |
12T |
|
|
Máy quét mã vạch XSCAN S10-1D USB |
490,000 |
12T |
|
|
Máy quét mã vạch XSCAN S30-1DGWB USB+WIRELESS+BLUETOOTH |
825,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Máy in Secondhand |
Liên hệ |
|
|
|
HỘP MỰC IN – CARTRIDGE |
||
|
|
Mực Nạp HP, CANON (Đa năng) Premium |
35,000 |
|
|
|
Mực Nạp CANON 12A/ 35A – 85A / Samsung 1610 |
35,000 |
|
|
|
Mực Nạp BROTHER |
40,000 |
|
|
|
Mực in màu các loại ... |
Liên hệ |
|
|
|
Mực in màu dùng chung (1chai/ 1màu) |
50,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
CARTRIDGE 05A/80A |
185,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 12A (1010, 1020, 3013, Canon 2900) (FX9) |
150,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 15A (1000, 1200, 3300, C1210) |
190,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 17A (CF217A) |
190,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 226A (26A) |
195,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 35A / 85A / 78A / 36A (HP 1005, 1006, CANON 3050) |
150,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 49A / 53A (HP 1160, 1320, Canon 3300) (HP P2014, P2015) |
180,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 79A |
160.000 |
|
|
|
CARTRIDGE 80A |
180,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 83A – 337 |
150,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 92A |
200,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 107A Full chip |
300,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 136A Ko chip (có chip 450k) |
245,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 76A Ko chip (có chip 450k) |
245,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 101A (SamSung) |
315,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 111A (SamSung) |
395,000 |
|
|
|
CARTRIDGE PC-211KEV (PANTIUM) |
215,000 |
|
|
|
CARTRIDGE 2280 (BROTHER 2270) |
150,000 |
|
|
|
CỤM MỰC BROTHER 2385/2325 |
150,000 |
|
|
|
CỤM DRUM BROTHER 2385/2325 |
200,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
THÙNG MÁY TÍNH (CASE) |
||
|
|
Case VSP 2873, 2876, 2886, 2896 ... Sơn Tĩnh Điện |
170,000 |
|
|
|
Case VSP 2897, 2801, 2803 ... Sơn Tĩnh Điện USB 3.0 |
180,000 |
|
|
|
Case VSP 3718, 3719 … Sơn Tĩnh Điện |
235,000 |
|
|
|
Case VSP V200 mATX |
270,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V216 mATX USB 2.0 Led RGB đổi màu mặt trước, nhỏ gọn |
240,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V212 mATX 2 mặt kính cường lực USB 3.0 |
290,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V206 USB 3.0 Led RGB đổi màu mặt trước Hồng / Đen (Trắng + 20k) |
260,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V500 mATX nắp hông kính cường lực USB 3.0 Đen, Trắng |
350,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP VS01 ATX, mặt trước thiết kế nhôm phối lưới, hỗ trợ khả năng làm mát tối đa |
390,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP 3606 Server mặt trước + nắp hông trong suốt |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-04 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-05 nắp hông kính cường lực, mặt trước Led RGB đổi màu |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-06 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-08 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới (Đen), gắn được tản nhiêt nước 120/240mm, Led RGB mặt trước Trắng |
370,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-08 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới (Trắng), gắn được tản nhiêt nước 120/240mm, Led RGB mặt trước |
430,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KB-09 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới, gắn được tản nhiêt nước 120/240mm Trắng |
330,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP M05 nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới, gắn được tản nhiêt nước 120/240mm, LED RGB mặt trước |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP P18+ Trắng KÈM BÚT VẼ DẠ QUANG |
300,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP X3 AQUA (Bể cá) Trắng M-ATX |
330,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP X2 G-ART (Bể cá) LED RGB mặt trước |
450,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP X09 Micro Đen / Trắng |
370,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-250 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới Led RGB đổi màu |
470,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-210 / KA-220 Nebula mặt trước gương, nắp hông kính cường lực |
490,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-300 mặt trước gương, nắp hông trong suốt (mặt trước lưới) |
490,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-280 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực 2 mặt |
380,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-260 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới Led RGB đổi màu |
550,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-30 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới |
580,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-30 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới Trắng |
630,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-30 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực, mặt trước lưới Hồng |
650,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-31, nắp hông kính cường lực, mặt trước Led RGB đổi màu |
510,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-32, nắp hông kính cường lực, mặt trước Led RGB đổi màu |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP KA-33, nắp hông kính cường lực, mặt trước Led RGB đổi màu |
370,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP HA-01 mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực |
665,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP HA-01 mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực Trắng |
720,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP HA-01 mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực Hồng |
765,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP HA-01 mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực Xanh |
765,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP V700-Workstation nắp hông kính cường lực Full ATX |
730,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP V710-Workstation nắp hông kính cường lực Full ATX |
730,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP V720-Workstation nắp hông kính cường lực, mặt trước Led RGB Full ATX |
760,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B15 mặt trước lưới nắp hông kính cường lực, chân đế cao |
510,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B16 mặt trước lưới, Led RGB nắp hông kính cường lực Full ATX |
550,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B17 mặt trước lưới, Led RGB nắp hông kính cường lực |
550,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B18 mặt trước gương, nắp hông kính cường lực |
510,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B52 mặt trước lưới, Led RGB nắp hông kính cường lực Full ATX |
650,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B709 mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực MATX/ITX |
570,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B86B mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực |
490,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B86W mặt trước lưới, nắp hông kính cường lực TRẮNG |
495,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP B86P mặt trước lưới nắp hông kính cường lực HỒNG |
555,000 |
|
|
|
Case Gaming Pro VSP 900G mặt trước lưới, Led, nắp hông kính cường lực |
690,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-601 nắp hông trong suốt Led RGB chữ Z đổi màu mặt trước |
430,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-603 nắp hông trong suốt Led RGB |
385,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-607/ 609 nắp hông kính cường lực |
450,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-601 Trắng nắp hông trong suốt (kính Mê Ca) Led RGB chữ Z đổi màu mặt trước |
470,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-601 Hồng nắp hông trong suốt (kính Mê Ca) Led RGB chữ Z đổi màu mặt trước |
370,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-608 nắp hông trong suốt Led RGB đổi màu mặt trước |
|
|
|
|
Case Gaming VSP V3-603 nắp hông trong suốt Led RGB Case trắng |
420,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V3-603 nắp hông trong suốt Led RGB Case Hồng |
430,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP V4 Color Gamut (Trắng, Xanh + 40k) |
370,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP T510 nắp hông kính cường lực |
640,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP T510 nắp hông kính cường lực Hồng |
680,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-06 |
590,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-402 |
470,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-403 |
540,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-400 |
765,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-405 |
860,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-404B ĐEN |
950,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-404W TRẮNG |
990,000 |
|
|
|
Case Gaming VSP FA-401 |
1,010,000 |
|
|
|
Case Venus NV312 |
178,000 |
|
|
|
Case SAMA A301 ATX |
300,000 |
|
|
|
Case SAMA L01 / L03 ATX |
350,000 |
|
|
|
Case SAMA M1 / M2 / M3 ATX |
380,000 |
|
|
|
Case SAMA các dòng … |
Liên hệ |
|
|
|
Case XIGMATEK VIEW II 3F Bể Cá Mini M-ATX 3fan RGB |
430,000 |
|
|
|
Case XIGMATEK Aqua M Nano II Bể Cá M-ATX Đen |
360,000 |
|
|
|
Case XIGMATEK Aqua M Nano Arctic G3F Bể Cá M-ATX Trắng |
420,000 |
|
|
|
Case XIGMATEK Cubi II Arctic Bể Cá ATX Trắng |
990,000 |
|
|
|
Case XIGMATEK SKY III 3F ATX Mặt trước lưới 2Fan |
590,000 |
|
|
|
Case XIGMATEK các dòng … |
Liên hệ |
|
|
|
Case+Nguồn 500W Mini SP / VSP SFF-G820 USB 3.0 |
550,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
Đế bắt Main + Nguồn lớn |
25,000 |
|
|
|
Nút nguồn POWER 50cm |
20,000 |
|
|
|
Nút nguồn POWER 50cm có đèn |
25,000 |
|
|
|
Nút nguồn, Reset, USB, Phone, Mic All in One |
75,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
NGUỒN MÁY TÍNH (POWERSUPLY) |
||
|
|
DTECH 650W Box Chính Hãng Fan 12Cm (SL có hạn) |
135,000 |
6T |
|
|
DTECH 750W Box Chính Hãng Fan 12Cm (SL có hạn) |
175,000 |
6T |
|
|
VSP 750W Box Chính Hãng |
220,000 |
12T |
|
|
Mini cho case Mini ARROW 450W / SP 700W |
310,000 |
12T |
|
|
… |
|
|
|
|
NGUỒN CÔNG SUẤT THỰC Chính Hãng BOX |
||
|
|
VSP Delta P300W (6pin+8pin) |
315,000 |
24T |
|
|
VSP Delta P350W (6pin+8pin) |
340,000 |
36T |
|
|
VSP Delta P450W (6pin+8pin) |
440,000 |
36T |
|
|
VSP Delta P550W (6pin+8pin) |
540,000 |
36T |
|
|
VSP Elite V550P Dual Cpu Cable, Active PFC |
595,000 |
36T |
|
|
VSP Elite V600P Dual Cpu Cable, Active PFC |
650,000 |
36T |
|
|
VSP Elite V600P Dual Cpu Cable, Active PFC Trắng |
670,000 |
36T |
|
|
VSP Elite V650P Dual Cpu Cable, Active PFC |
720,000 |
36T |
|
|
Extreme TPS550 |
700,000 |
36T |
|
|
Extreme TPS650 |
770,000 |
36T |
|
|
Extreme TPS750 |
850,000 |
36T |
|
|
T-WOLF TW-L350 |
340,000 |
36T |
|
|
T-WOLF TW-L450 |
480,000 |
36T |
|
|
T-WOLF TW-L550 |
580,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster ELITE 400W-V3 |
590,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster ELITE NEX PN500 |
815,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster ELITE NEX PN600 |
895,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster ELITE NEX PN700 |
960,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster MWE Bronze V3 650W (80 Plus) |
1,350,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster MWE Bronze V2 700W (80 Plus) |
1,590,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster MWE Bronze V3 750W (80 Plus) |
1,540,000 |
36T |
|
|
CoolerMaster MWE Bronze V2 800W (80 Plus) |
2,370,000 |
36T |
|
|
CORSAIR RM850E (80 Plus Gold) FULL MODULE |
3.120.000 |
36T |
|
|
XIGMATEK POLIMA M12-600 200W |
265,000 |
24T |
|
|
XIGMATEK X-POWER III 350-250W |
355,000 |
24T |
|
|
XIGMATEK X-POWER III 450-400W (6pin+8pin) |
550,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK X-POWER III 500-450W (6pin+8pin) |
685,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK X-POWER III 550-500W (6pin+8pin) |
705,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK X-POWER III 650-600W (6pin+8pin) |
795,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK Litepower i350 200W |
345,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK Litepower i450 300W |
395,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK Litepower i550 400W |
485,000 |
36T |
|
|
XIGMATEK Litepower i650 500W |
595,000 |
36T |
|
|
Coolerplus X350 |
290,000 |
36T |
|
|
Coolerplus GX400 350W |
330,000 |
36T |
|
|
Coolerplus GX450 400W |
430,000 |
36T |
|
|
Coolerplus GX550 450W |
480,000 |
36T |
|
|
Coolerplus XFX650 650W |
650,000 |
36T |
|
|
Coolerplus XFX750 750W |
740,000 |
36T |
|
|
MIK E-series E350 |
340,000 |
36T |
|
|
MIK S-POWER S500 |
530,000 |
36T |
|
|
… |
|
|
|
|
Nguồn Tổ Ong 12V- 10A |
107,000 |
3T |
|
|
Nguồn Tổ Ong 12V- 20A NGOÀI TRỜI CHỐNG NƯỚC |
170,000 |
3T |
|
|
Nguồn Tổ Ong 12V- 33A NGOÀI TRỜI CHỐNG NƯỚC |
210,000 |
3T |
|
|
Nguồn Tổ Ong 12V- 33A Siêu mỏng |
185,000 |
3T |
|
|
Nguồn Tổ Ong 12V- 41A (Quạt) |
290,000 |
3T |
|
|
Hộp bảo vệ nguồn 12x12x5 |
13,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Ổ ĐĨA (DVD, DVD-RW) – ĐĨA TRẮNG |
||
|
|
DVD-RW Di động kết nối USB |
350,000 |
3T |
|
|
Box DVD Laptop Sata DÀY 12.7” (làm ổ đĩa di động) |
120,000 |
3T |
|
|
Box DVD Laptop Sata SLIM 9.5” (làm ổ đĩa di động) |
140,000 |
3T |
|
|
Case lắp ổ cứng 2.5” thay DVD dày/ mỏng Laptop (Caddy Bay) |
40,000 |
1T |
|
|
… |
|
|
|
|
Đĩa trắng CD-R Phono VERBATIM (MITSUBISHI) (Lốc 5c) |
125,000 |
|
|
|
Đĩa trắng DVD-R Maxell (Hộp 50 cái) |
260,000 |
|
|
|
Đĩa trắng DVD-R Maxell (Hộp 10 cái) |
70,000 |
|
|
|
Đĩa trắng DVD-R Risheng (Hộp 50 cái) |
210,000 |
|
|
|
Đĩa trắng CD-R Maxell (Hộp 50 cái) |
240,000 |
|
|
|
Đĩa trắng CD-R Risheng (50 cái) |
205,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Bao đựng đĩa 2 mặt |
1,000 |
|
|
|
Bóp da đựng đĩa |
90,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
ĐIỆN THOẠI- MÁY TÍNH |
||
|
|
IPAD các dòng |
Liên hệ |
|
|
|
Các loại đt khác… |
Liên hệ |
|
|
|
Máy Tính Kk-402 |
45,000 |
|
|
|
Máy Tính 837-12S Đen 12 số (pin và năng lượng) |
90,000 |
|
|
|
Máy Tính Kk-837 (Xanh, Hồng) |
95,000 |
|
|
|
Máy Tính nút tròn màu nhạt trẻ trung |
100,000 |
|
|
|
Máy Tính M-28 |
110,000 |
|
|
|
Máy Tính ET-200ml, DS-200m |
115,000 |
|
|
|
Máy Tính Mèo Kitty Kim Cương |
115,000 |
|
|
|
Máy Tính DS-480 |
150,000 |
|
|
|
Máy Tính Fx-570ES Plus (417 Phép Tính) |
260,000 |
|
|
|
Máy Tính Fx-570VN Plus (453 Phép Tính) |
310,000 |
|
|
|
Máy Tính Fx-580EX |
360,000 |
|
|
|
Máy Tính CASIO 580 Chính Hãng |
700,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
PHỤ KIỆN ĐIỆN THOẠI- MÁY TÍNH BẢNG |
||
|
|
Box Livestream (Card âm thanh) Coolsell Lightning + TypeC |
545,000 |
|
|
|
Box Livestream (Card âm thanh) SANEN Lightning |
450,000 |
|
|
|
Box Livestream (Card âm thanh) SANEN TypeC |
420,000 |
|
|
|
Bộ chỉnh âm thanh LiveStream V8 |
255,000 |
|
|
|
SoundCard X60L Auto Tune |
380,000 |
|
|
|
SoundCard F998 Bluetooth |
430,000 |
|
|
|
SoundCard M3A |
635,000 |
|
|
|
SoundCard K300 |
570,000 |
|
|
|
SoundCard YAMAHA F4 Tích hợp vang số 16 chế độ |
750,000 |
|
|
|
SoundCard YAMAHA F4-PRO Tích hợp vang số 16 chế độ |
900,000 |
|
|
|
SoundCard YAMAHA F7-MB Bluetooth |
1,000,000 |
|
|
|
SoundCard YAMAHA G4-USB 2MIC ko dây |
1,300,000 |
|
|
|
Amplifier khuyếch đại âm thanh Mini Lvpin-838 2.1CH |
265,000 |
|
|
|
Các loại Amplifier Mini, Công suất lớn, chuyên nghiệp … |
Liên hệ |
|
|
|
REMOTE Máy lạnh đa năng K-1028E |
60,000 |
|
|
|
REMOTE Tivi đa năng |
50,000 |
|
|
|
REMOTE Blutooth chụp hình mini |
20,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình Mini cắm dây (Bỏ túi) |
20,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình Z07-7 jack 3ly |
30,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình YT-1288, dài 1,25m, Remote |
125,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân YT-1388, dài 1,25m, Remote |
175,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 Chân K10 Có Gương, Remote |
125,000 |
|
|
|
Tay Quay Phim Chống Rung trên Xe |
250,000 |
|
|
|
Gậy Selfie Bluetooth Chống Rung Điện Tử Gimbal L08 |
435,000 |
|
|
|
Gậy có đèn + mic (selfie, livestream) AY 47 / 49 chống rung |
180,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân R1 Remote |
67,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân F210S Remote, Led trợ sáng |
68,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân Q07S / JC11 Remote, Led trợ sáng |
75,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân TRIPOD TF-3120 nhôm đen |
66,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân TRIPOD NP-3160 / 3170 / 3180 nhôm đen |
140,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân TRIPOD TF-3366 nhôm đen |
185,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân TRIPOD YUNTENG VCT 5208 nhôm đen, Remote |
230,000 |
|
|
|
Gậy chụp hình 3 chân TRIPOD Studio 2m chuyên nghiệp |
100,000 |
|
|
|
Đế kim loại kẹp Micro/ ĐT có đèn tròn soi mặt Livestream, cổng USB có chỉnh ánh sáng |
170,000 |
|
|
|
Chân Đế Đứng Kẹp Micro Sân Khấu (1,6m x 60cm) |
215,000 |
|
|
|
Đuôi Khỉ Nhựa kẹp Điện Thoại nhiều màu, đế kẹp |
20,000 |
|
|
|
Đuôi Khỉ Nhựa kẹp Điện Thoại nhiều màu, đế vặn |
50,000 |
|
|
|
Đuôi Khỉ kẹp Micro/ ĐT 2 in 1 |
125,000 |
|
|
|
Cáp vang số 2 đầu USB |
90,000 |
|
|
|
Cáp Livestream 3ly |
95,000 |
|
|
|
Bộ Đèn Livestream Kaku KSC-35 4 món: Giá Đỡ Điện Thoại, 1 Giá Đỡ Micro, 1 Lọc Mic, 1 Đèn Led tròn |
375,000 |
|
|
|
Đèn Led Ring CN-R640 26cm (Có Chân) |
135,000 |
|
|
|
Đèn Led Ring CN-R640 30cm (Trung) Có Đế 3 Chân, kẹp ĐT |
160,000 |
|
|
|
Đèn Led Ring CN-R640 45cm (Lớn) 3 kẹp ĐT, điều khiển cảm ứng |
480,000 |
|
|
|
Đèn Livestream, Gương Trang Điểm + kẹp ĐT G3, chỉnh độ sáng, chỉnh đèn vàng+trắng |
180,000 |
|
|
|
Đèn Led Livestream 2 Giá Đỡ Điện Thoại H399 |
110,000 |
|
|
|
Đèn Livestream 26cm (ko Chân) AC 220V |
115,000 |
|
|
|
Đèn Livestream 30cm (ko Chân) AC 220V |
130,000 |
|
|
|
Đồng hồ thông minh Q16 Định vị, Video Call |
310,000 |
|
|
|
Đồng hồ thông minh Y31 Video Call |
400,000 |
|
|
|
Đồng hồ thông minh Q12S Video Call |
425,000 |
|
|
|
Đồng hồ thông minh HOCO nhiều dòng |
Liên hệ |
|
|
|
Đồng hồ thông minh REMAX nhiều dòng |
Liên hệ |
|
|
|
Đồng hồ điện tử F91 huyền thoại |
73,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
|
Hộp đựng viết … có đồng hồ điện tử lớn, lịch … |
87,000 |
|
|
|
Bóp giả da đựng Cóc, cáp, tai nghe …(12cm x 8.5cm x4cm) |
16,000 |
|
|
|
Dây quấn cáp sạc/ Tai nghe nhiều màu |
1,000 |
|
|
|
Dây kẹp cáp – tai nghe chống rối Hình Thú ngắn / (dài +3k) |
5,000 |
|
|
|
Túi chống nước cho ĐT (Chụp hình dưới nước) |
10,000 |
|
|
|
Lens Chụp Hình LQ-001 (3trong1) – LQ-003 |
28,000 |
|
|
|
Kính đeo mắt nhìn ban đêm (màu vàng) |
20,000 |
|
|
|
Đèn pin tự vệ sạc điện nhỏ gọn (mẫu thỏi son) |
140,000 |
|
|
|
… |
|
|
|
TOTOLINK Chính Hãng |
||
|
Acesspoint TOTOLINK N200RE 300Mbps 2Anten (2Lan) Repeater Mini |
240,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK N300RT 300Mbps 2Anten (4Lan) Repeater |
270,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK N600R 600Mbps 4Anten (4Lan) Repeater |
360,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK A720R AC1200Mbps 4Anten 2Lan Repeater |
380,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK A702R AC1200Mbps 4Anten 4Lan Repeater |
450,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK N9 V.2 300Mbps (1Port POE) Ốp trần |
710,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK X6000R Dual Band AX3000 4Anten (4Lan 1Gb) Repeater |
1,075,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK X2000R Dual Band AX1500 4Anten (3Lan 1Gb) Repeater |
750,000 |
24T |
|
CPE ngoài trời TOTOLINK CP300 (2.4GHz N300 11dBi 5Km) |
780,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
APTEK Chính Hãng |
||
|
Acesspoint APTEK A12 (300+867Mbps) Dual Band AC1200 2Anten (1Port) MU-MIMO |
425,000 |
24T |
|
Acesspoint APTEK A122e (300+867Mbps) Dual Band AC1200 2Anten (2Port) |
445,000 |
24T |
|
Acesspoint APTEK A196GU Xuyên tường AC1900, MU-MIMO 6Anten (4Port) TRANSFORMERS-TANK Cực Pro |
1,550,000 |
24T |
|
Modem Draytek Vigor V2925 (Dual – Wan) (Cân bằng tải) |
2,920,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
D-LINK Chính Hãng |
||
|
Acesspoint D-Link DIR-612 Chuẩn N 300Mbps 2Anten (4Port) |
235,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
ASUS Chính Hãng |
||
|
Acesspoint ASUS RT-N12+ Chuẩn N 300Mbp 2Anten Dài (4Port) |
470,000 |
36T |
|
Acesspoint ASUS RT-AX1800HP Wifi6 (574+1201Mbps[A1] ) 1800Mbps Chuẩn N 4Anten Dài USB 2.0 (4Port - 1Gb) |
1,390,000 |
36T |
|
… |
|
|
|
TENDA Chính Hãng |
||
|
Acesspoint TENDA N301 300Mbps 2Anten (3Port) |
215,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA F3 300Mbps 3Anten (4Port) Mẫu mỏng Mới |
265,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA F6 300Mbps 4Anten (4Port) Mẫu mỏng Mới |
295,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA AC5 AC1200 2 băng tần 4Anten (3Port) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
24T |
|
|
Acesspoint TENDA AC6 AC1200 2 băng tần 4Anten (3Port) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
400,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA AC10 AC1200 2 băng tần 4Anten (3Port) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường, LAN 1Gb |
550,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA TX1-PRO AC1501 2 băng tần WIFI 6 5Anten (4Port-1Gb) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
610,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA TX2L-PRO AX1500 2 băng tần WIFI 6 5Anten (3Port-1Gb) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
810,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA TX9-PRO AC1501 2 băng tần WIFI 6 5Anten (4Port-1Gb) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
1,500,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA TX12 AX3000 2 băng tần WIFI 6 4Anten (3Port-1Gb) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
1,150,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA TX12-PRO AX3000 2 băng tần WIFI 6 5Anten (4Port-1Gb) Mẫu PRO Mới phát xuyên tường |
1,200,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA AC23 2100Mbps AC1200 2 băng tần 7Anten (3Port Gigabit) |
1,020,000 |
24T |
|
CPE ngoài trời TENDA 01 (2.4GHz 8dBi 500m) |
650,000 |
24T |
|
CPE ngoài trời TENDA 03 (2.4GHz 12dBi 5Km) |
960,000 |
24T |
|
CPE ngoài trời TENDA 06 (AC 5GHz 16dBi 10Km) |
1,620,000 |
24T |
|
Bộ 2 CPE thu phát Wifi 5Km 5GHz MERCURY MWB505 (ĐB dùng cho Camera IP thang máy) |
1,370,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
RUIJIE Chính Hãng |
||
|
Acesspoint Ruijie RG-EW300 PRO 300Mbps (4Anten 5dBi 3port) Mẫu đĩa bay |
345,000 |
24T |
|
Acesspoint Ruijie RG-EW12002 1200Mbps (4Anten 5dBi 4port Gigabit) |
470,000 |
24T |
|
Acesspoint Ruijie RG-EW1200G PRO 1200Mbps (6Anten 5dBi 4port Gigabit) |
760,000 |
24T |
|
Acesspoint Ruijie RG-EW1300G 1300Mbps (5Anten 5dBi 4port Gigabit) |
670,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
Acesspoint IMOU HR300 2 Anten |
235,000 |
24T |
|
Acesspoint WAVLINK WS WN571A1 750Mbps 2 băng tần Mẫu tròn ốp trần, tường (Thu Phát wifi - Repeater) 3Anten trong, POE Số lượng có hạn (SALE) |
340,000 |
Test |
|
MERCUSYS Chính Hãng |
||
|
Phát Wifi MERCUSYS MW325R Chính hãng 300Mbps (4Anten 5dBi 3port) |
265,000 |
24T |
|
Phát Wifi MERCUSYS MW301R Chính hãng (2 anten 5dBi, N300Mbps, 2 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng WAN 10/100Mbps) |
210,000 |
24T |
|
Phát Wifi MERCUSYS MW305R Chính hãng (3 anten 5dBi, N300Mbps, 3LAN, 1WAN) |
245,000 |
24T |
|
Phát Wifi 6 MERCUSYS MR62X Chính hãng (4 anten, AX1500, 2LAN, 1WAN) |
515,000 |
24T |
|
Bộ 2c CPE MERCURY MWB201 300Mbps 1Km |
790,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
TP-LINK Chính Hãng |
||
|
Acesspoint TP-LINK TL-WR820N 300Mbps 2Anten (2Port) Công nghệ 2×2 MIMO |
228,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-WR840N 300Mbps 2Anten (4Port) |
260,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-WR841N 300Mbps 2Anten (4Port) Ver. Tiếng Việt |
280,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-WR846N 300Mbps 4Anten (4Port) |
330,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C6 1200Mbps Dual Band AC1200 4Anten + 1anten ngầm (MU – MIMO) (4Port - 1Gb) |
545,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C20 (300+433Mbps) Dual Band AC750 3Anten (4Port) |
435,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C24 (300+433Mbps) Dual Band AC750 4Anten (4Port) |
390,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C50 (300+867Mbps) Dual Band AC1200 4Anten (4Port) |
440,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C54 (300+867Mbps) Dual Band AC1200 4Anten (4Port) |
415,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C6 (300+867Mbps) Dual Band AC1200 4Anten (4Port) |
520,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C60 (450+867Mbps) Dual Band AC1350 5Anten (4Port) |
720,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C64 (400+867Mbps) Dual Band AC1200 4Anten (4Port Gigabit) MU-MIMO |
605,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C80 (600+1300Mbps) Dual Band AC1900 4Anten (4Port) (MU – MIMO) |
800,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C86 (600+1300Mbps) Dual Band AC1900 4Anten (4Port) (MU – MIMO) |
830,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX10 (Wifi 6) Dual Band AC1500 4Anten (4Port Gigabit) 300+1201Mbps |
865,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX12 (Wifi 6) Dual Band AC1500 4Anten (4Port Gigabit) 300+1201Mbps |
660,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX23 (Wifi 6) Dual Band AX1800 4Anten (4Port Gigabit) 574+1201Mbps |
855,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX50 (Wifi 6) Dual Band AX3000 4Anten (4Port Gigabit) 574+2402Mbps |
1,385,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX53 (Wifi 6) Dual Band AX3000 4Anten (4Port Gigabit) 574+2402Mbps |
965,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX55 (Wifi 6) Dual Band AX3000 4Anten (4Port Gigabit) 574+2402Mbps |
1,260,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX72 (Wifi 6) Dual Band AX5400 4Anten (4Port Gigabit) 574+4804Mbps 100Users |
1,620,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer AX73 (Wifi 6) Dual Band AX5400 4Anten (4Port Gigabit) 574+4804Mbps 200Users |
1,970,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK Archer C7 (450+1300Mbps) 1750Mbps Dual Band AC1750 3Anten (4Port – 1Gb) |
1,750,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK EAP110 300M ỐP TRẦN |
568,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK EAP115 300M ỐP TRẦN |
675,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK EAP225 AC-1300 ỐP TRẦN |
1,150,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK EAP245 AC-1750 ỐP TRẦN |
1,560,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK EAP225 AC-1200 Outdoor V3 |
1,530,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
CPE510 15Km TP-LINK |
1,100,000 |
12T |
|
CPE210 5Km TP-LINK |
790,000 |
12T |
|
PHÁT WIFI DI ĐỘNG (GẮN SIM 4G) |
||
|
Acesspoint D-LINK DWR-M930DS 300Mbps 4 Anten 2Sim 4G LTE (3Port) 32 User |
1,050,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK M7000 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2000mAh 10 User |
750,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK M7200 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2000mAh 10 User |
985,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK M7310 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2000mAh (LCD) 10 User |
2,200,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK M7350 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2000mAh (LCD) 10 User |
1,215,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK M5360 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2000mAh (LCD) 10 User |
1,420,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-MR100 300Mbps Sim 4G LTE 2Anten (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
735,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-MR105 300Mbps Sim 4G LTE (2Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
865,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-MR200 300Mbps Sim 4G LTE 2Anten (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
1,350,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-MR6400 300Mbps Sim 4G LTE 2Anten (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
1,060,000 |
24T |
|
Acesspoint TP-LINK TL-MR400 AC1200 Sim 4G LTE 2Anten (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) 300 + 867 |
1,420,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA 4G05 300Mbps Sim 4G LTE 2Anten (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
720,000 |
24T |
|
Acesspoint TENDA 4G180 150Mbps Sim 4G LTE Pin 2100mAh (4Port) thích hợp cho xe Ô tô (10 User) |
770,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK LR350 300Mbps 4Anten |
720,000 |
24T |
|
Acesspoint TOTOLINK 3ML LCD 150Mbps |
990,000 |
24T |
|
Acesspoint FB-LINK AX146F Sim 4G LTE AC220v/ 4 LAN/ 6anten thích hợp cho xe Ô tô (32 User) |
690,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MC50 4G 4Anten 300Mb Wifi6 4 LAN |
640,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MC60 4G pin 5000mAh 2Anten |
880,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MC80 4G pin 5000mAh 2.4G + 5G 2Anten |
1,300,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX AX6 ProA 4G AC220v/ LAN 1Gb |
750,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX AX6 ProB 4G pin 5000mAh AC220v/ LAN 1Gb |
840,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX AX9 ProB 4G pin 4000mAh/ LAN/ 2anten |
880,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MF980L 4G LCD pin 2100mAh |
530,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MF985 / MF982 4G LCD pin 3000mAh |
560,000 |
6T |
|
Acesspoint OLAX MT30 4G pin 4000mAh |
620,000 |
6T |
|
Acesspoint HUAWEI E5573 4G pin 1500mAh |
660,000 |
6T |
|
Acesspoint HUAWEI E5780 4G pin |
900,000 |
6T |
|
Acesspoint Wifi 4G LTE pin 1500mAh |
430,000 |
6T |
|
USB 4G phát Wifi OLAX U90 |
450,000 |
6T |
|
USB 4G phát Wifi OLAX U80 Ultra |
350,000 |
6T |
|
USB 4G phát Wifi |
260,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
KÍCH SÓNG – REPEATER |
||
|
Thu Phát wifi (Repeater) WAVLINK WS-WN577A2 2 băng tần AC750Mbps |
390,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TENDA A9 2anten 300Mbps |
230,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TENDA A15 2 băng tần AC750Mbps |
500,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TENDA Nova MW3 (1pack) |
590,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TENDA Nova MW3 (2pack) |
1,100,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TENDA Nova MW3 (3pack) |
1,470,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TP-Link TL-WA850RE 300Mbps |
235,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TP-Link TL-WA855RE 300Mbps |
305,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TP-Link TL-WA860RE 300Mbps |
440,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) + MESH TP Link RE205 AC750 2Anten |
485,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) + MESH TP Link RE315 AC1200 2Anten |
440,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) + MESH TP Link RE305 AC1200 2Anten |
560,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) + MESH TP Link RE505X AX1500 2Anten, Wifi6 |
830,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TOTOLINK EX200 2Anten 300Mbps có cổng Lan |
230,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) TOTOLINK EX1200T 2Anten 5dBi AC1200 Dual Band có cổng Lan |
440,000 |
24T |
|
Thu Phát wifi (Repeater) MERCUSYS MW300RE 3anten 300Mbps |
226,000 |
24T |
|
Kích sóng MERCUSYS ME30 AC1200 Chính hãng (Repeater 2 băng tần, 2 anten, 1200Mbps , 1 cổng RJ45 10/100Mbps) |
350,000 |
24T |
|
Mesh Wi-Fi TPlink AC1200 DECO E4 V2 (1 Pack) |
770,000 |
24T |
|
Mesh Wi-Fi TPlink AC1200 DECO E4 V2 (2 Pack) |
1,105,000 |
24T |
|
Mesh Wi-Fi TPlink AC1200 DECO E4 V2 (3 Pack) |
1,640,000 |
24T |
|
Mesh Wi-Fi TPlink AC1900 DECO S7 (3 Pack) |
2,605,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO M4 AC1200, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (2 pack) 260m2 |
1,470,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO M4 AC1200, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (3 pack) 370m2 |
2,135,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO M5 AC1300, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (2 pack) 350m2 |
2,170,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO M5 AC1300, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (3 pack) 500m2 |
2,950,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO X20 AX3000, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (3 pack) 600m2, 150 USER, Wifi6 1201 + 574 |
3,745,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO X50 AX3000, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (3 pack) 600m2, 150 USER, Wifi6 2402 + 574 |
4,365,000 |
24T |
|
Mesh Wifi TP-LINK DECO X60 AX3000, 2 Băng Tần, 2 Cổng LAN 1G (3 pack) 600m2, 150 USER, Wifi6 2402 + 574 |
5,490,000 |
24T |
|
… |
|
|
|
BỘ CHIA MẠNG (SWITCH) Chính Hãng |
||
|
Switch Tenda S105 5 Port 100M |
120,000 |
24T |
|
Switch Tenda S108 8 Port 100M |
150,000 |
24T |
|
Switch Tenda SG105 5 Port 1Gb |
220,000 |
24T |
|
Switch Tenda SG108 8 Port 1Gb |
370,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEG1005D 5 Port 1Gb (Sắt) |
330,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEG1016M 16 Port 1Gb |
900,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEG1016D 16 Port 1Gb |
930,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEG1024D 24 Port 1Gb |
1,300,000 |
24T |
|
Switch APTEK SG1041P 4 Port POE Gigabit |
900,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEF1106P-4-63W 6 Port POE 100M, 2 Port Uplink 100M |
550,000 |
24T |
|
Switch Tenda TEF1110P-8-102W 8 Port POE 100M, 2 Port 1Gb |
1,200,000 |
24T |
|
Switch MECUSYS MS105 5 Port 100M |
130,000 |
24T |
|
Switch MECUSYS MS105G 5 Port 1Gb |
190,000 |
24T |
|
Switch MECUSYS MS108 8 Port 100M |
140,000 |
24T |
|
Switch MECUSYS MS108G 8 Port 1Gb |
305,000 |
24T |
|
Switch TOTO-LINK S505 5 Port 100M |
115,000 |
24T |
|
Switch TOTO-LINK S808 8 Port 100M |
140,000 |
24T |
|
Switch TOTO-LINK S505G 5 Port 1Gb |
190,000 |
24T |
|
Switch TOTO-LINK S808G 8 Port 1Gb |
320,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SF1005D 5 Port 100M |
145,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-LS1005G 5 Port 1Gb |
225,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG1005D 5 Port 1Gb |
245,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG105 5 Port 1Gb (Sắt) |
330,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-LS1008D 8 Port 100M |
155,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SF1008D 8 Port 100M |
180,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-LS1008G 8 Port 1Gb |
365,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG1008D 8 Port 1Gb |
390,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-LS108G 8 Port 1Gb (Sắt) |
425,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG108 8 Port 1Gb (Sắt) |
440,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK SF1016D 16 Port 100M |
425,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK SG116 16 Port 1Gb (Sắt) |
1,080,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK SG1016D 16 Port 1Gb (Sắt) |
1,120,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK SF1024D 24 Port 100M |
860,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK LS1024G 24 Port 1Gb (Sắt) |
1,540,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK SG1024D 24 Port 1Gb (Sắt) |
1,580,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG1005P Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE+ |
660,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SF1009P 9 port 10/100Mbps with 8port PoE+ |
860,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG1008P 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE |
920,000 |
24T |
|
Switch TP-LINK TL-SG1008MP (8 port/ 10/100/1000 Mbps) PoE+ |
1,700,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DES-1005C 5 Port |
125,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DES-1008C 8 Port |
153,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DGS-1005A 5 Port 1Gb Nhựa |
215,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DGS-105GL 5 Port 1Gb Sắt |
260,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DGS-1008A 8 Port 1Gb Nhựa |
348,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DGS-108GL 8 Port 1Gb Sắt |
340,000 |
24T |
|
Switch D-LINK DGS-1024C 24 Port 1Gb Sắt |
1,350,000 |
24T |
|
… |
Liên hệ |
|
|
Switch IMOU 5 Port SG 105C 1Gb |
195,000 |
24T |
|
Switch IMOU 8 Port SG 108C 1Gb |
335,000 |
24T |
|
Switch IMOU 5 Port SF 105C 100M |
125,000 |
24T |
|
Switch IMOU 8 Port SF 108C 100M |
155,000 |
24T |
|
Switch HRUI HR902-AF-42N POE 4Port |
300,000 |
12T |
|
Switch HRUI HR902-AF-82N POE 8Port |
400,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
USB THU WIFI Chính Hãng |
||
|
USB WiFi TP-Link 2.4/5GHz Nano Bluetooth 4.2 AC600 Archer-T2UB-Nano |
255,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link TL-WN725N 150Mbps Mini |
133,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link TL-WN722N 150Mbps 1Anten |
183,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link TL-WN823N 300Mbps Mini |
169,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link TL-WN822N 300Mbps 2Anten |
255,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link ACHER T2U AC600 (200/ 433Mbps) Mini |
220,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link ACHER T2U Plus AC600 (200/ 433 Mbps) 1Anten |
265,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link ACHER T3U AC1300 (400/ 867Mbps) USB3.0 (MU – MIMO) |
310,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link ACHER T3U PLUS 1Anten AC1300 (400/ 867Mbps) USB3.0 (MU – MIMO) |
350,000 |
24T |
|
USB Wireless TP-Link ACHER T4U 1Anten AC1300 (400/ 867Mbps) USB3.0 (MU – MIMO) |
435,000 |
24T |
|
USB Wireless D-LINK AX300 DWA-X300 Wifi6 |
130,000 |
24T |
|
USB Wireless D-LINK AX300 DWA-X305 Wifi6 1Anten |
140,000 |
24T |
|
USB Wireless Tenda W311MI 150Mbps Mini (sẵn file Setup) |
115,000 |
24T |
|
USB Wireless Tenda U2 1Anten 150Mbps |
175,000 |
24T |
|
USB Wireless Tenda U3 300Mbps |
185,000 |
24T |
|
USB Wireless Tenda U9 Mini AC650 2 băng tần |
225,000 |
24T |
|
USB Wireless TOTOLINK MN160USM 150Mbps Mini |
135,000 |
24T |
|
USB Wireless TOTOLINK N150UA 150Mbps Anten |
180,000 |
24T |
|
USB Wireless TOTOLINK A650USM Mini AC650 2 băng tần |
215,000 |
24T |
|
USB Wireless TOTOLINK X900USM Mini AX900 2 băng tần |
245,000 |
24T |
|
USB Wireless MERCUSYS MU6H AC650 2 băng tần (sẵn file Setup) |
195,000 |
24T |
|
USB Wireless 2.0 /802.IIN Mini |
48,000 |
12T |
|
USB Wireless 2.0 /802.IIN VW-300T 300Mbps 1Anten |
58,000 |
12T |
|
USB Wireless + Bluetooth 4.0 BAMBA 150Mbps |
178,000 |
3T |
|
USB Wireless + Bluetooth 5.0 2 băng tần 600Mbps (sẵn file Setup) |
160,000 |
3T |
|
USB Wireless 2 băng tần 1300Mbps (sẵn file Setup) |
160,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
CARD THU WIFI & NỐI MẠNG Chính Hãng |
||
|
Card Wireless/ Bluetooth PCIex AX1800 2Anten |
450,000 |
24T |
|
Card Wireless/ Bluetooth TPLink PCIex Archer TX55E AX3000Mbps 2Anten |
580,000 |
24T |
|
Card Wireless/ Bluetooth MERCUSYS PCIex MA30E AC1200 2Anten |
355,000 |
24T |
|
Card Wireless TP-LINK PCIex TL-WN881ND 300Mbps 2Anten |
255,000 |
24T |
|
Card Wireless TP-LINK PCIex TL-WN781ND 150Mbps 1Anten |
185,000 |
24T |
|
Card Mạng LAN TP-LINK PCIexpress TG-3468 1Gb |
195,000 |
12T |
|
Converter quang netLINK HTB-3100A/B 100Mb |
190,000 |
6T |
|
Converter quang netLINK HTB-GS-03A/B 1Gb |
240,000 |
6T |
|
Converter quang netLINK HTB-GS-03A/B 1Gb (NGUỒN LỚN, MẠCH CHUẨN) |
310,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
CÁP MẠNG – LAN CABLE (thùng) |
||
|
Dyntek Cat 5E UTP 305m |
2,350,000 |
|
|
CommScope AMP Cat5 UTP 24AWG 305m Chính hãng Trắng |
2,540,000 |
|
|
CommScope AMP Cat6 UTP 23AWG 305m Chính hãng Xanh |
3,370,000 |
|
|
AMPLX (0520) 300m |
450,000 |
|
|
AMPLX (0830) 300m |
485,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0332C) Chống nhiễu 305m |
540,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0238) 300m |
575,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (3332) Chống nhiễu 305m |
585,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0332E) Chống nhiễu 305m |
615,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0704) B2 Chống nhiễu STP 100m |
345,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0704) Chống nhiễu 305m |
815,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0706) Chống nhiễu 305m |
915,000 |
|
|
AMPLX Cat5E (0708) Chống nhiễu 305m |
975,000 |
|
|
AMPLX Cat5 (0339) Chống nhiễu (Đồng nguyên chất) 305m |
2,050,000 |
|
|
AMPLX Cat6E 0620/0602 Xanh Dương 305m |
745,000 |
|
|
AMPLX Cat6B 0718 Xanh Dương 305m |
805,000 |
|
|
AMPLX Cat6E 0708 Xanh Dương 305m |
805,000 |
|
|
AMPLX Cat6A (0738/ 0707) Chống nhiễu Trắng 305m |
1,770,000 |
|
|
AMPLX Cat6 (1438) Chống nhiễu (Đồng nguyên chất) 305m |
2,350,000 |
|
|
ENSOHO Cat5e EN-U5CA24 UTP |
900,000 |
|
|
ENSOHO Cat5e EN-F5CA24 Chống nhiễu |
1,120,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6CA25 UTP |
585,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6CA24 UTP |
925,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-F6CA24 FTP Chống nhiễu |
1,200,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6CA23E Ngoài trời |
1,315,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6CA24M1E Ngoài trời |
1,315,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6BC24M1E Ngoài trời, Đồng nguyên chất |
3,125,000 |
|
|
ENSOHO Cat5 EN-U5BC24N Đồng nguyên chất |
2,415,000 |
|
|
ENSOHO Cat6 EN-U6BC24N Đồng nguyên chất |
2,645,000 |
|
|
AD-LINK Cat6 STP Chống nhiễu 100m 1708E Xanh Dương |
415,000 |
|
|
AD-LINK Cat6 STP Chống nhiễu 300m 1708 Xanh Dương Cuộn gỗ |
1.205,000 |
|
|
GOLDEN-Japan Cat6 FTP Chống nhiễu 100m |
630,000 |
|
|
GOLDEN-Japan Cat5E UTP Đồng nguyên chất 305m |
1,880,000 |
|
|
GOLDEN-Japan Cat6 UTP Đồng nguyên chất 305m Xanh Dương |
1,980,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E UTP Trắng/ Cam Cuộn 100m No Box |
550,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E UTP Trắng/ Cam 305m |
1,225,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E SFTP (Chống nhiễu) Xanh Dương 100m |
650,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E SFTP (Chống nhiễu) Xanh Dương 305m |
1,770,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 UTP Platinum TAIWAN Vàng 100m |
740,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 UTP Platinum TAIWAN Vàng 305m |
2,030,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 SFTP (Chống nhiễu) Xanh Lá 100m |
930,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 SFTP (Chống nhiễu) Xanh Lá 305m |
2,545,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E Plus UTP Đồng nguyên chất Trắng sọc xanh 300m |
2,535,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat5E FTP Đồng nguyên chất (Chống nhiễu) Xanh Lơ 300m |
2,800,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 UTP Đồng nguyên chất Xanh Dương 300m |
3,170,000 |
|
|
GOLDEN-LINK Cat6 FTP Đồng nguyên chất (Chống nhiễu) 300m |
3,990,000 |
|
|
Tencia UTP Cat5 1002D Xám 100m |
255,000 |
|
|
Tencia STP Cat5 1002E (Chống nhiễu) Xám 100m |
305,000 |
|
|
Tencia UTP Cat5 TD1002D Xám 305m |
570,000 |
|
|
Tencia STP Cat5 TD1002E (Chống nhiễu) Xám 305m |
760,000 |
|
|
Tencia FTP Cat5 TD1003H (Chống nhiễu) Xanh Lá 305m |
925,000 |
|
|
Tencia UTP Cat6E 1902 305m |
750,000 |
|
|
Tencia UTP Cat6E 1918 305m |
770,000 |
|
|
Tencia UTP Cat5 2015 300m đen |
555,000 |
|
|
Tencia UTP Cat5E 2203 300m (8+2) |
1,280,000 |
|
|
Tencia UTP Cat5 AD675 4+2 (2+1) 305m |
1,840,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5E 0.5CCA - C18126ABL 100m (Xanh Dương) |
270,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.43BC - C18128AGY 100m (Xám) |
685,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.48BC - C18129AGY 100m ĐNC (Xám) |
810,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat6 0.52BC - C18130AGY 100m (Xám) |
1,000,000 |
|
|
UNITEK FTP Cat5E 0.5CCA - C18141BL 100m Chống nhiễu (Xanh Dương) |
330,000 |
|
|
UNITEK FTP Cat5E 0.43BC - C18142AGY 100m Chống nhiễu (Xám) |
750,000 |
|
|
UNITEK FTP Cat5E 0.48BC - C18143AGY 100m Chống nhiễu (Xám) |
875,000 |
|
|
UNITEK FTP Cat6 0.52BC - C18144AGY 100m Chống nhiễu (Xám) |
1,065,000 |
|
|
… |
|
|
|
UNITEK UTP Cat5E 0.5CCA - C18126BL 305m Chống nhiễu (Xanh Dương) |
645,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.43BC - C18128GY 305m (Xám) |
1,955,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.48BC - C18129GY 305m (Xám) |
2,300,000 |
|
|
UNITEK STP Cat5E 0.5CCA - C18141BL 305m Chống nhiễu (Xanh Dương) |
790,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5E 0.5CCA - C18135GY 305m (Đen) Cuộn gỗ |
900,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.43BC - C18137GY 305m (Đen) Cuộn gỗ |
2,145,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat5 0.48BC - C18138GY 305m (Đen) Cuộn gỗ |
2,490,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat6 0.55CCA - C18127BL 305m (Xanh Dương) |
855,000 |
|
|
UNITEK STP Cat6 0.52CCA - C18144GN 305m Chống nhiễu (Xanh Lá) |
950,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat6 0.55CCA - C18136GY 305m (Đen) Cuộn gỗ |
1,050,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat6 0.52BC - C18130GY 305m (Xám) |
2,800,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat6 0.52BC - C18139GY 305m (Đen) Cuộn gỗ |
2,990,000 |
|
|
UNITEK UTP Cat7 0.57BC - C18131GY 305m (Xám) Cuộn gỗ |
4,460,000 |
|
|
… |
|
|
|
HIKVISION Cat5 DS-1LN5EUEC0 |
1,785,000 |
|
|
HIKVISION Cat6 DS-1LN6UZC0 |
2,375,000 |
|
|
HIKVISION Cat6 DS-1LN6U-G |
2,595,000 |
|
|
DAHUA Cat6 PFM922I-6UN-C |
1,185,000 |
|
|
DAHUA Cat6 PFM920I-6UN1-N |
2,180,000 |
|
|
DAHUA Cat6 PFM920I-6UN-CN |
2,440,000 |
|
|
… |
|
|
|
CÁP MẠNG – LAN CABLE (Đúc sẵn đầu) |
||
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 2,0m |
20,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 3,0m |
25,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 5,0m |
40,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 10m |
60,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 15m |
75,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 20m |
90,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 30m |
120,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 40m |
150,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám UNITEK 50m |
180,000 |
|
|
... |
|
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 1,5m (TY015) |
11,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 2,0m (TY020) |
15,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 3,0m (TY030) |
18,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 5,0m (TY050) |
25,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 10m (TY100) |
45,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 15m (TY150) |
55,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 20m (TY200) |
70,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 25m (TY250) |
80,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 30m (TY300) |
90,000 |
|
|
UTP Cat5 Xám KINGMASTER 40m (TY400) |
109,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat5 Xanh KINGMASTER 1.0m (KM061) |
16,000 |
|
|
UTP Cat5 Xanh KINGMASTER 2.0m (KM062) |
19,000 |
|
|
UTP Cat5 Xanh KINGMASTER 3.0m (KM063) |
27,000 |
|
|
UTP Cat5 Xanh KINGMASTER 5.0m (KM064) |
45,000 |
|
|
UTP Cat5 Xanh KINGMASTER 10m (KM065) |
78,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 1,0m |
11,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 2,0m |
13,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 3,0m |
15,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 5,0m |
25,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 10m |
42,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 15m |
52,000 |
|
|
UTP Cat5E LX5 Màu vàng 20m |
66,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat5E Xám Tenda 15m (TC-5015C/G) |
55,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám Tenda 50m (TC-5050G) |
155,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám M-PARD MD524 5m |
45,000 |
|
|
UTP Cat6 Xám VP-Link 3m |
15,000 |
|
|
UTP Cat5E Xanh LXF 50m |
75,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 1,5m 5001O |
10,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 2,0m 5002O |
12,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 3,0m 5003O |
14,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 5,0m 5005O |
22,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 10m 5010G |
35,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 15m 5015G |
48,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 20m 5020G |
62,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 30m 5030G |
86,000 |
|
|
UTP Cat5E Xám đậm AD-Link 50m 5050G |
145,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 1,0m AD-6001B |
12,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 2,0m AD-6002B |
15,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 3,0m AD-6003B |
18,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 5,0m AD-6005B |
22,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 10m AD-S6010B |
48,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 15m AD-6015B |
60,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 20m AD-6020B |
78,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 30m AD-6030B |
108,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 40m AD-6040B |
130,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 50m AD-6050B |
170,000 |
|
|
… |
|
|
|
AD-Link Đồng nguyên chất |
||
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 1,0m AD-6001H |
25,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 2,0m AD-6002H |
40,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 3,0m AD-6003H |
50,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 5,0m AD-6005H |
60,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 10m AD-6010H |
100,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 15m AD-6015H |
140,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 20m AD-6020H |
170,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 30m AD-6030H |
280,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh AD-Link 50m AD-6050H |
380,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 1,0m |
|
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 2,0m |
|
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 3,0m |
24,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 5,0m |
32,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 10m |
62,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 15m |
82,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 20m |
95,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 25m |
105,000 |
|
|
UTP Cat6 LX6 Trắng 30m |
140,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 1,0m KM055 |
24,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 1,5m KM056 |
29,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 2,0m KM057 |
34,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 3,0m KM058 |
39,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 5,0m KM059 |
45,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh KINGMASTER 10m KM060 |
70,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 2,0m C18133BL |
25,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 3,0m C18133BL |
30,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 5,0m C18133BL |
40,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 10m C18133BL |
60,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 15m C18133BL |
80,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 20m C18133BL |
100,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 30m C18133BL |
135,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 40m C18133BL |
170,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh dương UNITEK 50m C18133BL |
210,000 |
|
|
… |
|
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 2,0m Y-C810ABL |
60,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 3,0m Y-C811ABL |
70,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 5,0m Y-C812ABL |
84,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 10m Y-C813ABL |
137,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 15m Y-C814ABL |
186,000 |
|
|
UTP Cat6 Xanh lợt UNITEK 20m Y-C815ABL |
239,000 |
|
|
UTP Cat6 Đen UNITEK 3,0m Y-C811FBK |
53,000 |
|
|
UTP Cat6 Đen UNITEK 5,0m Y-C812FBK |
74,000 |
|
|
UTP Cat6 Đen UNITEK 15m Y-C814FBK |
168,000 |
|
|
UTP Cat6 Đen UNITEK 25m Y-C816FBK |
228,000 |
|
|
… |
|
|
|
SFTP Cat6 2,0m AD-Link Chống Nhiễu |
30,000 |
|
|
SFTP Cat6 3,0m AD-Link Chống Nhiễu |
35,000 |
|
|
SFTP Cat6 5,0m AD-Link Chống Nhiễu |
40,000 |
|
|
SFTP Cat5 30m AD-Link Chống Nhiễu |
75,000 |
|
|
SFTP Cat5 50m AD-Link Chống Nhiễu |
120,000 |
|
|
… |
|
|
|
SSTP Cat7 UNITEK 2m C1810EBK |
86,000 |
|
|
SSTP Cat7 UNITEK 3m C1811EBK |
106,000 |
|
|
SSTP Cat7 UNITEK 5m C1812EBK |
147,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 1,5m (dẹp đen) KC711 |
55,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 3,0m (dẹp đen) KC712 |
80,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 5,0m (dẹp đen) KC713 |
100,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 10m (dẹp đen) KC714 |
175,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 15m (dẹp đen) KC715 |
200,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 20m (dẹp đen) KC716 |
240,000 |
|
|
… |
|
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 1,5m (tròn đen) KC701 |
60,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 3,0m (tròn đen) KC702 |
85,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 5,0m (tròn đen) KC703 |
115,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 10m (tròn đen) KC704 |
190,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 15m (tròn đen) KC705 |
240,000 |
|
|
SSTP Cat7 KINGMASTER 20m (tròn đen) KC706 |
300,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp điện thoại J11 4line cuộn 100m KINGMASTER |
205,000 |
|
|
Cáp điện thoại J11 2line cuộn 100m KINGMASTER |
170,000 |
|
|
Cáp điện thoại J11 4line cuộn 100m UNITEK |
425,000 |
|
|
Cáp điện thoại J11 2line cuộn 100m UNITEK |
315,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp Microphone UNITEK C9030BK (112-AWG) Cuộn 100m |
1.120,000 |
|
|
Cáp Microphone UNITEK C9031TB (118-AWG) Cuộn 100m |
1.160,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp đồng trục Golden Link RG6/U 305m |
1,530,000 |
|
|
Cáp đồng trục Golden Link RG6/U 305m Đồng nguyên chất |
Liên Hệ |
|
|
Cáp đồng trục Golden Link RG59/U+2C có cấp nguồn 100m |
910,000 |
|
|
Cáp đồng trục Golden Link RG59/U+2C có cấp nguồn 300m |
2,225,000 |
|
|
Cáp đồng trục Golden Link RG59/U+2C có cấp nguồn 300m Đồng nguyên chất |
Liên Hệ |
|
|
… |
|
|
|
WATASHI |
||
|
Cáp Camera RG6 cuộn 100m WCP-069 |
290,000 |
|
|
Cáp Camera RG6 cuộn 305m WCP-070 /396 cuộn gỗ |
850,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 084 có nguồn 100m Đen |
540,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 084 có nguồn 100m Trắng |
570,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 071 có nguồn 100m Đen |
650,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 072 có nguồn 200m Đen |
1,250,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 085 có nguồn 300m Đen |
1,650,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 085 có nguồn 300m Trắng |
1,750,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 073 có nguồn 300m Đen (SALE) |
1,300,000 |
|
|
Cáp Camera RG6+2C WCP 074 có nguồn 500m Đen (SALE) |
2,300,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp Camera RG59+2C WCP 082 có nguồn 100m Đen |
500,000 |
|
|
Cáp Camera RG59+2C WCP 082 có nguồn 100m Trắng |
520,000 |
|
|
Cáp Camera RG59+2C WCP 083 có nguồn 300m Trắng |
1,640,000 |
|
|
Cáp Camera RG59+2C WCP 083 có nguồn 300m Đen |
1,540,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp Camera BNC 5,0m có nguồn (WCP 030) Loại Tốt |
60,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 10m có nguồn (815) Loại Tốt |
75,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 15m có nguồn (816) Loại Tốt |
90,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 20m có nguồn (817) Loại Tốt |
110,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 30m có nguồn (WCP 023A) Loại Tốt |
120,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 30m có nguồn (WCP 024) Loại Tốt |
155,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 40m có nguồn (WCP 028) Loại Tốt |
170,000 |
|
|
Cáp Camera BNC 50m có nguồn (WCP 029) Loại Tốt |
240,000 |
|
|
… |
|
|
|
Đầu jack Camera BNC Loại 1 |
4,000 |
|
|
Đầu jack Camera F5 Loại 1 |
2,000 |
|
|
Các loại Cáp đồng trục, camera HD-LINK |
Liên hệ |
|
|
… |
|
|
|
ĐẦU MẠNG (CONNECTOR) – hộp 100 cái |
||
|
Đầu RJ45 UTP nhựa |
35,000 |
|
|
Đầu RJ45 STP Chống Nhiễu bọc Inox |
45,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 KINGMASTER KM508 Chính Hãng |
55,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 KINGMASTER KM501 Chính Hãng |
65,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 KINGMASTER KM503 Chính Hãng |
115,000 |
|
|
Đầu RJ45 STP Cat5 KINGMASTER KM512 (KIM LOẠI) Chính Hãng |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 KINGMASTER KM601 Chính Hãng |
140,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 AMPLX 3259 |
59,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 AMPLX 4474 |
65,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 TENCIA TE-1003C Chính Hãng |
75,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 TENCIA TD-1013C Chính Hãng |
95,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 Xuyên Thấu Chính Hãng |
105,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 Xuyên Thấu / bọc kim loại Chính Hãng |
145,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 Xuyên Thấu SJZ-503 Chính Hãng |
525,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 Xuyên Thấu Chính Hãng |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 Xuyên Thấu / bọc kim loại Chính Hãng |
165,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 Xuyên Thấu / bọc kim loại Vàng Chính Hãng |
185,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 GoldenJAPAN Chính Hãng (10 TẶNG 1) |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 M-PARD MD504 Chính Hãng |
115,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 M-PARD MD602 Chính Hãng |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-RJ45BOOT |
105,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-RJ45C5B |
105,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-RJ45C6B |
155,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-EZRJ45C6B |
155,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-RJ45C5M Bọc thép chống nhiễu |
195,000 |
|
|
Đầu RJ45 ENSOHO EN-RJ45C6M Bọc thép chống nhiễu |
235,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5E AMP Tyco Chính Hãng |
120,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6E AMP Tyco Chính Hãng |
150,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 AMP Tyco Chính Hãng |
450,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 GoldenLink Chính Hãng |
270,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 GoldenLink Chính Hãng |
550,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 DYNTEK Chính Hãng |
435,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 TENDA TEH5E010 Chính Hãng |
130,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 TENDA TEH6O510 Chính Hãng |
250,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat5 UNITEK Y-OT18TP Chính Hãng |
110,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 UNITEK Y-OT19TP Chính Hãng |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 UTP Cat6 UNITEK OT1091ATP01 Chính Hãng Xuyên thấu |
135,000 |
|
|
Đầu RJ45 STP Cat6 UNITEK Y-OT19ATP Chính Hãng |
330,000 |
|
|
Đầu mạng âm tường Cat5 UNITEK T016ABK (kẹp dây) |
35,000 |
|
|
Đầu mạng âm tường Cat6 UNITEK T025AWH (kẹp dây) |
40,000 |
|
|
Đầu nối mạng âm tường |
35,000 |
|
|
Đầu RJ11 2/ 4 tim (bao 100c) |
35,000 |
|
|
Đầu RJ11 2 tim UNITEK OT25TP (hộp 100c) |
112,000 |
|
|
Đầu RJ11 4 tim UNITEK OT26TP (hộp 100c) |
126,000 |
|
|
Đầu nối mạng 1-1 |
5,000 |
|
|
Đầu nối mạng STP 1-1 M-PARD MD045 (đen) |
30,000 |
|
|
Đầu nối mạng STP 1-1 M-PARD MD048 (đen) |
35,000 |
|
|
Đầu nối mạng STP 1-1 UNITEK A1026BK (đen/ Cat6) |
65,000 |
|
|
Đầu nối mạng 1-2 |
7,000 |
|
|
Đầu chia mạng STP 1-2 (TỐT) |
25,000 |
|
|
Đầu nhấn Krone RJ45 COMMSCOPE Cat5E |
20,000 |
|
|
Đầu nhấn Krone RJ45 COMMSCOPE Cat6E |
23,000 |
|
|
Rệp nối dây mạng + dây ĐT K2 Bịch |
40,000 |
|
|
Rệp nối dây mạng + dây ĐT K2 (UY2-3M) Hộp |
55,000 |
|
|
Vòng đánh số đầu mạng (hộp) 100 |
93,000 |
|
|
Vòng đánh số đầu mạng (vỉ) 10 |
40,000 |
|
|
Cao su bọc đầu mạng (bao 100c) |
50,000 |
|
|
Táplô gắn đầu mạng âm tường UNITEK OT69GY Vuông 86cm |
45,000 |
|
|
… |
|
|
|
Hộp Test Cable RJ45 + J11 (có pin) |
55,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 POE + J11 mini BS-460 |
145,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 POE + J11 M-PARD MD094 |
125,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 + J11 (Loại tốt có pin) XS-468 bao da |
65,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 + J11 KINGMASTER KM-468A |
85,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 + J11 XT-468A |
125,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable RJ45 / USB + J11 (Loại tốt có pin) CT-168A |
185,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable 4 in 1 |
325,000 |
1T |
|
Hộp Test Cable 5 in 1 |
435,000 |
1T |
|
Bộ Test Cable Đa năng xuyên tường 800 |
360,000 |
1T |
|
Bộ Test Cable Đa năng xuyên tường WIRE TRACKER MJ-168 |
380,000 |
1T |
|
Bộ Test Cable Đa năng xuyên tường PN-T |
585,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
USB ra LAN xanh |
40,000 |
1T |
|
USB ra LAN (Dây) Apple |
50,000 |
1T |
|
USB 3.0 ra LAN UGREEN (20254) (Gigabit) |
201,000 |
6T |
|
USB 2.0 ra LAN SSK SAR002 |
170,000 |
6T |
|
USB 2.0 ra LAN KINGMASTER (KM005) |
128,000 |
6T |
|
USB 3.0 ra LAN KINGMASTER (KM006) (Gigabit) |
233,000 |
6T |
|
USB 2.0 ra LAN M-PARD (MH025) |
127,000 |
6T |
|
USB 3.0 ra LAN M-PARD (MH088) (Gigabit) |
195,000 |
6T |
|
USB 2.0 ra LAN (Dây) UNITEK Y-1468 |
200,000 |
12T |
|
USB 3.1 ra LAN (Dây) UNITEK Y-3470BK (Gigabit) |
320,000 |
12T |
|
USB 3.0 ra LAN (Dây) UNITEK Y-3461BK (Gigabit) |
350,000 |
12T |
|
USB 2.0 ra LAN (Xanh) VSP |
69,000 |
1T |
|
USB 3.0 ra LAN 100Mb VSP |
135,000 |
1T |
|
USB 3.0 ra LAN 1000Mb VSP (Gigabit) |
195,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng AMP |
300,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng OB-315 Xanh lá |
65,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng TL-315 Xanh dương Tốt |
80,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng SUNKIT SK868G |
135,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng M-PARD MD036 |
135.000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng VEGGIEG |
135.000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng 376Z xuyên thấu |
185,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng HT 210 |
210,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng HT 568 |
415,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng Jakemy JM – CT4 – 1 |
120,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng UNITEK OT35RB |
100,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng UNITEK OT34RB |
120,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng UNITEK OT36RB |
180,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng UNITEK OT39BL |
325,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng YesKit YK-210F |
130,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng YesKit YK-668 |
180,000 |
|
|
Kềm Bấm Đầu Dây Mạng YesKit YK-500 |
190,000 |
|
|
Kềm Bấm Cáp đồng trục YesKit YK-H548B |
310,000 |
|
|
Kềm Bấm Cáp đồng trục YesKit YK-5085 |
200,000 |
|
|
Kềm Bấm Cáp đồng trục YesKit YK-5085N |
230,000 |
|
|
Tool nhấn đầu mạng, cáp mạng Krone |
60,000 |
|
|
Tool nhấn đầu mạng, cáp mạng SUNKIT SK-8324 |
120,000 |
|
|
Tool nhấn đầu mạng, cáp mạng SUNKIT SK-8314 |
130,000 |
|
|
Tool nhấn đầu mạng, cáp mạng UNITEK OT38GY |
150,000 |
|
|
… |
|
|
|
LOA NGUỒN USB – SPEAKER |
||
|
Các dòng Loa, Tai nghe … cao cấp EDIFIER Chính Hãng |
Liên Hệ |
12T |
|
Các dòng Loa, Tai nghe, Nhẫn thông minh, Đồng hồ thông minh … cao cấp HIFUTURE Chính Hãng |
Liên Hệ |
12T |
|
Các dòng Loa … cao cấp TRONSMART Chính Hãng |
Liên Hệ |
12T |
|
EDIFIER R19BT 2.0 Bluetooth |
675,000 |
12T |
|
EDIFIER M1360 2.1 |
775,000 |
12T |
|
EDIFIER M203BT 2.1 Bluetooth |
1,210,000 |
12T |
|
… |
|
12T |
|
Loa Creative A250 2.1 Chính Hãng |
Liên Hệ |
6T |
|
Loa Creative PEPLE PLUS 2.1 Chính Hãng |
Liên Hệ |
6T |
|
… |
|
|
|
Loa X-STAR M22 2.0 Gỗ đứng |
100,000 |
3T |
|
Loa X-STAR M23 2.0 Led RGB |
85,000 |
3T |
|
Loa X-STAR M25 2.0 Led RGB |
160,000 |
3T |
|
Loa AGIRATO 802 2.0 Tròn |
75,000 |
3T |
|
Loa AGIRATO 804 2.0 Bầu dục |
85,000 |
3T |
|
Loa AGIRATO 809 2.0 Vuông |
85,000 |
3T |
|
Loa K2045 2.0 Led RGB Hoa văn |
80,000 |
3T |
|
Loa E1046 2.0 Led RGB Kim cương |
77,000 |
3T |
|
Loa E1053 2.0 Led RGB |
77,000 |
3T |
|
Loa M22 2.0 Gỗ đứng |
85,000 |
3T |
|
Loa BL X1 2.0 (Vuông mặt xanh) |
95,000 |
3T |
|
Loa BL X3 2.0 (Bầu dục màu) |
100,000 |
3T |
|
Loa BL A1 2.0 (Chữ Nhật Lớn) |
3T |
|
|
Loa BL A6S 2.0 (Vuông nhỏ) |
75,000 |
3T |
|
Loa BL A7 2.0 (Tròn Lớn Viền Mica) |
130,000 |
3T |
|
Loa BL A8 2.0 (Vuông Lớn) |
160,000 |
3T |
|
Loa BL A12 2.0 (Tròn Lớn) |
165,000 |
3T |
|
Loa Simetech KQ-01 2.0 (Vuông Lớn) 1 loa nằm |
135,000 |
3T |
|
Loa Simetech KQ-02 2.0 (Vuông Lớn) |
145,000 |
3T |
|
Loa Simetech KQ-03 2.0 (Vuông Lớn) Led |
120,000 |
3T |
|
Loa Simetech KQ-04 2.0 (Vuông Lớn) Led |
135,000 |
3T |
|
Loa Simetech KQ-06 2.0 (Vuông Lớn) Led RGB Full |
185,000 |
3T |
|
Loa LeerFei E-1053 2.0 (Vuông Lớn) Led |
135,000 |
3T |
|
Loa JEDEL SD-560P 2.1 (3 cái/bộ) |
195,000 |
3T |
|
Loa MARVO SG118 Led 2.0 Chính Hãng |
175,000 |
3T |
|
Loa MARVO SG-201RD 2.0 Hoa văn Bò Cạp Chính Hãng |
190,000 |
3T |
|
Loa MARVO SG-265 2.0 Led RGB Chính Hãng |
255,000 |
3T |
|
Loa MARVO SG-266 2.0 Led RGB Bluetooth Chính Hãng |
320,000 |
3T |
|
Loa MARVO SG-269 2.0 Led RGB Bluetooth Chính Hãng |
350,000 |
3T |
|
Loa R8 SP-04 Soundbar Led RGB |
143,000 |
3T |
|
Loa R8 SP-06 2.0 Led RGB |
117,000 |
3T |
|
Loa R8 SP-02 2.0 Led RGB |
127,000 |
3T |
|
Loa R8 SP-07 2.0 Led RGB |
133,000 |
3T |
|
Loa Kisonli A-101S 2.0 |
130,000 |
6T |
|
Loa Kisonli A-606 2.0 |
135,000 |
6T |
|
Loa Kisonli A-707 2.0 |
115,000 |
6T |
|
Loa Kisonli A-909 2.0 |
120,000 |
6T |
|
Loa Kisonli AC-9001 2.0 |
220,000 |
3T |
|
Loa Kisonli K-100 2.0 |
135,000 |
6T |
|
Loa Kisonli K-200 2.0 |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli K-500 2.0 (Hình Trụ hồng/ trắng/ đen) |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli KS-02 2.0 (1 cục) |
150,000 |
6T |
|
Loa Kisonli KS-03 2.0 |
145,000 |
6T |
|
Loa Kisonli KS-04 2.0 |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli KS-05 2.0 |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli KS-08 2.0 |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli V310 2.0 (đỏ/đen) |
65,000 |
6T |
|
Loa Kisonli V350 2.0 |
70,000 |
6T |
|
Loa Kisonli V360 2.0 |
85,000 |
6T |
|
Loa Kisonli V400 2.0 |
80,000 |
6T |
|
Loa Kisonli V410 2.0 |
82,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-001 2.0 (giả gỗ) |
160,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-002A 2.0 (giả gỗ) |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-003 2.0 (giả gỗ) |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-004 2.0 |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-005 2.0 Viền vàng/ bạc |
190,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-008A 2.0 |
145,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-010 2.0 |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-011 2.0 (Mặt lưới vải) |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-012A 2.0 (Hoạ tiết QĐ) |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli T-012 / T-013 2.0 |
160,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-1010 2.0 Led |
125,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-1020 2.0 Led |
120,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-1030 2.0 Led (Đen/ Hồng) |
125,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-1040 2.0 Led (Hồng) |
118,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-2020 2.0 Led RGB |
130,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-3030 2.0 Led RGB |
110,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-4040 2.0 Led RGB |
140,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-6060 2.0 Led RGB Viền tròn |
235,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-8080 2.0 Led RGB |
145,000 |
6T |
|
Loa Kisonli L-9090 2.0 Led RGB |
145,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X1 2.0 Led RGB Booomerang |
245,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X3 2.0 Led |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X7 2.0 Hồng, Led RGB |
145,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X7 2.0 Đen, Led RGB |
165,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X8 2.0 Led Bass+ kèm Mic, tắt mở Led RGB = cảm ứng |
220,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X9 2.0 Led Bass+Treble+ kèm Mic, tắt mở Led RGB = cảm ứng |
220,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X10 2.0 Led RGB đứng 2 cạnh |
255,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X11 2.0 Ovan Led RGB tròn |
120,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X12 2.0 Led RGB tròn |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X13 2.0 Led RGB đứng theo nhạc |
155,000 |
6T |
|
Loa Kisonli X14 2.0 Led RGB đứng theo nhạc |
165,000 |
6T |
|
Loa Kisonli U-2100 2.1 |
190,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-2200 2.1 |
210,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-2400 2.1 |
160,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-2900 2.1 |
185,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-3000 2.1 Hồng |
175,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-3100 2.1 Đen |
245,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-3100 2.1 Hồng |
257,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-9003 2.0 |
135,000 |
3T |
|
Loa Kisonli U-9004 2.0 PRO Led RGB viền Bass |
210,000 |
6T |
|
Loa Kisonli U-9005 2.0 |
198,000 |
6T |
|
Loa Kisonli S-909 2.0 |
110.000 |
6T |
|
Loa Kisonli S-999 2.0 |
95,000 |
6T |
|
Loa Kisonli S-111 2.0 (Hình Tháp nhọn) |
Liên Hệ |
6T |
|
Loa Kisonli X2 2.0 Thanh dài soundbar lớn |
245,000 |
6T |
|
Loa Kisonli i-550 (1 cục) |
110,000 |
6T |
|
Loa Kisonli i-510 2.0 Thanh dài soundbar nhỏ |
130,000 |
6T |
|
Loa Kisonli i-600 2.0 Thanh dài soundbar nhỏ |
135,000 |
6T |
|
Loa ALTEC LANSING ALGS9801 2.0 RGB |
285,000 |
3T |
|
Loa ALTEC LANSING ALGS9802 2.0 RGB |
270,000 |
3T |
|
Loa AULA N69 2.0 RGB |
145,000 |
3T |
|
Loa AULA N301 2.0 RGB |
233,000 |
3T |
|
Loa AULA N189 2.1 RGB |
315,000 |
3T |
|
Loa BOSSTON Z220 2.0 Led RGB |
205,000 |
3T |
|
Loa BOSSTON Z203BT 2.0 Led RGB |
265,000 |
3T |
|
Loa HP DHE-6000 2.0 Led RGB |
190,000 |
3T |
|
Loa Thanh 1 Sub HP DHE-6003S 2.1 Led RGB |
500,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
LOA – SPEAKER SOUNDMAX (Chính Hãng) |
||
|
Loa SOUNDMAX A-140/ A-150 2.0 |
325,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-827 2.1 (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth + Remote) |
635,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-828 2.1 (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth + Remote) |
635,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-927 / A-926 2.1 (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth + Remote) |
880,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-4000 4.1 |
965,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX SB-204 (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth + Remote) |
585,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A120 2.0 |
210,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A130 2.0 |
190,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A160 2.0 |
195,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A180 2.0 Led RGB |
360,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-600 2.1 Led RGB (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth) |
425,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-700 2.1 Led RGB (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth) |
425,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX SB202 Soundbar Led |
355,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A-2130 2.1 (Thẻ Nhớ + USB + Bluetooth + Remote) |
1,475,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX SB212 2.1 Soundbar Bluetooth, Led, Remote, Âm trầm mạnh mẽ |
1,490,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX A8920 4.1 Bluetooth, Led, Remote, Âm trầm mạnh mẽ |
1,520,000 |
12T |
|
Loa SOUNDMAX B70 5.1 Bluetooth, Led, Remote, Âm trầm mạnh mẽ Bluetooth Optical, Coaxial, USB, SD |
2,990,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
LOA BLUETOOTH – SPEAKER |
||
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ZQS302 / 301 Led RGB + đèn pin + Mic đeo |
230,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Malata A03 / K37 + Mic đeo |
230,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ZY/E 898 + Mic đeo |
365,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth SHUAE E366 + Mic đeo ko dây |
545,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ZANSONG M70 + Mic đeo ko dây |
480,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ZANSONG M80 + Mic đeo ko dây |
540,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ORIS TO-70 5W + Mic đeo có dây, ghi âm |
340,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ORIS TO-80 + Mic đeo ko dây + Mic đeo, ghi âm |
560,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth ORIS TO-90 + Mic đeo ko dây + Mic đeo, ghi âm |
660,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth SUNRISE LY-045S 9W + Mic đeo ko dây |
550,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth SUNRISE SM-918 15W + Mic đeo ko dây + Mic đeo dây |
850,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth SUNRISE SM-919 15W + Mic đeo ko dây |
870,000 |
3T |
|
Loa Trợ giảng Bluetooth SHUKE SK-290 25W + Mic cài áo + hộp đeo ko dây + Mic đeo + Mic cầm tay |
Liên hệ |
3T |
|
... |
|
|
|
Loa xách tay JEEP JPS-W003 Chính Hãng Mẫu Pro Chống nước IPX5, kèm 2 Micro sạc, Loa 80W cực hay, Thân Led RGB |
3,250,000 |
12T |
|
Loa xách tay JEEP JPS-W001 Chính Hãng Mẫu / màu xanh Quân Đội Chống nước IPX7, kèm 2 Micro sạc, Loa 80W Led RGB cực hay |
3,250,000 |
12T |
|
Loa Thẻ nhớ+USC+Radio+đèn pin 3 chế độ+pin dự phòng JEEP JPS-SC002 Chính Hãng Mẫu / màu xanh Quân Đội, Chống nước IPX5 3W |
465,000 |
12T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY581BT 8W Led RGB Mẫu tròn đứng |
300,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY232BTS 10W Led RGB Mẫu tròn nằm |
330,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY262BTS 15W Led RGB Mẫu vuông đứng |
400,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY266BTS 15W Led RGB Mẫu tròn nằm |
400,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY263BT 15W Led RGB Mẫu tam giác đứng |
400,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY362BT 30W Led RGB Mẫu vuông đứng |
600,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY276BT 30W Led RGB Mẫu tròn nằm |
600,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY275BT-PRO 2x15W Led RGB Mẫu tròn nằm |
600,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY285BT 2x30W Led RGB Mẫu tròn nằm |
950,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY282BT 2x30W Led RGB Mẫu tròn nằm |
970,000 |
3T |
|
Loa Thẻ nhớ+USB+FM aibimy MY286BT 2x30W Led RGB Mẫu tròn nằm |
970,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth + AUX Thonet & Vander FREI TOPP 24W Led Mẫu hộp nằm |
990,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB JBL L-740 kiêm đèn vũ trường xoay cực đẹp |
180,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB H2 Tròn đứng nhỏ gọn LED RGB cực đẹp |
100,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB SH-309 Tròn đứng LED RGB cực đẹp |
110,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB G63 Loa chữ G nhỏ led RGB cực đẹp |
140,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB BT-2301 Loa chữ G led RGB cực đẹp, Sạc ko dây |
160,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB BT-3401 Loa chữ G led RGB cực đẹp, Sạc ko dây, đồng hồ |
220,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Decor G11 Loa chữ G led RGB cực đẹp, Sạc ko dây, đồng hồ |
230,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB YS110 Loa chữ G 6 kiểu led RGB cực đẹp, kèm 2 Micro |
250,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB XY-890 kiêm Đèn Chiếu Sao |
165,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB XQ3 khe đỡ điện thoại |
120,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB T209 |
140,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB JBL E2+ |
190,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB JBL G17 |
135,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB CHARGE MINI G5 |
180,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB CHARGE MINI 3+ |
155,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB CHARGE 2+ |
170,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB JBL K4+ Hình đĩa bay đứng, cực hay |
370,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB KTS-996 lớn, tặng Micro |
240,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB BS12 lớn, tặng Micro |
450,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB MARVO SG 266 2.0 Led RGB trong loa |
320,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Borofone BR3 |
210,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Hoco DS03 |
195,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kimiso-KM7 |
295,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli G4 |
257,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli G5 |
263,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Q16 Led RGB |
245,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli K6 Hình cầu lớn 30W Led RGB |
870,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli VS-1 |
230,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli VS-4 |
185,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli M8 |
380,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli G1 |
345,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S3 |
190,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S4 SoundBar |
230,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S5 Led |
270,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S6 |
210,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S7 |
210,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S8 Led |
190,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli S9 |
185,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Q7 |
210,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Q8S Led Tháp vuông xoắn |
230,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Q9S |
270,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Q16 RGB (Đen+ Xanh Dương) |
320,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Led-900 RGB |
335,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Led-901 RGB |
295,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Led-903 |
250,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli Led-904 RGB |
220,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli LP-1S RGB |
310,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli LP-3S RGB |
340,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1983 |
245,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1984 |
200,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1985 |
245,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1986 |
200,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1988 |
230,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1990 |
240,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli KS-1981 |
240,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB+FM Kisonli B3 Xe SUV Năng lượng mặt trời |
210,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth USB+ Giá đỡ điện thoại+Sạc ko dây Kisonli M-5 |
260,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth USB+ Giá đỡ điện thoại Kisonli M1 |
190,000 |
6T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli U-3000BT 2.1 |
230,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli TM-1000U 2.1 Led RGB |
430,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli TM-4000U 2.1 Led RGB |
380,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli TM-6000U 2.1 |
375,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli TM-7000A 2.1 Led RGB AC220V |
590,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli TM-8000A 2.1 Led RGB |
410,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli LED-913 SoundBar Led viền RGB |
290,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli LED-916 SoundBar Led RGB |
275,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli LED-800B SoundBar |
340,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Kisonli SC-20 Kiểu Radio cổ thân nhựa mềm |
170,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB BT2301 đế sạc ko dây, led RGB chữ C cực đẹp |
170,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB Simetech KQ-07B SoundBar Led RGB cực đẹp, âm thanh chuẩn |
260,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB a/d/s DB-160A Kèm 1 Micro ko dây, Xách tay |
350,000 |
3T |
|
Loa Bluetooth Thẻ nhớ+USB mẫu BOSE S2025 cực hay |
260,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
Loa cảm ứng 1loa + pin DP + đèn pin |
120,000 |
|
|
Loa cảm ứng 2loa + pin DP + đèn pin |
140,000 |
|
|
Loa Phóng Thanh GONGXIANG GX-218 |
195,000 |
|
|
Loa Phóng Thanh GONGXIANG GX-619 |
175,000 |
|
|
Loa Phóng Thanh Sạc Điện 516- BU |
200,000 |
|
|
|
|
|
|
LOA KÉO BLUETOOTH – SPEAKER |
||
|
Loa xách tay Azpro AZ366 15cm 2 Mic |
2,500,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ336 15cm 2 Mic |
2,500,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ338 20cm 2 Mic |
3,000,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ368 20cm 2 Mic |
2,900,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ388 15cm 2 Mic |
2,900,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ326 14cm 2 Mic |
3,600,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ316 15cm 2 Mic |
3,900,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ328 20cm 2 Mic |
4,000,000 |
6T |
|
Loa xách tay Azpro AZ318 20cm 2 Mic |
4,400,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Loa Kéo Azpro AZ8pro 20cm 2 Mic |
1,480,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ10pro 25cm 2 Mic |
1,680,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ12pro 30cm 2 Mic |
2,180,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ15pro 40cm 2 Mic |
2,750,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ15Apro 40cm 2 Mic |
2,900,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ18A 50cm 2 Mic |
6,900,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Loa Kéo Azpro AZ8A 20cm 2 Mic |
1,210,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ10A 25cm 2 Mic |
1,500,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ12A 30cm 2 Mic |
2,280,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ15A 40cm 2 Mic |
2,750,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ16A 40cm 2 Mic |
3,050,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ265 40cm 2 Mic |
4,450,000 |
6T |
|
Loa Kéo Azpro AZ215 2bass 40cm 2 Mic |
7,500,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Loa kéo SUNYBOX X8pro bass20cm |
1,280,000 |
6T |
|
Loa kéo SUNYBOX X10pro bass25cm |
1,440,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Loa xách tay ORIS TX202 2Bass 20Cm, 4Mid 10Cm, Treble 250, Treble Neo |
3,150,000 |
6T |
|
Loa xách tay ORIS TX252 2Bass 25Cm, 4Mid 10Cm, Treble 250, Treble Neo |
3,990,000 |
6T |
|
… Các dòng loa kéo, xách tay lớn nhỏ phân phối giá sỉ |
Liên hệ |
|
|
THIẾT BỊ NGOẠI VI |
||
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống chích nhỏ) màu xám DR33 |
8,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Lớn) màu xám (HY-510) |
17,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Lớn) màu xám Stars (DRG-102) |
22,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Lớn) màu xám HUTIXI (HT-GY 260) |
18,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Nhỏ) màu bạc HUTIXI (HT-SR 760) |
44,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Nhỏ) màu vàng HUTIXI (HT-GD 660) |
51,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Nhỏ) AG SILVER (AGT-107) |
51,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Nhỏ) AG GOLD (AGT-107) |
53,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU (Ống Chích Nhỏ) PC Cooler A1 |
61,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Xám (Hủ) |
8,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Xám (Hủ) HUTIXI (HT-WT 160-CN15) |
11,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Xám (Hủ) HUTIXI (HT-GY 260-CN15) |
12,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Ống CoolerMaster R720 PTK-L01-GP |
75,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Ống CoolerMaster E1 |
107,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Ống CoolerMaster E2 RG-ICE2-TA15-R1 |
121,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU 1.5ml Ống CoolerMaster N15M-R2 |
162,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU 1.5ml Ống CoolerMaster N15M-R3 Pro V2 |
152,000 |
|
|
|
|
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Ống ARCTIC MX-4 8G |
110,000 |
|
|
Keo Tản Nhiệt CPU Ống ARCTIC MX-2 4G |
80,000 |
|
|
Miếng dán tản nhiệt cao cấp AAP 12.8 W/MK - EXTREME ODYSSEY THERMAL PAD (85*45*1.0mm) |
95,000 |
|
|
… |
|
|
|
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 4 in 1 Hộp giấy |
17,000 |
|
|
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 6 in 1 Vỉ lưng giấy |
39,000 |
|
|
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 6 in 1 Vỉ nhựa |
42,000 |
|
|
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop Q5 |
37,000 |
|
|
Chai bọt tẩy rửa đa năng KITCHEN CLEANER 500ml |
45,000 |
|
|
Chai bọt tẩy rửa đa năng có bàn chải FOAM CLEANER 650ml |
45,000 |
|
|
Chai xịt VS máy tính 450ml Giga360 AD997 AIR DUSTER |
50,000 |
|
|
Chai xịt VS Mainboard 550ml VS530 CNI |
50,000 |
|
|
Chai xịt RP7 lớn 493ml / 350g |
49,000 |
|
|
… |
|
|
|
Máy thổi bụi Lớn cho Phòng Net VSP |
190,000 |
|
|
Máy thổi bụi Lớn cho Phòng Net SD 9020 |
215,000 |
|
|
Máy thổi bụi Lớn cho Phòng Net K-Net QIF-28 |
330,000 |
|
|
Máy thổi bụi Lớn cho Phòng Net K-Net BK38 |
360,000 |
|
|
… |
|
|
|
TAY GAME – GAMEPAD |
||
|
Tay Game Pro Đơn Bluetooth Vinyson VA-005 kẹp ĐT, pin sạc |
340,000 |
1T |
|
Tay Game Pro Đơn Bluetooth MARVO GT-60 kẹp ĐT, pin sạc |
400,000 |
1T |
|
Tay Game Pro Đơn Bluetooth MARVO GT-90, pin sạc |
400,000 |
1T |
|
Tay Game Pro Đơn Rung Đen Không dây EW-008 |
190,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Tay Game Pro Đơn Rung Đen 626B |
100,000 |
1T |
|
Tay Game Pro Đơn Rung Đen EW-2008 |
95,000 |
1T |
|
Tay Game Pro Đơn Rung X-Box HS-USB 122 |
160,000 |
1T |
|
Tay Game Đôi Rung Đen EW-2008D |
175,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Máy chơi Game HDMI LITE 64G Kèm 2 tay Game ko dây |
550,000 |
|
|
Máy chơi Game cổ điển NES620 game Kèm 2 tay bấm |
185,000 |
|
|
Máy chơi Game cổ điển G5-X2 Kèm 2 tay bấm có Màn hình 3” |
215,000 |
|
|
Máy chơi Game cổ điển 520 game Kèm 2 tay bấm có Màn hình Q21 |
250,000 |
|
|
… |
|
|
|
BỘ CHIA (HUB) USB |
||
|
Hub TypeC + USB 3.0 ra 2 TypeC + 5USB 3.0 GARY T-3627 |
155,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port Vuông |
55,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port Nhỏ gọn A809 |
60,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port Cáp 1,2m XL-6033 |
99,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 5Port Cáp 1,2m 1 công tắc XL-6038 |
109,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 7Port (có công tắc riêng) |
110,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 7Port (có công tắc riêng) H-607 |
190,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 8Port Cáp 1,2m 1 công tắc XL-6037 |
145,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port M-PARD MH030 0,8m |
230,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port M-PARD MH118 1,2m |
175,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port UNITEK Y-3089 |
204,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port UNITEK H1111D |
280,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port UNITEK H1117A + Type-C 10W |
310,000 |
3T |
|
Hub USB 3.1 7Port UNITEK Y-3090 có nguồn |
610,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 10Port UNITEK H1315A Công tắc riêng có nguồn |
1,105,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 10Port SSK SHU1001 Công tắc riêng có nguồn |
770,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port SSK SHU 310 |
140,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port SSK SHU 837 |
173,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port SSK SHU 300 |
197,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port SSK SHU 835 (1m) |
185,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 4Port SSK SHU 028 |
265,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 4Port VEGGIEG V-U342 (1m) |
185,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port VEGGIEG V-U2406 (1m) |
105,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 020 |
85,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 027 |
82,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 037 |
90,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 012 (50cm) |
108,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 017 |
94,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 830 (1m) |
103,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 012 |
115.000 |
1T |
|
Hub USB 4Port SSK SHU 035 |
115,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port UNITEK Y-2140 |
105,000 |
3T |
|
Hub USB 4Port UNITEK Y-2146 80cm |
100,000 |
3T |
|
Hub USB 4Port UNITEK H200ABK 30cm |
115,000 |
3T |
|
Hub USB 7Port UNITEK Y-2160BK |
160,000 |
3T |
|
Hub USB 4Port M-PARD MH116 1,2m |
105,000 |
1T |
|
Hub USB 7Port M-PARD MD007 1m Trắng bạc |
195,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port 4 dây Dtech DT 3020 |
120,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port KINGMASTER KM004 1,2m |
86,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port HOCO HB1 |
78,000 |
1T |
|
Hub USB 4Port Ổ điện 4 công tắc riêng |
35,000 |
1T |
|
Hub USB 7Port Ổ điện 7 công tắc riêng |
60,000 |
1T |
|
Hub USB 7Port ZTEK ZE-532A 7 công tắc riêng có nguồn |
510,000 |
3T |
|
Hub USB 3.0 ra Lan 1000Mb + 3Port USB 3.0 VSP |
130,000 |
1T |
|
Hub USB 3.0 đọc thẻ TF/SD + 3Port USB 3.0 VSP |
70,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
CỤC SẠC – ADAPTER |
||
|
Cóc sạc Zin Samsung Type-C 65W |
350,000 |
1T |
|
Cóc sạc Zin Samsung Type-C 45W Box |
250,000 |
1T |
|
Cóc sạc ANKER A2149 20W Type-C Box |
180,000 |
1T |
|
Cóc sạc ANKER A2633 20W Type-C Box |
180,000 |
1T |
|
Cóc sạc ANKER A2348 20W Type-C + USB Box |
195,000 |
1T |
|
Cóc sạc ANKER 313 30W Type-C Box |
235,000 |
1T |
|
Cóc sạc ANKER A2331 (323) 33W Type-C + USB Box |
270,000 |
1T |
|
Cóc sạc SENDEM 20W USB + Type-C Box |
75,000 |
1T |
|
Cóc sạc SENDEM 80W USB Box |
160,000 |
1T |
|
Cóc sạc SENDEM 120W USB Box (kèm cáp sạc USB - Type-C) |
220,000 |
1T |
|
Cóc sạc Iphone Zin 1A |
120,000 |
1T |
|
Cóc sạc SSK SDC-025 5V-5A 4USB |
205,000 |
1T |
|
Cóc sạc Hoco-C15 5V-3.4A 3USB, LCD LED |
155,000 |
1T |
|
Cóc sạc Hoco-HK1 5V-5A 3USB, LCD LED |
155,000 |
1T |
|
Cóc sạc Hoco 20W C76 Plus Type-C cho ĐT |
130,000 |
1T |
|
Cóc sạc Hoco-C73 5V-2.4A 2USB |
50,000 |
6T |
|
Cóc sạc Hoco-C86 5V-2.4A 2USB, LCD LED |
80,000 |
1T |
|
Cóc sạc lớn NOKIA jach nhỏ |
25,000 |
1T |
|
Cóc sạc đen USB có Led |
12,000 |
1T |
|
Cóc sạc 5V-1A USB kiểu Iphone / kiểu Samsung |
15,000 |
1T |
|
Cóc sạc 5V-2A USB kiểu Samsung |
25,000 |
1T |
|
Cóc sạc lớn 5V-3A / 9V-2A / 12V-1,5A cổng USB |
60,000 |
6T |
|
Cóc sạc 5V-2A USB Samsung vỏ nhám |
60,000 |
1T |
|
Cóc sạc 5V-2A USB zin Ipad |
130,000 |
1T |
|
Cóc sạc Pisen TS-UC038 USB 2A |
145,000 |
3T |
|
Cóc sạc Pisen USB 2A cho ĐT/ Ipad) |
125,000 |
3T |
|
Cóc sạc Pisen 2.4A (2 USB cho ĐT/Ipad/ Máy tính bảng) |
148,000 |
3T |
|
Cóc sạc Pisen K12 2A 2USB |
170,000 |
3T |
|
Cóc sạc Remax RP-U2 20W 1Type-C, 1USB |
155,000 |
3T |
|
Cóc sạc Remax RU-U1 5USB dây 1.2m |
155,000 |
3T |
|
Cóc sạc Remax RP-U133-EU 20W |
88,000 |
3T |
|
Cóc sạc Wekome 30W USB + Type-C Box |
95,000 |
3T |
|
Cóc sạc BYZ U12 20W Type-C Quick Charge |
195,000 |
3T |
|
Cóc Cáp sạc 20W Remax RP-U5 Type-C to Lightning |
140,000 |
3T |
|
Cóc Cáp sạc 20W Pisen TS-C135 PD / C140 Type-C to Lightning |
180,000 |
3T |
|
Cóc Cáp sạc 30W Pisen C160 Type-C to Lightning |
230,000 |
3T |
|
Cóc Cáp sạc Zin Samsung Type-C 25W Box |
150,000 |
1T |
|
Cóc Cáp sạc WEKOME U129 20W Lightning |
170,000 |
1T |
|
Cóc Cáp sạc REMAX RP-U7 20W Lightning |
145,000 |
1T |
|
Cóc Cáp sạc ANKER 312 30W Lightning |
250,000 |
1T |
|
Cóc Cáp sạc REMAX RP-U95 2.4A MicroUSB |
56,000 |
1T |
|
Cóc 2 USB cáp sạc liền Lightning REMAX RP-U22 PRO |
50,000 |
3T |
|
Cáp sạc Type-C to Type-C HOCO X2-Max 1m |
55,000 |
3T |
|
Cáp sạc Type-C to Type-C Remax RC-195 1m |
50,000 |
3T |
|
Cáp sạc 4in1 Type-C+ USB ra Type-C+ Lightning Remax RC-C189 1,2m 65W |
60,000 |
3T |
|
Cáp sạc 4in1 Type-C+ USB ra Type-C+ Lightning WEKOME WDC-25 1,2m 65W |
70,000 |
3T |
|
Cáp sạc 4in1 Type-C+ USB ra Type-C+ Lightning WEKOME WDC-50 1,2m 240W |
100,000 |
3T |
|
Rất nhiều các loại Bộ sạc, cóc, cáp khác ... |
Liên hệ |
3T |
|
… |
|
|
|
Sạc Xe hơi USB, Type-C các loại … |
Liên hệ |
1T |
|
Sạc Xe hơi 2USB+Type-C+Bluetooth+TF+FM+Cáp Lightning LONIO C704Q 36W |
244,000 |
6T |
|
Sạc Xe hơi 2USB+Type-C+Bluetooth+TF+FM+Cáp TypeC LONIO C704Q 36W |
258,000 |
6T |
|
Sạc Xe hơi 2USB+Type-C+Bluetooth+TF+FM+Cáp Lightning LONIO C704Q 20W |
196,000 |
6T |
|
Sạc Xe hơi 2USB+Type-C+Bluetooth+TF+FM+Cáp Type-C LONIO C704Q 20W |
244,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Sạc xe máy 1 cổng USB Mẫu tròn |
40,000 |
|
|
Sạc xe máy 2 cổng USB Mẫu tròn |
70,000 |
|
|
Sạc xe máy 2 cổng USB Mẫu vuông |
70,000 |
|
|
Sạc xe máy 2 cổng 1USB + 1Type-C (gắn ghi đông được) |
75,000 |
|
|
… |
|
|
|
Sạc bình xe 12V-2A chống ngược cực, đầy tự ngắt |
70,000 |
|
|
INVERTER (thiết bị biến điện) 12V ra 220V 160W |
280,000 |
|
|
Adapter 5V / 9V / 12 -2A 2 đầu |
36,000 |
1T |
|
Adapter 5V-1A |
30,000 |
1T |
|
Adapter 5V-2A Cho Camera IP + Tivibox, chuôi tròn nhỏ |
40,000 |
1T |
|
Adapter 5V-2A Cho Camera IP đời mới (cổng MicroUSB) Cáp liền / Cáp rời |
40,000 |
1T |
|
Adapter 12V-2A Chuyên dùng Camera (Móc treo, Chống nước) |
35,000 |
1T |
|
Adapter 12V-2A ACBEL Chuyên dùng Camera |
40,000 |
1T |
|
Adapter 12V-3A |
70,000 |
1T |
|
Adapter 12V-5A / 6A |
95,000 |
1T |
|
Adapter 12V-5A 4 Kim |
140,000 |
1T |
|
Adapter 9V TENDA / TP-LINK |
35,000 |
1T |
|
Adapter 14V-4A LCD SAMSUNG |
170,000 |
6T |
|
Adapter 14V-3A LCD SAMSUNG |
145,000 |
6T |
|
Adapter 15V-2A |
65,000 |
1T |
|
Adapter 15V-6A |
150,000 |
1T |
|
Adapter 19V-2.1A LCD LG (SONY) |
140,000 |
6T |
|
Adapter Đa năng cho Laptop 96W Hộp giấy xanh |
120,000 |
3T |
|
Adapter Đa năng cho Laptop Universal Sp26 120W Hộp giấy |
220,000 |
3T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-1.75A Đầu nhỏ |
170,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-1.75A Trung cục dài Bamba |
175,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-1.75A Trung cục vuông Bamba |
245,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-2.37A Đầu nhỏ |
170,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-2.37A Đầu lớn |
170,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-4.74A (90w) Đầu lớn |
140,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-3.42A Đầu kim nhỏ Bamba |
195,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-3.42A Vuông zin Đầu lớn Bamba |
245,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-4.74A Vuông zin Đầu lớn Bamba |
285,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-3.42A Đầu trung Bamba |
210,000 |
6T |
|
Adapter Laptop ASUS 19V-3.42A Đầu trung (cục vuông) Bamba |
290,000 |
6T |
|
Adapter Laptop Acer One 19V-2.15A |
170,000 |
6T |
|
Adapter Laptop Acer 19V-4.74A |
142,000 |
6T |
|
Adapter Laptop Acer 19V-3.42A Đầu nhỏ Bamba |
195,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu kim lớn |
155,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu kim lớn Loại Tốt |
180,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu kim lớn Bamba |
190,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu kim lớn SLIM Bamba |
280,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu nhỏ |
200,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-4.62A Đầu kim nhỏ |
210,000 |
6T |
|
Adapter Laptop DELL 19V-6.7A Đầu kim lớn |
395,000 |
6T |
|
Adapter Laptop HP 19V-4.74A Đầu kim lớn |
148,000 |
6T |
|
Adapter Laptop HP 19V-4.74A Đầu kim lớn Bamba |
190,000 |
6T |
|
Adapter Laptop HP 19V-4.74A Đầu nhỏ |
150,000 |
6T |
|
Adapter Laptop HP 19V-3.33A Đầu kim nhỏ |
180,000 |
6T |
|
Adapter Laptop HP 19V-4.74A Đầu kim nhỏ Bamba |
210,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LITEON TOSHIBA/ ASUS/ IBM/ NEC ... 19V-4.74A |
140,000 |
6T |
|
Adapter Laptop SONY 19V-4.74A (LG) |
140,000 |
6T |
|
Adapter Laptop SAMSUNG 19V-4.74A |
168,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-4.5A Đầu tròn kim |
170,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-4.5A Đầu tròn kim Bamba |
220,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-4.5A Đầu Vuông |
220,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-4.5A Đầu Vuông Bamba |
230,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-2.25A Đầu nhỏ |
210,000 |
6T |
|
Adapter Laptop LENOVO 20V-2.25A Đầu nhỏ - Cục vuông Bamba |
265,000 |
6T |
|
Adapter MICROSOFT (Surface Pro 3…) 12V - 2.58A |
390,000 |
6T |
|
Adapter Macbook APPLE các loại … |
Liên Hệ |
6T |
|
Cáp sạc Type-C ra Macbook MagSafe 1,2 / Surface Pro 3,4,5,6,7 |
175,000 |
1T |
|
Cáp sạc Type-C ra Macbook MagSafe 3 |
415,000 |
|
|
Cáp sạc Type-C ra các loại đầu sạc Laptop Dell … |
80,000 |
|
|
Cáp sạc Type-C ra các loại đầu sạc Laptop khác … |
65,000 |
|
|
Adapter POE 48V 5A 1GB |
87,000 |
6T |
|
Các loại Adapter khác … |
Liên Hệ |
6T |
|
Adapter ZIN Nhật 19V đủ hiệu cho LAPTOP giá sỉ cực mềm cho SL |
Từ 100,000 |
1T |
|
Đầu cắm điện rời của sạc MacBook |
50,000 |
|
|
… |
|
|
|
CÁP TÍN HIỆU |
||
|
Cáp VGA Trắng KING-MASTER |
||
|
VGA Extender XU-08 (Nối dài VGA bằng dây LAN 60m) |
220,000 |
|
|
VGA Extender DTECH KVM DT-7044 (Nối dài VGA bằng dây LAN 100m) |
1,350,000 |
|
|
Cáp VGA 1,8m KINGMASTER (3+4) VMS1.8 |
45,000 |
|
|
Cáp VGA 3,0m KINGMASTER (3+4) VMS3 |
55,000 |
|
|
Cáp VGA 5,0m KINGMASTER (3+4) VMS5 |
63,000 |
|
|
Cáp VGA 10m KINGMASTER (3+4) VMS10 |
105,000 |
|
|
Cáp VGA 15m KINGMASTER (3+4) VMS15 |
144,000 |
|
|
Cáp VGA 20m KINGMASTER (3+4) VMS20 |
172,000 |
|
|
Cáp VGA 25m KINGMASTER (3+4) VMS25 |
245,000 |
|
|
Cáp VGA 30m KINGMASTER (3+4) VMS30 |
280,000 |
|
|
Cáp VGA 40m KINGMASTER (3+4) VMS40 |
365,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp VGA Xám Bumblebee 20m (V406) SALE |
115,000 |
|
|
Cáp VGA Xám Bumblebee 25m (V407) SALE |
125,000 |
|
|
Cáp VGA Xám Bumblebee 30m (V408) SALE |
135,000 |
|
|
Cáp VGA trắng VELLYGOOD 1,5m |
27,000 |
|
|
Cáp VGA trắng VSP 3,0m |
35,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp VGA Đen KING-MASTER |
||
|
Cáp VGA 1,8m KINGMASTER (3+6) KV601 |
50,000 |
|
|
Cáp VGA 3,0m KINGMASTER (3+6) KV602 |
70,000 |
|
|
Cáp VGA 5,0m KINGMASTER (3+6) KV603 (KV403 – 10k) |
90,000 |
|
|
Cáp VGA 10m KINGMASTER (3+4) KV404 |
120,000 |
|
|
Cáp VGA 10m KINGMASTER (3+6) KV604 |
130,000 |
|
|
Cáp VGA 15m KINGMASTER (3+4) KV405 |
200,000 |
|
|
Cáp VGA 20m KINGMASTER (3+4) KV406 |
210,000 |
|
|
Cáp VGA 20m KINGMASTER (3+6) KV606 |
260,000 |
|
|
Cáp VGA 20m KINGMASTER (3+6) KV608 |
350,000 |
|
|
Cáp VGA 1,5m |
21,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp VGA Đen M-PARD |
||
|
Cáp VGA 1,5m M-PARD MH032 |
58,000 |
|
|
Cáp VGA 3,0m M-PARD MH033 |
74,000 |
|
|
Cáp VGA 5,0m M-PARD MH034 |
99,000 |
|
|
Cáp VGA 10m M-PARD MH035 |
155,000 |
|
|
Cáp VGA 15m M-PARD MH036 |
218,000 |
|
|
Cáp VGA 20m M-PARD MH037 |
277,000 |
|
|
Cáp VGA 25m M-PARD MH038 |
328,000 |
|
|
Cáp VGA 30m M-PARD MH039 |
389,000 |
|
|
Cáp VGA Đen UNITEK |
||
|
Cáp VGA 1,5m (3C+6) UNITEK Y-C503G |
75,000 |
12T |
|
Cáp VGA 3,0m (3C+6) UNITEK Y-C504G |
102,000 |
|
|
Cáp VGA 5,0m (3C+6) UNITEK Y-C505G |
137,000 |
|
|
Cáp VGA 10m (3C+6) UNITEK Y-C506G |
248,000 |
|
|
Cáp VGA 12m (3C+6) UNITEK Y-C535G |
239,000 |
|
|
Cáp VGA 15m (3C+6) UNITEK Y-C507G |
294,000 |
|
|
Cáp VGA 20m (3C+6) UNITEK Y-C508G |
394,000 |
|
|
Cáp VGA 25m (3C+6) UNITEK Y-C509G |
454,000 |
|
|
Cáp VGA 30m (3C+6) UNITEK Y-C510G |
575,000 |
|
|
Cáp VGA 40m (3C+9) UNITEK Y-C517C |
1,118,000 |
|
|
Cáp VGA 50m (3C+9) UNITEK Y-C518C |
1,293,000 |
6T |
|
Cáp VGA 60m (3C+9) UNITEK Y-C519C |
1,330,000 |
|
|
Cáp HDMI UNITEK |
||
|
Đầu HDMI chữ L |
35,000 |
|
|
Đầu HDMI chữ L UNITEK Y-A009 |
67,000 |
|
|
Cục chống nhiễu 9mm UNITEK Y-OT13BK |
38,000 |
|
|
Cáp HDMI 1,5m V1.4 UNITEK C11079ABK 4K |
55,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 1,5m V1.4 UNITEK Y-C137U |
65,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 1,5m V1.4 UNITEK Y-C137M |
75,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 2,0m V1.4 UNITEK Y-C138U |
85,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 2,0m V1.4 UNITEK Y-C138M |
90,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 UNITEK C11079ABK 4K |
75,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 UNITEK Y-C139U |
85,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 UNITEK Y-C139M |
95,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 UNITEK Y-C139V |
105,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 UNITEK Y-C139M BOX |
110,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 5,0m V1.4 UNITEK Y-C140U |
130,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 5,0m V1.4 UNITEK Y-C140M |
145,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 8,0m V1.4 UNITEK Y-C141M |
235,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 10m V1.4 UNITEK C11079ABK 4K |
250,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 10m V1.4 UNITEK Y-C142M BOX |
280,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 12m V1.4 UNITEK Y-C177M BOX |
395,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V1.4 UNITEK Y-C143U BOX |
475,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V1.4 UNITEK Y-C143M BOX |
515,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 20m V1.4 UNITEK Y-C144U BOX |
760,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 20m V1.4 UNITEK Y-C144M BOX |
770,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 25m V1.4 UNITEK Y-C170U BOX |
1,105,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 30m V1.4 UNITEK Y-C171U BOX |
1,215,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m V2.1 8K UNITEK Y-C137W / C1038ABK |
180,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 2,0m V2.1 8K UNITEK C1039ABK |
250,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 2,0m V2.1 8K UNITEK Y-C138W |
280,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V2.1 8K UNITEK Y-C139W / C1040ABK |
232,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 5,0m V2.1 8K UNITEK Y-C140W |
407,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 2,0m V2.0 4K UNITEK Y-C138LGY |
220,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 2,0m V2.0 4K UNITEK C1048GB |
228,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 3,0m V2.0 4K UNITEK Y-C139RGY |
261,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 5,0m V2.0 4K UNITEK Y-C140RGY BOX |
365,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 5,0m V2.0 4K UNITEK C11041BK BOX |
215,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 10m V2.0 4K UNITEK C11043BK BOX |
388,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V2.0 4K UNITEK C11045BK BOX |
745,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 20m V2.0 4K UNITEK C11046BK BOX |
1,090,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 25m V2.0 4K UNITEK Y-C170 BOX |
1,110,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 30m V2.0 4K UNITEK Y-C171 BOX |
1,285,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 40m V2.0 4K UNITEK Y-C173 BOX |
1,885,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 50m V2.0 4K UNITEK Y-C174 BOX |
2,799,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 60m V2.0 4K UNITEK Y-C175 BOX + Nguồn USB |
2,945,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 70m V2.0 4K UNITEK Y-C176 BOX + Nguồn USB |
3,035,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 70m V2.0 4K UNITEK OPTICAL Y-C1035BK |
2,350,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 10m V2.0 4K UNITEK OPTICAL C1028CNI |
935,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V2.0 4K UNITEK OPTICAL C1029CNI |
955,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 20m V2.0 4K UNITEK OPTICAL C1030CNI |
1,025,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 25m V2.0 4K UNITEK OPTICAL C1050CNI |
1,065,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 50m V2.0 4K UNITEK OPTICAL C1033CNI |
1,690,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 40m V2.0 4K UNITEK OPTICAL BOX C11072 |
995,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 50m V2.0 4K UNITEK OPTICAL BOX C11072 |
1,200,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 10m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C1064SL |
1,120,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C11029DGY |
1,110,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 15m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C1064SL |
1,200,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 20m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C1064SL |
1,250,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 25m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C1064SL |
1,280,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 30m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C1064SL |
1,350,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 50m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C11033DGY |
2,260,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 60m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C11034DGY |
2,595,000 |
3T |
|
Cáp HDMI 70m V2.1 8K UNITEK OPTICAL C11035DGY |
3,450,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI OPTICAL 2.0 4K DTECH |
||
|
Cáp HDMI 10m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2010 |
433,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 20m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2020 |
533,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 30m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2030 |
646,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 40m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2040 |
785,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 50m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2050 |
900,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 60m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2060 |
1,070,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 70m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2070 |
1,192,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 80m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2080 |
1,307,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 90m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2090 |
1,417,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 100m V2.0 4K DTECH OPTICAL DT-HF-2100 |
1,519,000 |
12T |
|
|
|
|
|
Cáp HDMI 10m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8010 |
834,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 20m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8020 |
885,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 30m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8030 |
1,061,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 40m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8040 |
1,143,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 50m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8050 |
1,519,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 60m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8060 |
2,029,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 70m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8070 |
2,140,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 80m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8080 |
2,333,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 90m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8090 |
2,612,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 100m V2.1 8K DTECH OPTICAL DT-HF-8100 |
2,650,000 |
12T |
|
|
|
|
|
Cáp HDMI 2.0 (4K) Tròn Đen M-PARD |
||
|
Cáp HDMI 1,5m M-PARD MH060 |
65,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m M-PARD MH061 |
85,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m M-PARD MH062 |
130,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m M-PARD MH063 |
255,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m M-PARD MH012 |
380,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m M-PARD MH065 |
555,000 |
|
|
Cáp HDMI 30m M-PARD MH317 |
655,000 |
|
|
Cáp HDMI 40m M-PARD MH068 |
1,250,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m M-PARD MH006 |
45,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m M-PARD MH007 |
65,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m M-PARD MH008 |
85,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m M-PARD MH009 |
165,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m M-PARD MH010 |
255,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m M-PARD MH011 |
370,000 |
|
|
Cáp HDMI 1.4 Tròn Đen M-PARD |
||
|
Cáp HDMI 1,5m M-PARD MH052 |
40,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m M-PARD MH053 |
55,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m M-PARD MH054 |
85,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m M-PARD MH055 |
125,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m M-PARD MH057 |
350,000 |
|
|
Cáp HDMI 25m M-PARD MH012 |
490,000 |
|
|
Cáp HDMI 30m M-PARD MH013 |
560,000 |
|
|
Cáp HDMI 1.4 Tròn Đen VELLYGOOD |
||
|
Cáp HDMI 3m VELLYGOOD 300 |
45,000 |
|
|
Cáp HDMI 5m VELLYGOOD 301 |
60,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m VELLYGOOD 306 |
110,000 |
|
|
Cáp HDMI 1.4 Tròn Đen KING-MASTER |
||
|
Cáp HDMI 1,5m KINGMASTER 01521 |
40,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m KINGMASTER 03026 |
60,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m KINGMASTER 05019 |
80,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m KINGMASTER 10006 |
145,000 |
|
|
|
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m KINGMASTER KH401 |
45,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m KINGMASTER KH402 |
65,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m KINGMASTER KH403 |
95,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m KINGMASTER KH404 |
175,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m KINGMASTER KH405 BOX |
245,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m KINGMASTER KH406 BOX |
310,000 |
|
|
Cáp HDMI 25m KINGMASTER KH407 BOX |
395,000 |
|
|
Cáp HDMI 30m KINGMASTER KH408 BOX |
630,000 |
|
|
Cáp HDMI 2.0 (4K) Tròn Đen KING-MASTER |
||
|
Cáp HDMI 1,5m KINGMASTER KH201 |
71,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m KINGMASTER KH202 |
93,0000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m KINGMASTER KH203 |
117,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m KINGMASTER KH204 |
240,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m KINGMASTER KH205 |
375,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m KINGMASTER KH206 |
548,000 |
|
|
Cáp HDMI 25m KINGMASTER KH207 |
792,000 |
|
|
Cáp HDMI 30m KINGMASTER KH208 |
1,070,000 |
|
|
Cáp HDMI 1,5m VEGGIEG V-H301 BOX |
56,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m VEGGIEG V-H303 BOX |
85,000 |
|
|
Cáp HDMI 1.4 Lưới xanh KING-MASTER |
||
|
Cáp HDMI 1,5m KINGMASTER 15190 |
32,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m KINGMASTER 03504 |
70,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m KINGMASTER 05150 |
85,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m KINGMASTER P210 |
150,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m KINGMASTER 15072 |
225,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m KINGMASTER 20065 |
320,000 |
|
|
Cáp HDMI VSP 1.3 Lưới tròn |
||
|
Cáp HDMI 1,5m VSP |
25,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m VSP |
43,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m VSP |
55,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m VSP |
75,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m VSP |
94,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m VSP |
125,000 |
|
|
Cáp HDMI 30m VSP V2.0 SỢI QUANG HỖ TRỢ UHD 4K 60Hz SALE |
480,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
40,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
50,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
73,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
118,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
158,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m (trơn đen) 2.0 4K (BOX xanh dương) |
195,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
55,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
79,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
94,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
147,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
223,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m (trơn đen) 2.1 8K (BOX xanh lá) |
260,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m V1.3 Lưới đỏ (YH-15) |
21,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 Lưới đỏ (YH-16) |
33,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m V1.4 Lưới đỏ (YH-17) |
42,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m V1.4 Lưới đỏ (YH-18) |
71,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m V1.4 Lưới đỏ (YH-19) |
111,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m V1.4 Lưới đỏ (YH-20) (20064 SALE 130,000) |
165,000 |
|
|
Cáp HDMI 25m V1.4 Lưới đỏ (YH-21) |
195,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 Dây dẹp Z-TEK ZY-014 (SALE) |
60,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m V1.4 Dây dẹp Z-TEK ZY-015 (SALE) |
70,000 |
|
|
Cáp HDMI 1,5m V1.4 Dây dẹp (YHB-015) |
23,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 Dây dẹp (YHB-030) |
34,000 |
|
|
Cáp HDMI 5,0m V1.4 Dây dẹp (YHB-050) |
49,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m V1.4 Dây dẹp (YHB-110) |
78,000 |
|
|
Cáp HDMI 15m V1.4 Dây dẹp (YHB-115) |
120,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m V1.4 Dây dẹp (YHB-120) |
150,000 |
|
|
Cáp HDMI 25m V1.4 Dây dẹp (YHB-125) |
190,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m V1.4 KING-MASTER KH421 Đầu xanh dương, Dây Dẹp đen |
30,000 |
|
|
Cáp HDMI 3,0m V1.4 KING-MASTER KH422 Đầu xanh dương, Dây Dẹp đen |
40,000 |
|
|
Cáp HDMI 10m V1.4 KING-MASTER KH424 Đầu xanh dương, Dây Dẹp đen |
170,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp HDMI 10m V2.0 SENNIKO |
110,000 |
|
|
Cáp HDMI 20m V2.0 SENNIKO |
220,000 |
|
|
Cáp UGREEN 1.4 |
||
|
Cáp HDMI 1,0m UGREEN 10106 |
85,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 1,5m UGREEN 60820 |
90,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 2,0m UGREEN 10107 |
100,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 3,0m UGREEN 10108 |
126,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 5,0m UGREEN 10109 |
165,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 10m UGREEN 10110 |
320,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 15m UGREEN 10111 |
575,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 20m UGREEN 10112 |
920,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 25m UGREEN 10113 |
1,140,000 |
12T |
|
Cáp HDMI 30m UGREEN 10114 |
1,430,000 |
12T |
|
CÁP OPTICAL |
||
|
Cáp Optical 1,0m |
20,000 |
|
|
Cáp Optical 2,0m |
35,000 |
|
|
Cáp Optical 2,0m Đầu kim loại |
45,000 |
|
|
Cáp Optical 3,0m Đầu kim loại |
55,000 |
|
|
Cáp Optical 5,0m Đầu kim loại |
65,000 |
|
|
Cáp Optical 10m Đầu kim loại |
110,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 1,0m Đầu vàng, cáp lớn 180106 |
50,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 1,5m Đầu vàng, cáp lớn 180163 |
55,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 2,0m Đầu vàng, cáp lớn 180107 |
60,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 3,0m Đầu vàng, cáp lớn 180105 |
70,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 5,0m Đầu vàng, cáp lớn 180108 |
90,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 10m Đầu vàng, cáp lớn 180111 |
140,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 15m Đầu vàng, cáp lớn 180112 |
190,000 |
|
|
Cáp Optical OD 6.0 20m Đầu vàng, cáp lớn 180113 |
250,000 |
|
|
… |
|
|
|
CÁP NỐI USB |
||
|
USB Extender 50M (Nối dài USB bằng dây LAN 50m) |
70,000 |
|
|
USB Extender 50M (Nối dài USB bằng dây LAN 50m) VSP |
120,000 |
|
|
Cục chống nhiễu 7mm UNITEK Y-OT14BK |
45,000 |
|
|
Cáp Nối USB 1,5m KINGMASTER (KM046) |
25,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3,0m KINGMASTER (KM047) |
37,000 |
|
|
Cáp Nối USB 5,0m KINGMASTER (KM048) |
48,000 |
|
|
Cáp Nối USB 10m KINGMASTER (KM049) |
80,000 |
|
|
Cáp Nối USB 1,5m KINGMASTER xanh 01504 |
35,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3,0m KINGMASTER xanh 03001 |
51,000 |
|
|
Cáp Nối USB 5,0m KINGMASTER xanh 05001 |
72,000 |
|
|
Cáp Nối USB 10m KINGMASTER xanh 10001 |
120,000 |
|
|
Cáp Nối USB 10m M-Pard MH024 |
120,000 |
|
|
Cáp Nối USB 15m M-Pard MH247 |
330,000 |
|
|
Cáp Nối USB 5,0m UGREEN 10318 |
110,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 30Cm UNITEK Y-C427 Extension |
41,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 1,0m UNITEK Y-C428GBK |
45,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 1,8m UNITEK Y-C416 |
57,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3,0m UNITEK Y-C417GBK |
75,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 5,0m UNITEK Y-C418GBK |
117,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 5,0m UNITEK Y-277 |
228,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 5,0m UNITEK Y-271 |
293,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 10m UNITEK Y-429 |
166,000 |
12T |
|
Cáp Nối Dài USB 10m UNITEK Y-C429 |
169,000 |
|
|
Cáp Nối USB 10m UNITEK Y-272 |
350,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 5,0m UNITEK Y-277 Extension BOX |
206,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 10m UNITEK Y-278 Extension BOX |
284,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 15m UNITEK U-265 Extension BOX |
400,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 20m UNITEK Y-279 Extension BOX |
505,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 30m UNITEK Y-275 Extension BOX |
785,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 1,0m UNITEK Y-C457BBK |
75,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 1,5m UNITEK Y-C458GBK |
100,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 5,0m UNITEK Y-3004 |
390,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 10m UNITEK Y-3005 |
715,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 15m UNITEK Y-3003 |
876,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 20m UNITEK Y-3007 |
898,000 |
12T |
|
Cáp Nối USB 3.0 1,5m M-Pard MH306 |
65,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3.0 3,0m M-Pard MH307 |
85,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3.0 5,0m M-Pard MH308 |
110,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3.0 10m M-Pard MH390 |
640,000 |
|
|
Cáp Nối USB 3.0 15m M-Pard MH391 |
820,000 |
|
|
Cáp 2 Đầu USB 1.5m VellyGood Xám |
30,000 |
|
|
Cáp 2 Đầu USB UNITEK Y-C442GBK 1.5m |
60,000 |
|
|
Cáp 2 Đầu USB Link 3.0 UNITEK C4102BK 1.5m |
90,000 |
|
|
Cáp 2 Đầu USB Link 3.0 UGREEN 90576 3.0m |
145,000 |
|
|
… |
|
|
|
CÁP + THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI |
||
|
CÁP MÁY IN |
||
|
Cáp Type-C ra Máy in UNITEK C40888K 1,5m |
68,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 1,5m |
15,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 3,0m |
25,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 5,0m |
35,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 1,5m Vellygood xám |
25,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 3m Vellygood xám |
35,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 5m Vellygood xám |
55,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in 10m Vellygood xám |
85,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in VEGGIEG V-U205 1,5m |
48,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in VSPTECH 1,5m |
20,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in VSPTECH 3,0m |
30,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in VSPTECH 5,0m |
40,000 |
|
|
Cáp nối dài USB và USB ra Máy in VSPTECH 10m |
65,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 1,5m KINGMASTER KM042 |
25,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 3,0m KINGMASTER KM043 |
43,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 5,0m KINGMASTER KM044 |
57,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 10m KINGMASTER KM045 |
90,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 1,5m KINGMASTER xanh BM01502 |
35,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 3,0m KINGMASTER xanh BM03002 |
65,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 5,0m KINGMASTER xanh BM05001 |
85,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 10m KINGMASTER xanh AMBM10002/ BM10001 |
140,000 |
|
|
Cáp USB ra Máy in 1,8m UNITEK Y-C419 |
62,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 2,0m UNITEK Y-C4001GBK |
75,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 3,0m UNITEK Y-C420GBK |
85,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 5,0m UNITEK Y-C421GBK |
115,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 10m UNITEK Y-C431 |
165,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 10m UNITEK U205A |
315,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 15m UNITEK U205B |
380,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 3.0 1,5m UNITEK Y-C413 dây dẹp |
80,000 |
12T |
|
Cáp USB ra Máy in 3.0 1,5m UNITEK Y-C4006GBK |
130,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Box SW 2 máy tính dùng 1 máy in VIKI MT-1A2B-CF Bấm chọn |
70,000 |
1T |
|
Box SW 4 máy tính dùng 1 máy in VIKI MT-1A4B-CF Bấm chọn |
90,000 |
1T |
|
Box SW 2 máy tính dùng 1 máy in DTECH DT-8321 nút chọn cảm ứng, tự động |
185,000 |
6T |
|
Box SW 4 máy tính dùng 1 máy in DTECH DT-8341 nút chọn cảm ứng, tự động |
275,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Cáp USB ra J45 (Lập trình / Console) M-PARD MH112 1,8m cáp dẹp |
205,000 |
1T |
|
Cáp J45 ra COM9 (Lập trình / Console) |
110,000 |
1T |
|
Cáp J45 ra COM9 RS232 UNITEK C715GY 1,5m |
125,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UGREEN 2m 20222 |
200,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UGREEN 3m 20223 |
220,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 M-PARD MH343 1,8m |
150,000 |
3T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 M-PARD MD095 1,8m |
165,000 |
3T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 M-PARD MH341 1,8m |
205,000 |
3T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-1050 1,5m |
145,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 (đầu cái) UNITEK Y-105D 1,5m / (M-PARD MD085 1,8m) / UGREEN 20201 |
185.000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-105 1,5m |
170,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-107 (+ đầu chuyển COM 25) 1,5m |
170,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-105A (+ đầu chuyển COM 25) 1,5m |
260,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-108 1,5m |
275,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 UNITEK Y-108C01 3,0m |
395,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM9 RS232 ZTEK ZE 533A 1,8m |
265,000 |
3T |
|
Cáp USB ra 4 COM9 RS232 ZTEK ZE 552A |
820,000 |
3T |
|
Cáp USB ra RS232/ 485 M-PARD MD038 1,5m |
250,000 |
3T |
|
Cáp USB ra RS422/ 485 UNITEK Y-1082 0,8m |
295,000 |
12T |
|
Cáp USB ra RS422/ 485 UNITEK Y-1082A 1,5m |
360,000 |
12T |
|
Cáp USB ra RS422/ 485 ZTEK ZE628 1,8m |
530,000 |
3T |
|
Đầu đổi RS232 ra RS485 UNITEK U210A |
485,000 |
12T |
|
Đầu đổi RS232 ra RS485 / 422 UNITEK U211A |
210,000 |
12T |
|
Đầu đổi RS232 ra RS485 DTECH DT9000 |
120,000 |
3T |
|
Cáp nối COM9 1,5m |
30,000 |
Test |
|
Cáp nối COM9 UNITEK Y-C706ABK 1,5m |
90,000 |
12T |
|
Cáp nối COM9 UNITEK Y-C708ABK 3,0m |
140,000 |
12T |
|
Cáp nối COM9 UNITEK C717BK 3,0m |
115,000 |
12T |
|
Cáp 2 đầu COM9 UNITEK Y-C702ABK 1,5m |
90,000 |
12T |
|
Cáp 2 đầu COM9 UNITEK Y-C704ABK 3,0m |
140,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM 25 (cái) UNITEK Y-121 1,5m |
245,000 |
12T |
|
Cáp USB ra COM 25 máy in UNITEK Y-120 1,5m |
240,000 |
12T |
|
Cáp Paralel ra Paralel máy in 1,5m |
35,000 |
|
|
Cáp Paralel ra Paralel máy in 3,0m |
45,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp 2USB ra MiniUSB (hình thang-V3) Truyền dữ liệu |
15,000 |
|
|
Cáp USB ra MiniUSB (hình thang-V3) 1,5m Xám VELLYGOOD |
30,000 |
|
|
Cáp USB ra MiniUSB (hình thang-V3) UNITEK Y-C432EBK 1.5m |
60,000 |
12T |
|
Cáp USB cái (OTG) ra MiniUSB (hình thang-V3) UNITEK Y-C439 20Cm |
60,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Cáp SATA (Đỏ / Vàng) |
10,000 |
|
|
Cáp SATA Zin Đen |
20,000 |
|
|
Cáp SATA 3.0 Zin dài |
50,000 |
|
|
Cáp Nguồn IDE ra Nguồn Sata |
10,000 |
|
|
Cáp Nguồn IDE ra 5 Nguồn Sata |
45,000 |
|
|
Cáp chia 2 nguồn Sata |
45,000 |
|
|
Cáp nguồn SATA ra 8pin |
45,000 |
|
|
Cáp nguồn SATA cho Ổ cứng Đầu ghi CAMERA |
50,000 |
|
|
Cáp nối nguồn 8pin |
45,000 |
|
|
Cáp nối nguồn 25pin |
75,000 |
|
|
Cáp Nguồn 2 Chân Đầu Tròn (Loại tốt) |
14,000 |
|
|
Cáp Nguồn 2 Chân Đầu Tròn (chia 2) |
30,000 |
|
|
Cáp Nguồn 2 Chân Đầu Dẹp Zin |
40,000 |
|
|
Cáp Nguồn Bông mai tốt (dành cho Adapter laptop) |
18,000 |
|
|
Cáp Nguồn Số 8 (Loại tốt) |
10,000 |
|
|
Cáp Nguồn Số 8 Zin Samsung |
38,000 |
|
|
Cáp nối dài nguồn 24pin |
43,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp 3ly (4 nấc) ra USB đực / cái |
30,000 |
|
|
Đầu chia 2 3ly |
10,000 |
|
|
Cáp nối 3ly 4 nấc Trắng |
25,000 |
|
|
Cáp gộp 2jack 3ly đực ra 1jack 3ly cái 4 nấc 30cm |
25,000 |
|
|
Cáp chia 1jack 3ly đực 4 nấc ra 2jack 3ly cái 30cm |
25,000 |
|
|
Đầu chia 2 jack 3ly |
15,000 |
|
|
Cáp chia 2 jack 3ly |
20,000 |
|
|
Cáp chia 2 jack 3ly Tốt |
35,000 |
|
|
Cáp chia 3ly đực ra 2 3ly cái (phone+mic) Unitek Y-C 957ABK 20cm |
85,000 |
|
|
Cáp 3Ly cái Ra 2 Đầu Bông Sen 40cm |
35,000 |
|
|
Đầu 3Ly Ra 2 Bông Sen |
15,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 1,5m M-PARD V-0014 (Hàng Cao cấp) |
28,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 3,0m M-PARD V-0015 (Hàng Cao cấp) |
41,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 5,0m M-PARD V-0016 (Hàng Cao cấp) |
48,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 10m M-PARD V-0017 (Hàng Cao cấp) |
84,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 15m M-PARD V-0018 (Hàng Cao cấp) |
116,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 20m M-PARD V-0019 (Hàng Cao cấp) |
150,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 1,5m |
10,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 1,5m DTECH DT 6211 |
42,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 1,5m UNITEK Y-C938BK |
105,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 1.8m Loại tốt Dây Trắng |
28,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 3m |
20,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 3m Loại tốt Dây Trắng |
35,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 5m |
30,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 5m Loại tốt Dây Trắng |
45,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 10m |
50,000 |
|
|
Cáp 3Ly Ra 2 Bông Sen 10m Loại tốt Dây Trong |
75,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 1.5m |
12,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 1.5m Loại tốt Dây Xám Hộp |
38,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 3.0m |
20,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 3.0m Loại tốt Dây Xám Hộp |
48,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 5.0m |
35,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly / nối dài 3Ly 10m |
50,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 1.5m M-PARD V-0022 / nối 3Ly 1,5m M-PARD V-0026 |
30,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 3m M-PARD V-0023 / nối 3Ly 3m M-PARD V-0027 |
40,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 5m M-PARD V-0024 / nối 3Ly 5m M-PARD V-0028 |
50,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 10m M-PARD V-0025 / nối 3Ly 10m M-PARD V-0029 |
70,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 1.8m Loại tốt Dây Trắng |
32,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 3.0m Loại tốt Dây Trắng |
38,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 5.0m Loại tốt Dây Trắng |
48,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 10m |
50,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 10m Loại tốt Dây Trong suốt |
75,000 |
|
|
Cáp 2 đầu 3Ly 10m Loại tốt Dây Trắng |
80,000 |
|
|
Cáp 4 đầu bông sen 1.5m |
12,000 |
|
|
Cáp 4 đầu bông sen 1.5m Loại tốt |
18,000 |
|
|
Cáp 6 đầu bông sen 1,5m |
25,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp DVI 24+1 KingMaster KM040 10m |
225,000 |
1T |
|
|
|
|
|
Cáp HDMI 1,5m Zin |
50,000 |
|
|
Cáp DisplayPort 1,5m Zin |
45,000 |
|
|
Cáp DisplayPort 1,8m Zin 4K |
75,000 |
|
|
Cáp DisplayPort M-PARD MH002 1,8m |
150,000 |
3T |
|
Cáp DisplayPort (1.2V) KINGMASTER KM030 1,8m |
115,000 |
3T |
|
Cáp DisplayPort (1.2V) KINGMASTER KM031 3,0m |
145,000 |
3T |
|
Cáp DisplayPort 4K UNITEK Y-C608BK 2m |
160,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 4K UNITEK Y-C609BK 3m |
180,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 4K UNITEK Y-C610BK 5m |
215,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 8K UNITEK C1624BK 2m |
276,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 8K UNITEK C1624BK 3m |
322,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 8K UNITEK C1624BK 5m |
454,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort 8K UNITEK C1616GY 10m Ultrapro Active Optical |
1,115,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort UNITEK Y-C613BK 2m |
190,000 |
12T |
|
Box chia / gộp 1ó2 Displayport UGREEN 60622 |
420,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Bộ phát âm thanh ko dây 2.4G (No delay) 50m |
830,000 |
3T |
|
Bộ phát HDMI ko dây 50m 5.8G |
1,300,000 |
3T |
|
Bộ phát HDMI ko dây 50m M-PARD MD119 |
2,060,000 |
6T |
|
Bộ phát HDMI ko dây 50m từ TypeC UNITEK V1184A01 |
1,550,000 |
6T |
|
Bộ phát HDMI ko dây 50m UNITEK V1183A01 |
2,550,000 |
6T |
|
Bộ phát HDMI ko dây 200m UNITEK V176A |
3,840,000 |
6T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 30m |
80,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 60m |
320,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 50m MT-VIKI MT-ED01S |
325,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 50m DTECH DT7009C |
780,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 60m DTECH DT7053 |
515,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 60m M-PARD MD052 |
450,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 100m DTECH DT7054A |
1,840,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 120m 4K |
900,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 120m DTECH DT7043 |
2,030,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp LAN 150m UNITEK V101A |
1,830,000 |
3T |
|
Bộ nối dài HDMI theo cáp Quang KVM 2USB 20Km MT-VIKI MT-H020 |
2,655,000 |
3T |
|
Bộ khuếch đại cáp Quang 20Km MT-VIKI MT-ED020 |
2,565,000 |
3T |
|
Box chuyển đổi tín hiệu cáp đồng trục SDI - HDMI AY31 |
690,000 |
3T |
|
Box chuyển đổi tín hiệu cáp đồng trục SDI - HDMI Dtech DT-6529 |
790,000 |
3T |
|
Box Switch 2 ra 1 HDMI (2 to 1 LCD) UNITEK V140A |
210,000 |
12T |
|
Box Switch 2 ra 1 HDMI (2 to 1 LCD) UNITEK V1127A |
240,000 |
12T |
|
Box Switch 4 ra 1 HDMI (4 to 1 LCD) có Remote ZTEK ZY449 4K |
390,000 |
1T |
|
Box Switch 3 ra 1 HDMI (3 to 1 LCD) |
85,000 |
1T |
|
Box Switch 3 ra 1 HDMI (3 to 1 LCD) có Remote |
100,000 |
1T |
|
Box Switch 3 ra 1 HDMI (3 to 1 LCD) có Remote DTech DT 7018 |
270,000 |
1T |
|
Box Switch 5 ra 1 HDMI (5 to 1 LCD) có Remote |
280,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 2Kx4K |
150,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 2 HDMI 2Kx4K FJGEAR FJ SM4K102 |
145,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 2Kx4K FJGEAR SM4K104 |
165,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 2 HDMI 2Kx4K FJGEAR 4K 102 (Box lớn) |
250,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 2Kx4K FJGEAR 4K 104 |
295,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 8 HDMI 2Kx4K FJGEAR 4K 108 |
365,000 |
1T |
|
Bộ Chuyển Đổi HDMI Matrix 2-4 (vào 2 ra 4 HDMI) 4K@60Hz Optical + Audio + Remote + Nguồn FJGEAR |
510,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 2 HDMI 1.4 DTECH DT-7142A |
305,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 1.4 DTECH DT-7144A |
388,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 8 HDMI 1.4 DTECH DT-7148B |
695,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 8 HDMI 1.4 DTECH DT-7008 |
1,050,000 |
1T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 1.4 UNITEK V1109A |
615,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 8 HDMI 1.4 UNITEK V132A |
670,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 16 HDMI 1.4 UNITEK V137A |
1,330,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 2 HDMI 1.4 UGREEN 40201 |
530,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 2 HDMI 2.0 UGREEN 50707 |
895,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 2.0 UGREEN 90514 |
700,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 4 HDMI 1.4 UGREEN 40202 |
750,000 |
12T |
|
Box chia 1 ra 8 HDMI 1.4 UGREEN 40203 |
1,730,000 |
12T |
|
Box chia VGA 1 ra 2 FJGEAR FJ-2002 200MHz |
120,000 |
1T |
|
Box chia VGA 1 ra 4 FJGEAR FJ-2004 200MHz |
130,000 |
1T |
|
Box chia VGA 1 ra 8 200MHz |
190,000 |
1T |
|
Box chia VGA 1 ra 2 DTECH DT-7252 |
225,000 |
6T |
|
Box chia VGA 1 ra 4 DTECH DT-7254 |
265,000 |
6T |
|
Box chia VGA 1 ra 8 DTECH DT-7258 |
350,000 |
6T |
|
Box chia VGA 1 ra 2 UNITEK U-8706 |
280,000 |
12T |
|
Box SW VGA KVM 1 Màn hình dùng 2 CPU + USB bấm FJGEAR (FJ-2UK) |
137,000 |
1T |
|
Box SW VGA 1 Màn hình dùng 2 CPU bấm chọn FJGEAR 2-1 (FJ-15-2C) |
70,000 |
1T |
|
Box SW VGA 1 Màn hình dùng 4 CPU bấm chọn FJGEAR 4-1 (FJ-15-4) |
100,000 |
1T |
|
Box SW VGA 1 Màn hình dùng 4 CPU bấm chọn DTECH 4-1 (DT-7034) |
185,000 |
1T |
|
Box SW HDMI 4K KVM 2-1 + 4USB bấm UNITEK V307A |
960,000 |
12T |
|
Box SW HDMI 4K KVM 4-1 + 4USB bấm UNITEK V306A |
1,270,000 |
12T |
|
Box SW 4 Video/ Audio vào 1 Video/ Audio |
100,000 |
1T |
|
Box chia 4 Video DTECH DT-7104 |
260,000 |
1T |
|
Box chia 8 Video |
330,000 |
1T |
|
HDMI Video Capture with Loop out |
320,000 |
1T |
|
HDMI ra USB 3.0 Video CapTure U3 |
190,000 |
1T |
|
HDMI ra USB 2.0 Video CapTure 1AM-BB |
165,000 |
1T |
|
Easy Capture USB ra S Video và AV (DC60) 007 |
130,000 |
1T |
|
Card PCIex Capture 2Port HDMI 2.0 |
1,750,000 |
1T |
|
Video Capture Card HDMI -> USB-A 3.0 UNITEK V151A, Livestream, Ghi Hình |
|
3T |
|
… |
|
|
|
Đầu HDMI ra VGA BX001 20cm |
45,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA VEGGIEG V-Z612 20cm |
85,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA KINGMASTER KM001 20cm |
115,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA M-PARD MD100 20cm |
87,000 |
|
|
Cáp HDMI ra VGA M-PARD MH302 1,8m |
135,000 |
|
|
Cáp HDMI ra VGA BX005 1,8m |
90,000 |
1T |
|
Cáp HDMI ra VGA BX006 3m |
115,000 |
1T |
|
Cáp HDMI ra VGA Unitek V1185A 2m (NEW) |
185,000 |
12T |
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio BX014 (Nhỏ gọn 5Cm, Cắm trực tiếp HDMI) |
55,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio BX007 20cm |
55,000 |
|
|
Cáp HDMI ra VGA + Audio KINGMASTER KY-H 124B |
158,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio MPARD MD110 |
117,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio UNITEK V128BBK 15cm |
105,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio UNITEK Y-6333 15cm |
185,000 |
|
|
Cáp HDMI ra VGA + Audio UNITEK Y-6355 kèm đầu MicroHD + MiniHD ra HDMI |
225,000 |
|
|
Đầu HDMI ra VGA + Audio/ HDMI BX042 20cm |
185,000 |
|
|
… |
|
|
|
Cáp Mobile ->HDMI UNITEK M101AWH |
490,000 |
12T |
|
Cáp USB 3.0 dùng cho ổ di động, Note3, S5 |
30,000 |
|
|
Đầu USB 3.0 ra HDMI U01 20Cm |
175,000 |
|
|
Đầu USB 3.0 ra VGA KINGMASTER KM010 |
270,000 |
|
|
Cáp USB 3.0 ra HDMI KINGMASTER KM003 20Cm |
295,000 |
|
|
Cáp USB 3.0 ra HDMI M-PARD MH005 20Cm |
330,000 |
|
|
Cáp USB 3.0 ra HDMI + VGA L HT-002 |
195,000 |
|
|
Cáp USB 3.0 ra HDMI + VGA có Audio BX-043 |
210,000 |
|
|
Cáp USB 3.0 ra HDMI + VGA UNITEK V1034A |
590,000 |
12T |
|
Đầu VGA + Audio ra HDMI BX032 20cm |
70,000 |
1T |
|
Đầu VGA + Audio ra HDMI M-PARD MD108 20Cm |
140,000 |
1T |
|
Đầu VGA + Audio ra HDMI UNITEK V112ABK 20Cm |
265,000 |
12T |
|
Cáp VGA + Audio ra HDMI BX048 1,8m |
120,000 |
1T |
|
Cáp VGA + Audio ra HDMI VEGGIEG V-Z618 |
195,000 |
12T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI Hộp nhựa Mini |
80,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI V05 (hộp KL đen) |
140,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI FJGEAR FJ-VH001 |
190,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI KINGMASTER KY-H131B (Z12) |
225,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI DTECH DT-7004B |
240,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI ZTEK ZE577C |
350,000 |
1T |
|
Box VGA + Audio ra HDMI MT-VIKI MT-VH02 |
560,000 |
1T |
|
Cáp VGA ra VGA + HDMI + AUDIO M-PARD MD010 20Cm |
225,000 |
3T |
|
Cáp VGA ra VGA + HDMI + AUDIO UNITEK V501A 20Cm |
300,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Box HDMI ra HDMI + Optical (SPDIF) + Audio 2CH AYS-41V20 ARC Sale |
230,000 |
1T |
|
Box HDMI ra HDMI + Audio 5.1 / 2CH |
620,000 |
1T |
|
Box HDMI ra VIDEO/ AUDIO FJ-HA1308 |
370,000 |
1T |
|
Box HDMI ra VIDEO/ AUDIO Mini |
90,000 |
1T |
|
Box VIDEO / AUDIO ra HDMI Mini |
110,000 |
1T |
|
Box VIDEO / AUDIO HDMI + Audio FJ-AH1308 |
370,000 |
1T |
|
Box VIDEO ra VGA Mini |
135,000 |
1T |
|
Box VGA ra VIDEO DTECH 7001/ GADMEI VC101 |
390,000 |
1T |
|
Box VGA ra VIDEO VSP FY-1316W / 1937 |
170,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Cáp OTG Sendem A11 Lightning ra USB (cái) |
135,000 |
1T |
|
Cáp OTG PISEN MicroUSB ra USB (cái) (dùng cho máy tính bảng, Đt …) |
45,000 |
1T |
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI UNITEK 2.0 4K Y-C151 1,5m |
120,000 |
12T |
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI KINGMASTER 01504 1,5m |
80,000 |
|
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI KINGMASTER 03002 3,0m |
110,000 |
|
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI 1,5m M-Pard MH046 |
105,000 |
|
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI 1.5m VSP |
45,000 |
|
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI 1.5m |
60,000 |
|
|
Cáp MiniHDMI ra HDMI 3.0m |
90,000 |
|
|
Đầu MiniHDMI + MicroHDMI ra HDMI |
60,000 |
|
|
Đầu MiniHDMI ra HDMI |
40,000 |
|
|
Đầu MiniHDMI ra VGA KINGMASTER KY-H126B |
170,000 |
1T |
|
Đầu MicroHDMI ra VGA KINGMASTER KY-H128B |
150,000 |
|
|
Cáp MicroHDMI ra HDMI UNITEK Y-C152A 1m |
110,000 |
|
|
Cáp MicroHDMI ra HDMI UNITEK Y-C182 2.0 4K 2m |
155,000 |
|
|
Cáp MicroHDMI ra HDMI M-PARD MH045 1,5m |
120,000 |
|
|
Đầu nối HDMI UNITEK Y-A013 |
48,000 |
|
|
Đầu nối HDMI (2 đầu HDMI cái) |
20,000 |
|
|
Đầu nối HDMI (2 đầu HDMI cái) M-PARD MD107 |
30,000 |
|
|
Đầu nối VGA (2 đầu VGA cái) |
15,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 1,8m Zin |
50,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 1,8m KINGMASTER 037 |
75,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 3,0m KINGMASTER 038 |
120,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 5,0m KINGMASTER 039 |
170,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 UNITEK 1,5m Y-C208DGY |
290,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 UNITEK 5,0m Y-C210DGY |
399,000 |
|
|
Đầu HDMI ra DVI UNITEK Y-A006 |
90,000 |
|
|
Đầu DVI cộng (24+5) ra VGA |
18,000 |
|
|
Cáp DVI 24+1 ra VGA BX004 |
65,000 |
|
|
Đầu DVI 24+1 ra VGA KINGMASTER KM002 |
120,000 |
|
|
Đầu DVI 24+1 ra VGA UNITEK MM-6FT 15Cm |
135,000 |
12T |
|
Đầu DVI 24+1 ra HDMI cái |
35,000 |
|
|
Đầu DVI 24+1 <=> HDMI cái M-PARD MD102 |
60,000 |
|
|
Đầu DVI 24+1 ra HDMI cái UNITEK A007BBK |
75,000 |
12T |
|
Cáp DVI 24+1 ra VGA M-PARD MH303 1,8m |
140,000 |
|
|
Cáp HDMI ra DVI 24+1 M-PARD MH019 1,5m |
80,000 |
|
|
Cáp HDMI ó DVI 24+1 KINGMASTER KM051 1,5m |
80,000 |
|
|
Cáp HDMI ó DVI 24+1 KINGMASTER KM052 3,0m |
100,000 |
|
|
Cáp HDMI ó DVI 24+1 KINGMASTER KM053 5,0m |
130,000 |
|
|
Cáp i-K03 IPAD ra USB (đầu cái) |
75,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone) ra 3Ly Zin 10cm |
175,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone) ra 3Ly SENDEM A14 10cm (Box) có jack sạc |
110,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone) ra 3Ly SENDEM A13 10cm (Box) |
80,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone) ra 3Ly 10cm (Box) |
50,000 |
|
|
Đầu Lightning (Iphone) 1 chia 2 (Phone + sạc) |
50,000 |
|
|
Đầu Lightning (Iphone) ra MicroUSB Remax RA-USB2 |
55,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone/ Ipad) ra HDMI 20Cm + Sạc |
180,000 |
|
|
Cáp Lightning ra HDMI M-PARD MD093 |
335,000 |
|
|
Cáp Lightning (Iphone/ Ipad) ra HDMI 2m 7575S |
180,000 |
|
|
Đầu MiniDisplayPort ra TypeC (cái) CF-MDPM-4K |
255,000 |
|
|
Cáp MiniDisplayPort ra VGA BX029 20cm |
55,000 |
|
|
Cáp MiniDisplayPort ra VGA UNITEK Y-6336WH 15cm |
185,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra VGA UNITEK Y-6331 20cm |
220,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra VGA UNITEK V604ABK 1,8m |
240,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra VGA + HDMI + DVI + Audio UNITEK Y-6354 20cm |
485,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra DVI M-PARD MD020 20cm |
150,000 |
|
|
Cáp MiniDisplayPort ra DVI UNITEK Y-6326 20cm |
220,000 |
12T |
|
Đầu MiniDisplayPort ra HDMI 20cm |
60,000 |
|
|
Đầu MiniDisplayPort ra HDMI KINGMASTER KM027 20cm |
110,000 |
|
|
Cáp MiniDisplayPort ra HDMI UNITEK Y-6331 20cm |
270,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra HDMI UNITEK Y-6348WH 1,8m |
200,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra DisplayPort UNITEK Y-C611BK 2m |
165,000 |
12T |
|
Cáp MiniDisplayPort ra DisplayPort KINGMASTER KM033 1,8m |
150,000 |
|
|
Cáp MiniDisplayPort ra DisplayPort M-PARD MH042 1,8m |
150,000 |
|
|
Đầu DisplayPort ra HDMI BX017 20cm |
50,000 |
|
|
Đầu DisplayPort ra HDMI M-PARD MD005 20cm |
105,000 |
6T |
|
Đầu DisplayPort ra HDMI M-PARD MH350 20cm 4K |
135,000 |
6T |
|
Đầu DisplayPort ra HDMI KINGMASTER KY-D251B 20cm |
135,000 |
6T |
|
Cáp DisplayPort ra HDMI BX022 1,8m |
70,000 |
6T |
|
Cáp DisplayPort ra HDMI M-PARD MH014 / KINGMASTER KM026 1,8m |
135,000 |
|
|
Cáp DisplayPort ra HDMI M-PARD MD049 4K*2K 1,8m |
150,000 |
|
|
Đầu DisplayPort ra HDMI UGREEN MM137 20cm |
185,000 |
12T |
|
Đầu DisplayPort ra HDMI UNITEK Y-6332 20cm 4K |
220,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra HDMI UNITEK V-607ABK (Y 5118CA) 1,8m |
230,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra HDMI UNITEK V1608A 1,8m 4K |
350,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra HDMI UNITEK V1610A01 1,8m 8K |
655,000 |
12T |
|
Đầu DisplayPort ra VGA BX028 20cm |
55,000 |
|
|
Cáp DisplayPort ra VGA BX030 1,8m |
90,000 |
|
|
Đầu DisplayPort ra VGA KINGMASTER KY-M 361W 15cm |
145,000 |
|
|
Đầu DisplayPort ra VGA M-PARD MD006 15cm |
145,000 |
|
|
Cáp DisplayPort ra VGA HP HSTNN-GD07 15cm |
185,000 |
|
|
Cáp DisplayPort ra VGA UNITEK Y-6339BK 15cm |
175,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra VGA UNITEK YC-5118E 15cm |
220,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra VGA UNITEK Y-5118F 1,8m |
240,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra DVI UNITEK Y-5118AA 20cm |
210,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra DVI UNITEK Y-5118BA 1,8m |
250,000 |
12T |
|
Cáp DisplayPort ra DVI 24+1 M-PARD MH301 1,8m |
163,000 |
3T |
|
Cáp HDMI ra DisplayPort KINGMASTER H146 |
390,000 |
3T |
|
Cáp HDMI ra DisplayPort UNITEK V154A |
640,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Cáp 2đầu Type-C UNITEK Y-C477BK 1m Truyền tín hiệu lên LCD |
190,000 |
6T |
|
Cáp 2đầu Type-C UNITEK C14091ABK 2m Truyền tín hiệu lên LCD |
270,000 |
6T |
|
Cáp 2đầu Type-C 5m 3.2 8K/02 Truyền tín hiệu lên LCD CM/CM-3220-500CM-P |
330,000 |
|
|
Cáp Type-C ra USB 3.0 UNITEK Y-C474BK 1m (Truyền Dữ liệu 10Gbps + Sạc 5A) |
110,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra Micro B UNITEK Y-C475BK 1m (Dùng cho ổ cứng di động) |
150,000 |
1T |
|
Đầu USB 3.1 ra Type-C cái 10Gb / 120W |
65,000 |
1T |
|
Đầu USB 3.1 ra Type-C cái 10Gb UNITEK A1034NI |
95,000 |
12T |
|
Đầu Type-C ra MicroUSB SSK SM2C001 |
70,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra MicroUSB UNITEK Y-A027AGY |
63,000 |
12T |
|
Cáp Type-C/ MicroUSB/ Lightning ra USB REMAX RC-066 |
80,000 |
1T |
|
Đầu Type-C / Lightning ra USB 3.0 HOCO UA17 |
90,000 |
6T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 TECNIX ADT-108 / 111 |
35,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 DTECH T0001C / M-PARD MD105 |
55,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 UNITEK Y-A025CGY |
77,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 UNITEK Y-A105GNI |
93,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 UNITEK Y-C476BK 20cm |
100,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra USB 3.0 UGREEN |
105,000 |
12T |
|
Cáp Type-C ra USB 3.0 SSK UC-CA 980 80cm |
170,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra USB 3.0 SSK UC-CM 982 80cm |
170,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 Nhỏ gọn C809 |
60,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 M-PARD MH021 |
135,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 SSK SHU 810 |
250,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 Z-TEK ZY318 |
315,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 UNITEK H1319A 20cm |
322,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 2 USB 3.0 + 2 PD UNITEK H311C |
310,000 |
6T |
|
Hub Type-C ra 2 USB 3.0 + 2 PD 100W UNITEK H1302A |
650,000 |
6T |
|
Hub Type-C ra 3 USB 3.0 + SD + TF + MS Duo + M2 A95 |
145,000 |
1T |
|
Hub Type-C ra 4 USB 3.0 + PD P-227 GARY |
120,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 3 USB 3.0 + Đọc thẻ TF/ SD Nhỏ gọn T-3629 GARY |
130,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 7 USB 3.0 Nhỏ gọn T-7602 GARY |
140,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 5 USB 3.0 + 2 PD Nhỏ gọn T-3627 GARY |
160,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 7 USB 3.0 T-3628 GARY |
200,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 4 USB 3.0 T-3623 GARY |
135,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 4 USB 3.0 HC-77 |
165,000 |
1T |
|
Hub Type-C + USB ra 3 USB 3.0 + Đọc thẻ TF/ SD HC-77A |
175,000 |
1T |
|
Cáp Type-C / Lightning ra 2USB 3.0 + SD + TF + PD ADS-805 (5 in 1) |
165,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra Mini Displayport 20Cm |
120,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra Displayport 20Cm UGREEN 15575 |
370,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra VGA 20Cm |
100,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra VGA + USB 3.0 + Type-C 20Cm |
120,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra VGA KINGMASTER KY-V009S |
275,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra VGA KINGMASTER KY-V001S |
280,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra VGA UNITEK Y-6315 |
395,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI TY01 20Cm |
105,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI BX051 1,8m |
120,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI M-PARD MD015 20Cm |
155,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI KINGMASTER KY-V005S |
245,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI KINGMASTER KY-V002S |
250,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI KINGMASTER KY-V008S |
255,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI 4K SSK SHU-C060 12cm |
273,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI 4K SSK SHU-C010 12cm |
365,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI 4K UGREEN CM297 (70444) 12cm |
435,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI UNITEK V410A 4K 60Hz (2m) |
322,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI UNITEK Y-6316 4K |
445,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra 2HDMI 4K UNITEK V1404B |
840,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI HP DHC-CT202 |
360,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + USB 3.0 + PD KINGMASTER KY-V125B |
315,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + 2USB 3.0 + PD + RJ45 VEGGIEG V-TC05R |
410,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + 2USB 3.0 + SD + TF SSK SC103 |
385,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + USB 3.0 + USB2.0 + SD + TF + PD HOCO HB24 |
385,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA UNITEK V124A |
360,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA HOCO HB29 |
285,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA M-Pard MD-017 |
350,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + USB 3.0 HOCO HB14 |
195,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + USB 3.0 + PD M-PARD MD042 |
345,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + USB 3.0 + PD KINGMASTER KY-V129B |
400,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + USB 3.0 + PD KINGMASTER KY-V126B |
410,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + Audio + USB KINGMASTER KY-H129B |
415,000 |
3T |
|
Cáp Type-C ra 2HDMI + VGA + LAN + 2USB 3.0 + USB + Audio + TF + SD + PD87W SSK SC200 |
835,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 + 2USB + Audio + TF + SD + PD87W SSK SC111 |
785,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 2USB 3.0 + USB + SD + TF + PD SSK C570 PRO |
670,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 3in1 HDMI + USB 3.0 + PD |
240,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 6in1 HOCO HB28 HDMI + USB 3.0 + USB + SD + TF + PD |
310,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 6in1 HDMI + 2USB 3.0 + SD + TF + PD |
240,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 8in1 HDMI + LAN + 2USB 3.0 + SD + TF + 2PD |
350,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 9in1 REMAX RU-U91 HDMI + LAN + 3USB 3.0 + Audio + SD + TF + PD100W |
610,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 11in1 HDMI + VGA + LAN + 4USB 3.0 + Audio + TF + SD + PD |
395,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDTV 12in1 2HDMI + VGA + LAN + 4USB 3.0 + Audio + TF + SD + PD |
650,000 |
1T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + USB 3.0 + PD100W UNITEK D1049A |
525,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 UNITEK D105C |
620,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra 2HDMI + USB 3.0 + PD100W UNITEK D1051A |
800,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 + Audio + TF + SD UNITEK D105D |
810,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 + Audio + PD100W UNITEK D089D |
915,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + LAN + USB 3.0 + PD100W UNITEK Y-9117 |
970,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 2USB 3.0 + PD100W UNITEK Y-DK09016GY |
1,265,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 + TF+SD + PD100W UNITEK D1026B |
1,210,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra HDMI + LAN + USB 3.0 + Audio + PD100W UNITEK D1029A Led RGB |
1,700,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra 2HDMI + VGA + LAN + 3USB 3.0 + TF+SD + Audio + PD100W UNITEK D1022B |
1,980,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra DISPLAYPORT 1,8m UNITEK V400AWH |
340,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra DISPLAYPORT 1,8m 4K 144Hz UNITEK V1423C |
400,000 |
6T |
|
Cáp Type-C ra 2 DISPLAYPORT UNITEK V404A |
810,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Type-C+USB ra LAN 100Mb M-PARD MD081 |
170,000 |
6T |
|
Type-C+USB 3.0 ra LAN 1Gb M-PARD MD082 |
235,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb M-PARD MH091 |
250,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb SSK SCR003 |
240,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb + 3USB 3.0 SSK SHU-C540 |
379,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb + 3USB 3.0 UNITEK H312C |
360,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb UNITEK U1312A |
390,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb + PD 100W UNITEK U1323A |
540,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb ZTEK ZY386 |
270,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN 1Gb + 3USB 2.0 KINGMASTER KM007 |
280,000 |
6T |
|
Type-C ra LAN + 3USB |
140,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (1jack) Samsung |
35,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (1jack) HOCO LS36 |
55,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (1jack) SENDEM A06 |
75,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly 7.1 (2jack) ALLOY Đen/ Bạc |
110,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (1jack) Zin |
160,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly 7.1 (2jack) Bamba |
190,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (+TypeC) PISEN LV-H27 |
250,000 |
1T |
|
Đầu Type-C ra Sound 3ly (2jack) UNITEK Y-248 |
260,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Thiết bị xuất tín hiệu SmartPhone ra HDMI ko dây |
||
|
Wifi Display HDMI M-Pard MD018 |
380,000 |
3T |
|
Wifi Display HDMI AnyCast M9 Plus |
150,000 |
3T |
|
Wifi Display HDMI AnyCast M100 Plus 4K |
310,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
ANDROID BOX |
||
|
Android TV Box MXQ PRO Ram 4GB/ 64G (11.1) Wifi 2.4 + 5Ghz |
450,000 |
6T |
|
Android TV Box MX10Pro Ram 2GB Bluetooth + Remote nói |
600,000 |
6T |
|
Android TV Box M98 Ram 4GB/ 32G Bluetooth + Remote nói |
550,000 |
6T |
|
Android TV Box MYNET Ram 4GB/ 32G Bluetooth + Remote nói + Optical |
750,000 |
6T |
|
Android TV Box M8PRO Ram 4GB/ 32G Bluetooth (12.1) 4K + GAME |
1,150,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
Quý khách hàng vui lòng không nâng cấp phần mềm ANDROID, nâng cấp sẽ bị lỗi và không được bảo hành. Xin cảm ơn |
||
|
CARD / OPTICAL / USB SOUND… |
||
|
Card PCIex ra NVMe |
135,000 |
3T |
|
Card PCIex ra NVMe + NGFF |
175,000 |
3T |
|
Card PCIex ra USB 3.0 (4 port) VSP |
180,000 |
1T |
|
Card PCIex ra USB 3.0 (2 port) UNITEK Y-7301 |
250,000 |
3T |
|
Card PCIex ra Com 9 x 2 VSP |
185,000 |
1T |
|
Card PCIex ra Com 9 x 2 M-PARD MD169 |
240,000 |
1T |
|
Card PCIex ra Com 9 x 2 UNITEK T1042A |
340,000 |
1T |
|
Card PCIex ra Com 9 x 2 UNITEK Y-7504 |
365,000 |
1T |
|
Card PCIex ra Com 25 + Com 9 x 2 UNITEK Y-7508 |
450,000 |
1T |
|
Card PCIex ra Sound 5.1 (Box) |
265,000 |
1T |
|
Card PCI ra USB (4 port) |
90,000 |
1T |
|
Card PCI ra USB DTECH (4 port) |
105,000 |
1T |
|
Card PCI ra Sata DTECH (2 port) |
200,000 |
1T |
|
Card PCI ra Com 9 UNITEK Y-7503 |
280,000 |
1T |
|
Card PCI ra Com 25 UNITEK PC 0009 |
190,000 |
1T |
|
Card PCI ra Com 25 UNITEK Y-7505 |
220,000 |
1T |
|
Card Test Mainboard 2 số |
40,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
USB ra Sound 3ly (1jack) HOCO LS36 |
50,000 |
1T |
|
USB ra Sound 5.1 3D |
25,000 |
1T |
|
USB ra Sound 7.1 (Chỉnh Volume) |
35,000 |
1T |
|
USB ra Sound 7.1 dây Apple |
40,000 |
1T |
|
USB ra Sound 7.1 (Chỉnh Volume) Phi thuyền |
40,000 |
1T |
|
USB ra Sound 7.1 dây 5Hv2 |
45,000 |
1T |
|
USB ra Sound dây 7.1 JP-110 |
62,000 |
3T |
|
USB ra Sound dây 7.1 MIKUSO ADT-S006 |
85,000 |
3T |
|
USB ra Sound dây M-Pard MH-348 |
130,000 |
6T |
|
USB ra Sound 5.1 DTECH DT-6006 |
170,000 |
6T |
|
USB ra Sound dây UNITEK U-207AWH |
156,000 |
6T |
|
USB ra Sound dây UNITEK Y-247A |
204,000 |
6T |
|
USB ra Sound 7.1 dây ORICO SC2 (Chỉnh Volume) |
210,000 |
6T |
|
… |
|
|
|
LÓT CHUỘT + PHÍM (MOUSEPAD) |
||
|
Mousepad Logitech T-1 đen vuông (240*200*1) |
10,000 |
|
|
Mousepad Logitech T-1 đen nhỏ kê tay |
12,000 |
|
|
Mousepad MIKUSO MP-127 Kê tay lớn |
50,000 |
|
|
Mousepad MOFII MP081 Kê tay lớn, Đen / Hồng |
55,000 |
|
|
Mousepad LKSM X88 (290*250*2) (nhiều hình game, viền may) |
15,000 |
|
|
Mousepad Q3 (nhiều hình TYLOO- DISNEY … viền may đỏ) |
19,000 |
|
|
Mousepad G8 (260*220*3) (viền may) |
17,000 |
|
|
Mousepad D3 (viền may) |
20,000 |
|
|
Mousepad G3 (350*250*2) (viền may) |
26,000 |
|
|
Mousepad TYLOO (viền may) dày 5ly |
22,000 |
|
|
Mousepad A5 (viền may, lớn) |
38,000 |
|
|
Mousepad DARE-U (350*300*5) |
38,000 |
|
|
Mousepad VSP PM-3P (245*320*3) |
28,000 |
|
|
Mousepad VSP (450*400*4) |
47,000 |
|
|
Mousepad viền Led RGB Bamba B1 |
90,000 |
|
|
Mousepad viền Led RGB PR-M9 |
115,000 |
|
|
Mousepad viền Led RGB RASURE |
165,000 |
|
|
Mousepad viền Led RGB MARVO MG 010 (800*310*4) lót lớn cho phím chuột |
175,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER K-11 (250*200*1,5) (hình Razer, viền may) |
12,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER K-15 (250*210*1,7) (hình Razer) |
12,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER Q8 (250*210*1,7) (hình Razer) |
13,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER L11 / W3 (viền may) |
13,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER R5 / X7 (290*250*2) (hình Razer, viền may) |
15,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER G88 (300*250*2) |
15,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER G99 (300*250*2,5) |
17,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER L18 (300*250*3) (Đen trơn, viền may) |
20,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER Q6 (300*250*3) (Viền xanh dạ, hình Razer góc) |
24,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER Y-1 (320*245*3) (hình Tyloo đỏ, viền may) |
20,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER X1 (320*245*4) (hình Razer, viền may) |
22,000 |
|
|
Mousepad KINGMASTER X2 / X3 (320*245*4) (hình Razer, viền may) |
23,000 |
|
|
Mousepad KM-M1 (700*300*3) lót lớn cả phím chuột Hướng dẫn sử dụng phím tắt Tiếng Việt |
50,000 |
|
|
Mousepad KM-M2 (800*300*3) lót lớn cả phím chuột Hướng dẫn sử dụng phím tắt Tiếng Việt |
55,000 |
|
|
Mousepad KM-M3 (800*300*3) lót lớn cả phím chuột Hướng dẫn sử dụng phím tắt Tiếng Anh (English) |
60,000 |
|
|
Mousepad RS-09 (780*300*5) lót lớn cả phím chuột Hướng dẫn sử dụng phím tắt |
68,000 |
|
|
Mousepad S1 (700*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (nhiều hình game) |
45,000 |
|
|
Mousepad S4 (800*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (hình game lớn) |
50,000 |
|
|
Mousepad S6 (800*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (nhiều hình game) |
50,000 |
|
|
Mousepad S2 (800*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (hình Razer) |
50,000 |
|
|
Mousepad S3 (900*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (hình Razer) |
55,000 |
|
|
Mousepad S5 (800*400*3mm) lót lớn cho phím chuột (hình game lớn) |
58,000 |
|
|
Mousepad S12 / S15 (800*300*3mm) lót lớn cho phím chuột (hình game lớn) |
59,000 |
|
|
Mousepad S8 (800*300*5mm) lót lớn cho phím chuột (nhiều hình game) |
79,000 |
|
|
Mousepad S8-B (800*300*5mm) lót lớn cho phím chuột (đen trơn) |
79,000 |
|
|
Mousepad OEM-5 (900*400*3mm) lót lớn cho phím chuột |
99,000 |
|
|
Mousepad VSP PM-XL11P (800*400*3mm) lót lớn cho phím chuột |
60,000 |
|
|
… |
|
|
|
Miếng dán chữ bàn phím |
|
|
|
Tấm lót Silicon bảo vệ cho bàn phím Laptop nhỏ 12” – 14” |
8,000 |
|
|
Tấm lót Silicon bảo vệ cho bàn phím Laptop lớn 15” – 17” |
9,000 |
|
|
QUẠT (FAN) |
||
|
Quạt 2 cánh nhựa mềm cổng USB |
10,000 |
|
|
Quạt USB 2 cánh rời cổng Lightning / Samsung / USB |
15,000 |
|
|
Quạt sạc 3 tốc độ để bàn sạc pin |
40,000 |
|
|
Quạt sạc 3 tốc độ cầm tay, để bàn sạc pin |
48,000 |
|
|
Quạt sạc vòng cổ 3 tốc độ |
98,000 |
|
|
Quạt 2 chiều sạc có đèn để bàn JR-2018 |
165,000 |
|
|
Quạt lồng sắt 4 cánh cổng USB |
55,000 |
|
|
Quạt phun sương 5 béc 5V/ USB |
150,000 |
|
|
Quạt phun sương 5 béc tốt 5V/ USB |
190,000 |
|
|
Quạt sạc 5 tốc độ hình ống |
305,000 |
|
|
Quạt sạc cầm tay 5 tốc độ cổ xoay TypeC N607 (Đen / Trắng) Hàng xịn |
315.000 |
|
|
Quạt sạc cầm tay 5 tốc độ TypeC N603 (Đen / Trắng / Xanh ngọc) Hàng xịn |
300.000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 8cm Đen |
19,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 8cm trong suốt đèn 4 màu (EP-80) Box |
33,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 12cm Đen |
35,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 12cm trong suốt/ đèn 4 màu Box |
45,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 12cm RGB X-STAR |
55,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 8cm, đèn 4 màu VSP V-08cm Led |
55,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case 102CM 12cm Led |
55,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V201 12cm (1 mặt LED vòng) |
60,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V202 12cm (2 mặt LED vòng) |
65,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V203 12cm Led |
60,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V309 12cm Led |
75,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V202B / V203B 12cm (2 mặt LED vòng) Gắn trực tiếp từ nguồn, Tự chuyển màu RGB |
70,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V209 12cm Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB |
75,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V212 12cm Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB |
85,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V308B 12cm Trắng Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB |
85,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V309B 12cm Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB |
90,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case V400B 12cm Đen, Trắng, Hồng, Xanh Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB |
85,000 |
|
|
Quạt gắn thùng Case SPIDER Sync 12cm Gắn trực tiếp từ nguồn, tự chuyển màu RGB (Tray) |
210,000 |
|
|
… |
|
|
|
Bộ kit 3 Fan led RGB + Hub VSP V206 |
300,000 |
1T |
|
Fan led RGB V206 (Fan lẻ gắn thêm cho bộ kit) |
80,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Bộ kit 3 Fan led RGB + Hub VSP V206B |
305,000 |
1T |
|
Fan led RGB V206B (Fan lẻ gắn thêm cho bộ kit) |
85,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Bộ kit 3 Fan led RGB + Hub VSP V207 |
335,000 |
1T |
|
Fan led RGB V207 (Fan lẻ gắn thêm cho bộ kit) |
85,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Bộ kit 3 Fan led RGB + Hub VSP V208B |
335,000 |
1T |
|
Fan led RGB V208B (Fan lẻ gắn thêm cho bộ kit) |
95,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Bộ kit 3 Fan led RGB + Hub VSP V209B |
335,000 |
1T |
|
Fan led RGB V209B (Fan lẻ gắn thêm cho bộ kit) |
95,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Quạt CPU 115x Mới i5 |
55,000 |
1T |
|
Quạt CPU 115x Zin theo CPU |
140,000 |
1T |
|
Quạt CPU 1700 Zin theo CPU |
165,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng VSP V10 Led RGB (4 ống đồng) |
320,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng Jonsbo CR-1000 Led RGB (4 ống đồng) |
315,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng Jonsbo CR-1200 Led RGB (2 ống đồng) |
195,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng Jonsbo CR-1400 Led RGB (4 ống đồng) |
345,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng Cooler Master T400i Led (SK 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1366/ 115x/ 775) (4 ống đồng) |
325,000 |
1T |
|
Quạt CPU đa năng Cooler Master Hyper 212 LED Turbo Red (2 Fan) (4 ống đồng) |
790,000 |
1T |
|
Tản nhiệt nước VSP VCR240 2Fan AGRB Trắng / Đen |
760,000 |
|
|
Tản nhiệt nước VSP VCR360 3Fan AGRB Trắng / Đen |
1,060,000 |
|
|
Tản nhiệt nước ID-COOLING FX240 INF AGRB |
1,160,000 |
|
|
Tản nhiệt nước ID-COOLING FX360 INF AGRB |
1,370,000 |
|
|
Tản nhiệt nước Cooler Master MASTERLIQUID 360 CORE SI BLACK |
1,740,000 |
|
|
Các loại quạt CPU cao cấp khác, tản nhiệt nước ... |
Liên hệ |
|
|
… |
|
|
|
ĐẾ TẢN NHIỆT LAPTOP |
||
|
Đế tản nhiệt Laptop Mikuso NCP-063 1 Quạt |
70,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooler X3 2 Quạt, nâng |
120,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop ErgoStand NB339 1 Quạt, nâng |
125,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooler NCP-074 2 Quạt lớn đến 17” |
125,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad MIKUSO NCP-235 1 Quạt, nâng, lớn |
130,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad MIKUSO NCP-064 2 Quạt, lớn |
140,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad MIKUSO NCP-065 1 Quạt 155mm + 4 quạt 55mm, nâng, lớn |
235,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop UNITEK N99 Nâng 2 Quạt |
140,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooler S18 2 Quạt lớn đến 17” |
150,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop CoolerMaster CMC3 Nhựa Quạt lớn |
170,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad L6 2 Quạt lớn đến 17” |
185,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad V5 5 Quạt |
185,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad S900 2 Fan RGB |
220,000 |
1T |
|
Đế tản nhiệt Laptop Cooling Pad X5 5 Fan LED Blue Gaming |
205,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Đế nhôm dán nâng Laptop (bộ 2 cái) |
45,000 |
|
|
Giá đỡ Laptop chữ X xếp nhựa đến 16” |
39,000 |
|
|
Giá đỡ Laptop chữ X xếp nhựa đến 21” |
59,000 |
|
|
Giá đỡ Laptop chữ X xếp nhôm đến 16” |
93,000 |
|
|
Giá đỡ Laptop xếp nhôm 2 quạt tản nhiệt COOLING FAN |
425,000 |
|
|
Giá đỡ Laptop nhôm Đế vuông xoay D086 |
485,000 |
|
|
Bộ nút kê chống nóng Laptop |
40,000 |
|
|
Quạt tản nhiệt điện thoại G6 |
58,000 |
|
|
Bàn để máy tính gấp gọn, nằm dùng được … 45cm*30cm, cao từ 5cm-57cm |
230,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB nhôm Đế vuông xoay G68 |
160,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB nhôm Đế tròn lớn xoay G60 |
165,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT nhôm Đế tròn nhỏ xoay G62 |
125,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT nhôm Đế vuông nhỏ xoay WEKOME WA-S104 |
105,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT LDNIO nhôm |
125,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT TECNIX CMH-023 |
80,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT TECNIX CMH-021 (gắn kính hậu xe máy) |
80,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT PHILIPS DLK 2412SB/97 (hít kiếng xe ô tô) |
155,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB đế nhựa xoay X-6/ LM-24 |
75,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB kim loại đế xoay L05 |
160,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB đế tròn thân uốn cong P100 |
105,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB đế tròn thân đứng P108 |
135,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT/MTB kim loại, xếp CCT 17 |
120,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT kim loại, xếp AT-1 |
60,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT kim loại, xếp gọn A38 |
60,000 |
|
|
Giá đỡ ĐT kim loại K5 / K9 |
50,000 |
|
|
Kẹp Điện thoại DC-01 Nhựa chắc chắn |
48,000 |
|
|
Kẹp Ipad, ĐT NB-35 Chân nhôm dài chắc chắn |
125,000 |
|
|
Đế kê ĐT hình Con Heo… nhiều màu |
2,000 |
|
|
Đế Kê ĐT/ MTB hình Cái Ghế - Cánh Tay |
15,000 |
|
|
Kê ĐT hình Cánh Tay nhỏ |
10,000 |
|
|
Đế để bàn hoặc gắn xe hơi UF1-020 (Hít) |
20,000 |
|
|
Đầu kẹp ĐT chữ U |
15,000 |
|
|
… |
|
|
|
Hít kiếng kẹp Máy tính bảng (Xe hơi) ZYZ-139 |
95,000 |
|
|
Hít kiếng kẹp Điện Thoại (Xe hơi) |
45,000 |
|
|
… |
|
|
|
Kẹp C2 hộp ngắn trên xe máy |
56,000 |
|
|
Kẹp C2 hộp dài trên xe máy |
63,000 |
|
|
Giá đỡ kẹp ĐT trên xe máy S500 |
120,000 |
|
|
Giá đỡ kẹp ĐT trên xe máy A1000 |
130,000 |
|
|
Giá đỡ kẹp ĐT trên xe máy 3312 |
76,000 |
|
|
Giá đỡ kẹp ĐT trên xe máy loại tốt có dù/ nón BH Mini |
85,000 |
|
|
… |
|
|
|
BỘ LƯU ĐIỆN (Chính Hãng) |
||
|
Bộ Lưu Điện HIKVISION DS-UPS18D-Z 18W 5V/ 9V/ 12V, POE 15V/ 24V |
510,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện HIKVISION DS-UPS600 600VA/ 360W 2 Ổ CẮM |
795,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện HIKVISION DS-UPS1000 1000VA/ 600W 2 Ổ CẮM |
965,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện HIKVISION DS-UPS2000(O-ST) 2000VA/ 1200W 4 Ổ CẮM |
2,630,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện HIKVISION DS-UPS3000 3000VA/ 1800W 4 Ổ CẮM |
4,150,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện SanTak 1000VA |
2,380,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện Cyber Power 650VA |
770,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện Cyber Power 1000VA |
1,570,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện PROLINK 650VA |
800,000 |
24T |
|
Bộ Lưu Điện PROLINK 1200VA |
1,650,000 |
24T |
|
Bình Loa kéo 12V-20A |
730,000 |
|
|
Bình Loa kéo 12V-14A |
495,000 |
|
|
Bình Loa kéo 12V-5A |
295,000 |
|
|
… |
|
|
|
PIN DỰ PHÒNG CHÍNH HÃNG Dung Lượng thật |
||
|
Các dòng pin dự phòng WEKOME, REMAX, PISEN … |
Liên hệ |
6T |
|
|
|
|
|
CÁC LOẠI PIN |
||
|
Đế sạc đa năng Pin AA/ AAA 3pin cổng USB |
30,000 |
1T |
|
Đế sạc đa năng 4 Pin AA/ AAA/ Vuông 9V BLUEBABY BL-05, JIABAO JB-268 |
105,000 |
1T |
|
Đế sạc đa năng 4 Pin AA/ AAA Camelion |
175,000 |
1T |
|
Đế sạc đa năng 4 Pin AA/ AAA/ Vuông 9V Camelion (Đèn báo pin đầy) |
250,000 |
1T |
|
Đế sạc đa năng 4 Pin AA/ AAA SANYO |
270,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.500mAh PISEN (Vỉ 2 viên) |
190,000 |
1T |
|
Pin sạc AAA 1.000mAh (Cặp) PISEN |
230,000 |
1T |
|
Đế sạc đa năng 4 Pin AA/ AAA PISEN TS-KC006 (Đèn báo pin đầy) Sạc nhanh |
200,000 |
1T |
|
Combo Đế sạc + 4pin AA 3.000mAh PISEN NJ-C009 |
550,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.550mAh Panasonic ENELOOP PRO (Vỉ 4 viên) |
450,000 |
1T |
|
Đế sạc 2 pin AA Panasonic ENELOOP CC50 |
180,000 |
1T |
|
Đế sạc 4 pin AA + AAA Panasonic ENELOOP CC51 |
250,000 |
1T |
|
Combo Đế sạc + 4pin AA Panasonic ENELOOP CC51 (FUJITSU đồng giá) |
530,000 |
1T |
|
Đế sạc 4 pin AA + AAA FUJITSU FCT344 |
370,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.100mAh FUJITSU (Hộp 4 viên) HR-4UTC |
340,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.100mAh FUJITSU (Vỉ 4 viên) |
370,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.450mAh FUJITSU (Vỉ 4 viên) |
400,000 |
1T |
|
Combo Đế sạc + 4pin AA FUJITSU |
530,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 3.300mAh (Hộp 4 viên) BESTON |
200,000 |
1T |
|
Pin sạc AA 2.700mAh (Cặp) Camelion |
85,000 |
1T |
|
Pin sạc AAA 1.100mAh (Cặp) Camelion |
70,000 |
1T |
|
Pin sạc Vuông 9V 200mAh Camelion |
105,000 |
1T |
|
Pin Vuông 9V (viên) Camelion |
10,000 |
|
|
Pin AA / AAA (hộp 20 cặp) Camelion |
95,000 |
|
|
Pin Vuông 9V (hộp 12 viên) Camelion |
95,000 |
|
|
Pin AAA (hộp 20 cặp) Toshiba |
60,000 |
|
|
Pin AAA (Vỉ 4 viên) SHELL Alkaline |
45,000 |
|
|
Pin AA (Hộp/60 viên) TQ |
90,000 |
|
|
Pin AA (Hộp/48 viên) Con Ó |
155,000 |
|
|
Pin AA (Hộp/40 viên) MAXELL |
105,000 |
|
|
Pin AA / AAA (Hộp/60 viên) Panasonic |
185,000 |
|
|
Pin AA / AAA (Cặp) Panasonic |
10,000 |
|
|
Pin AA (Cặp) Energizer |
45,000 |
|
|
Pin AA (Vỉ 4 viên) BISON Alkaline 2950mAh |
45,000 |
|
|
Pin Cell (sạc) 18650 thường |
25,000 |
|
|
Pin Cell (sạc) 18650 tốt |
65,000 |
|
|
Đế sạc pin Cell 18650 (1 viên) |
25,000 |
|
|
Đế sạc pin Cell 18650 (2 viên) |
35,000 |
|
|
Đế sạc pin Cell 18650 (4 viên) |
80,000 |
|
|
Pin Cmos (Vĩ 5 viên) CR2032 |
16,000 |
|
|
Pin Cmos Maxell (Vĩ 5 viên) CR2032 |
23,000 |
|
|
Pin Cmos Panasonic (Vĩ 5 viên) CR2032 |
35,000 |
|
|
Pin Cmos cho Đầu ghi Camera CR1220 (Vĩ 5 viên) |
40,000 |
|
|
Pin Cmos cho laptop có dây (2 PIN – 2 jack cắm) |
35,000 |
|
|
Pin Cmos cho laptop có dây (3 PIN – 3 jack cắm) |
35,000 |
|
|
Các mã Pin khác … |
Liên hệ |
|
|
… |
|
|
|
Pin ĐT Iphone các đời từ IP6 ENERGIZER / PISEN |
Liên hệ |
|
|
… |
|
|
|
HỘP CHỨA Ổ CỨNG/ Ổ ĐĨA (HDD/ DVD BOX) |
||
|
Box 2.5” 2020u3 3.0 Trong suốt |
82,000 |
3T |
|
Box 2.5” WD Elements USB 3.0 |
85,000 |
3T |
|
Box 2.5” M-PARD MD116 USB 3.0 |
132,000 |
3T |
|
Box 2.5” M-PARD MD115 USB 3.0 Nhôm |
145,000 |
3T |
|
Box 2.5” MIKUSO ESC-017 USB 3.0 Trong suốt |
135,000 |
3T |
|
Box 2.5” MIKUSO ESC-018 USB 3.0 |
160,000 |
3T |
|
Box 2.5” LEXAR LPAE100-RNBNG USB 3.0 Vỏ nhôm màu phối |
175,000 |
3T |
|
Box 2.5” UGREEN USB 3.0 30847 |
205,000 |
12T |
|
Box 2.5” UGREEN USB 3.0 30848 |
225,000 |
12T |
|
Box 2.5” ORICO 25PW1U3 USB 3.0 |
145,000 |
3T |
|
Box 2.5” ORICO 2577U3 USB 3.0 |
175,000 |
3T |
|
Box 2.5” ORICO 2521U3 USB 3.0 Sọc nổi chéo |
195,000 |
3T |
|
Box 2.5” UNITEK 6G F1103A USB 3.0 Trong suốt |
175,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK 6G S1103A USB 3.0 Trong suốt |
195,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK 6G Y-3036 USB 3.1 Mẫu PRO nắp trượt, cáp liền |
250,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK S112ABK USB 3.0 |
170,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK S1103A USB 3.1 |
195,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK S240A USB + Type-C |
175,000 |
6T |
|
Box 2.5” UNITEK S240B Type-C ra USB + Type-C |
205,000 |
6T |
|
Box 2.5” SSK SHE-090 USB 3.0 |
167,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-095 USB 3.0 |
160,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-096 Pro Type-C ra USB 3.0 |
190,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-098 USB 3.0 |
163,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-V300 USB 3.0 |
228,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-V350 USB 3.0 |
185,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-V600 USB 3.0 (Vỏ nhôm) |
185,000 |
3T |
|
Box 2.5” SSK SHE-C600 USB 3.0 6Gb |
208,000 |
3T |
|
Box 3.5” SSK HE-S3300 / HE-G3000 USB 3.0 |
380,000 |
3T |
|
Box SSD Msata BAMBA B6 |
215,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF ra SATA 3 BAMBA B3 |
195,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF BAMBA B5 |
215,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF GLOWAY |
185,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF MIKUSO ECS-020 |
235,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF M-PARD MD-118 USB 3.0 + Type-C |
245,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NGFF SSK HE-C323 / C320 USB + Type-C (2 cáp) |
285,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NGFF UNITEK Y-3365 USB 3.0 |
420,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NGFF BAMBA |
200,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME BAMBA B8 USB 3.0 |
245,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME BAMBA B10 USB 3.0 |
300,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME BAMBA B14 USB 3.0 SLIM (Nhôm Xám, Mỏng) |
340,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME 2105 USB 3.0 LED RGB (Nhôm Xám) |
290,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME M-PARD MD-117 USB 3.0 + Type-C |
335,000 |
3T |
|
Box SSD M.2 NVME SSK HE-C325 USB 3.0 + Type-C |
415,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NVME UNITEK S1201A USB 3.0 + Type-C |
495,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NVME UNITEK S1230A Type-C 10Gb |
510,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NVME UNITEK S113C Type-C 10Gb |
535,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NVME + NGFF SSK HE-C370 USB 3.0 + Type-C (2 cáp) 10Gb |
435,000 |
6T |
|
Box SSD M.2 NVME + NGFF UGREEN CM400 USB 3.0 + Type-C 10Gb Max 2Tb 90264 |
635,000 |
12T |
|
Box SSD M.2 NVME + NGFF USB 3.0 Đen / Bạc |
215,000 |
3T |
|
… |
|
|
|
Cable USB ra SATA/ IDE lớn + nhỏ 3in1 KM11 (dùng cho cả laptop và PC) |
200,000 |
1T |
|
Cable USB 3.0 ra SATA 2.5” + 3.5” + IDE UNITEK Y-3322A |
480,000 |
12T |
|
Đầu + Cáp USB 3.0 ra Sata cho ổ cứng 2.5” Seagate Zin |
80,000 |
1T |
|
Cáp 2 đầu USB ra Sata cho ổ cứng 2.5” + 3.5” có jack nguồn DC |
110,000 |
1T |
|
Cáp 2 đầu USB 3.0 ra Sata cho ổ cứng 2.5” + 3.5” DTECH DT-6026D |
186,000 |
12T |
|
… |
|
|
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” SSK DK-102 |
390,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” UNITEK Y-1078 |
495,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” UNITEK S1304A Có đọc thẻ |
535,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” UNITEK Y-3026 2 ổ |
890,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” SSK DK-107 2 ổ |
560,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” SSK DK-103 2 ổ |
625,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” SSK DK-108 2 ổ |
645,000 |
3T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” BLUE ENDLESS 2 ổ |
420,000 |
1T |
|
Docking HDD USB 3.0 2.5”/ 3.5” FIDECO 2 ổ |
500,000 |
1T |
|
… |
|
|
|
Ổ ĐIỆN (chuẩn Quốc Tế) |
||
|
Ổ điện LDNIO SC2311 2 lỗ điện/ 2 USB/ Type-C 20W |
220,000 |
3T |
|
Ổ điện LDNIO SC5415 5 lỗ điện/ 3 USB/ Type-C 20W |
220,000 |
3T |
|
Ổ điện đóng mở mạch thông minh bằng Wifi TP-LINK Tapo P105 |
210,000 |
|
|
… |
|
|
|
ĐÈN LED |
||
|
Các loại đèn Năng lượng mặt trời |
Liên hệ |
|
|
… |
|
|
|
CẶP/ BALO/ TÚI XÁCH / TÚI CHỐNG SỐC |
||
|
Cặp Laptop 14”, 15” DELL, HP, SONY, ACER… |
60,000 |
|
|
Cặp Laptop 14”, 15” DELL Loại Tốt |
110,000 |
|
|
Túi xách N002 14”, 15.6” (Nhiều ngăn ngoài) (Đen/ Xám/ Xanh/ Tím) |
190,000 |
|
|
Túi xách N008 (Ngăn ngoài dây kéo) 14”, 15,6” (Đen, Xám) |
215,000 |
|
|
Túi xách N009 (Ngăn ngoài dây kéo) 14”, 15” (Đen/ Xám) |
195,000 |
|
|
Túi xách B003 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 14”, 15,6” +5k (Đen, Xám) |
130,000 |
|
|
Túi xách B004 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 14”, 15,6” +5k (Đen, Xanh đen) |
185,000 |
|
|
Túi xách T54 OKADE (Nhiều ngăn ngoài dây kéo) 13”, 15,6” +5k (Xám+ Xám, Đen, Xanh đen, Dương, Đỏ) |
265,000 |
|
|
Túi xách T57 OKADE (Ngăn ngoài, sọc đứng) 15,6” (Đen, Xám, Xanh) |
195,000 |
|
|
Túi xách T62 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 13”, 15,6” +10k (Đen, Xám, Xanh) |
275,000 |
|
|
Túi xách T63 OKADE (Ngăn ngoài, lót góc) 14”, 15,6” +10k (Đen, Xám, Xanh) |
205,000 |
|
|
Túi xách T66 OKADE (Miệng xám thân màu. ngăn ngoài dây kéo) 13”, 14”, 15,6” +10k (Xám+ Xám, Hồng, Rêu, Tím, Dương, Đen) |
235,000 |
|
|
Túi xách T68 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 13”, 14”, 15,6” (Dương, Lá, Đỏ, Xám) |
365,000 |
|
|
… |
|
|
|
Túi CS N006 (Dây kéo đôi, ngăn ngoài) 14”, 15.6” (Đen/ Xám) |
130,000 |
|
|
Túi CS T40 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 13”, 14” + 5k, 15,6” +10k (Đen, Xám) |
150,000 |
|
|
Túi CS T53 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo, lót góc) 13” (Xám+ Xám, Đen, Đỏ, Hồng, Xanh đen) quai xách nhỏ |
185,000 |
|
|
Túi CS T61 OKADE (Ngăn ngoài dây kéo) 13”, 14” +5k (Đen, Xám, Xanh) |
195,000 |
|
|
… |
|
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (lưới, dây kéo) 17” |
25,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (lưới, dây kéo) 13”, 14”, 15”, 17” Mẫu dày |
25,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (Thun tốt) 12”/ 13”/14” XỎ ĐẦU viền đỏ (dùng 2 mặt) |
65,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (Thun tốt) 15.6” XỎ ĐẦU viền đỏ (dùng 2 mặt) |
70,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (Thun tốt) 17” XỎ ĐẦU viền đỏ (dùng 2 mặt) |
85,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (Thun tốt) 14” Dây kéo đôi chữ U |
65,000 |
|
|
Túi Chống Sốc Laptop (Thun tốt) 15.6” Dây kéo đôi chữ U |
70,000 |
|
|
Túi chống sốc dành cho ổ di động 2.5” |
70,000 |
|
|
… |
75,000 |
|
|
Balô Laptop ASUS |
35,000 |
|
|
Balô Laptop Dell 3 ngăn |
|
|
|
Balô (vừa là cặp) Laptop đa năng |
77,000 |
|
|
… |
120,000 |
|
|
DỤNG CỤ (EQUIPMENT) |
||
|
Bộ Vít 31in1 (Hộp tròn) 6036B |
|
|
|
Bộ Vít 31in1 (Hộp tròn) KINGMASTER K-6036A |
150,000 |
|
|
Bộ Vít 6in1 cho IP4/ IP5 Poso JK-I05 |
25,000 |
|
|
Bộ Vít 4in1 JAKEMY JM-8155 |
35,000 |
|
|
Bộ Vít 37in1 (Hộp tròn) JACKLY JK-6039 |
35,000 |
|
|
Bộ Vít 37in1 (Hộp vuông) JACKLY JK-6066B |
40,000 |
|
|
Bộ Vít 6in1 cho IP4/ IP5/ IP6 Poso JK-I06 |
60,000 |
|
|
Bộ Vít 37in1 (Hộp vuông) JACKLY JK-6032A |
70,000 |
|
|
Bộ Vít 33in1 JACKLY JK-6066B |
85,000 |
|
|
Bộ Vít 33in1 JACKLY JK-8110 |
88,000 |
|
|
Bộ Vít 33in1 JACKLY JK-8111 |
95,000 |
|
|
Bộ Vít 37in1 (Hộp vuông) JACKLY JK-6088B |
95,000 |
|
|
Bộ Vít 37in1 (Hộp tròn) JAKEMY JM-8117 |
105,000 |
|
|
Bộ Vít 7in1 cho iPad/ iPhone JAKEMY JM-i82 |
118,000 |
|
|
Bộ Vít 10in1 (Hộp vuông) JAKEMY JM-8143 |
120,000 |
|
|
Bộ Vít 45in1 (Hộp vuông) JACKLY JK-6089A |
125,000 |
|
|
Bộ Vít 52in1 (Hộp vuông) JAKEMY JM-8150 |
140,000 |
|
|
Bộ Vít 45in1 (Hộp vuông) JAKEMY JM-8139 |
145,000 |
|
|
Bộ Vít 106in1 JAKEMY JM-8176 |
195,000 |
|
|
Bộ 3 cây nạy (6 đầu) INOX |
255,000 |
|
|
Chì hàn 0,8mm tốt SOLDER CF-10 |
265,000 |
|
|
… |
|
|
|
*Nhận hỗ trợ quý Khách sữa chữa, trao đổi, nâng cấp các loại Laptop, máy vi tính, màn hình LCD… với giá ưu đãi. *Đến với KIM CHI, quý Khách sẽ hài lòng từ chất lượng đến giá cả ... *Quý Khách mua hàng số lượng nhiều nên liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất. |
||
|
|
||
|
|
||

